(Top Banner Ad)
complex job
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

complex job

UK: /ˈkɒm.pleks dʒɒb/ • US: /ˈkɑːm.pleks dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc phức tạp công việc rắc rối việc làm phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that involves many different parts or aspects that are difficult to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Một công việc phức tạp, liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau, khó hiểu hoặc khó xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project is a complex job that requires careful planning and execution."

    "Dự án này là một công việc phức tạp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "Software development can be a complex job."

    "Phát triển phần mềm có thể là một công việc phức tạp."

  • "Solving this financial crisis is a complex job."

    "Giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính này là một công việc phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, sự rắc rối
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối thêm
Noun complication sự phức tạp, biến chứng (trong y học)

Synonyms

intricate task (nhiệm vụ phức tạp, rắc rối)complicated work (công việc phức tạp, rối rắm)demanding role (vai trò đòi hỏi cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complecti ('to weave together')
Latin
complexus ('entwined, embraced')
French
complexe
Middle English
jobbe ('a piece of work')
Modern English
complex job

Complex: 'Được bện vào nhau'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complecti', có nghĩa là 'bện hoặc dệt vào nhau'. Hãy tưởng tượng việc dệt một tấm vải từ nhiều sợi chỉ khác nhau. Nếu các sợi chỉ được đan xen một cách tinh vi, tấm vải sẽ trở nên 'complex' (phức tạp). Ý tưởng này mô tả một thứ gì đó có nhiều bộ phận kết nối với nhau một cách rắc rối.

Job: Từ 'mẩu' đến 'công việc'

Nguồn gốc của từ 'job' không hoàn toàn rõ ràng. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất là nó đến từ từ 'jobbe' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'một mẩu, một cục'. Ban đầu, nó chỉ một 'phần việc' nhỏ, cụ thể. Dần dần, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ nhiệm vụ hoặc công việc được trả lương nào như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng, kiến thức, và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và thách thức của công việc đó. So sánh với 'difficult job' (công việc khó), 'complex job' không chỉ khó mà còn có nhiều yếu tố đan xen, cần giải quyết một cách hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complex job
  • handle a complex job
    (xử lý một công việc phức tạp)
  • tackle a complex job
    (giải quyết, xử trí một công việc phức tạp)
  • undertake a complex job
    (đảm nhận một công việc phức tạp)
  • simplify a complex job
    (đơn giản hóa một công việc phức tạp)
Adjective + complex job
  • incredibly complex job
    (công việc phức tạp đến khó tin)
  • highly complex job
    (công việc có độ phức tạp cao)
  • technically complex job
    (công việc phức tạp về mặt kỹ thuật)
  • increasingly complex job
    (công việc ngày càng phức tạp)

Idioms

  • This complex job is a real can of worms.

    Mô tả một công việc không chỉ phức tạp mà còn có thể gây ra nhiều vấn đề rắc rối không lường trước được khi bắt đầu xử lý. (Giống như mở một hộp đầy giun).

    "Managing the merger of the two companies is a complex job that's turning into a real can of worms with all the legal issues."

    (Quản lý việc sáp nhập hai công ty là một công việc phức tạp đang biến thành một mớ bòng bong với tất cả các vấn đề pháp lý.)

  • Tackling this complex job is like herding cats.

    Ví von một công việc phức tạp gần như không thể quản lý được do có quá nhiều yếu tố độc lập, hỗn loạn và khó kiểm soát. (Giống như việc lùa một bầy mèo).

    "Organizing the international conference with speakers from 20 different countries is a complex job; it's like herding cats."

    (Tổ chức hội nghị quốc tế với các diễn giả từ 20 quốc gia khác nhau là một công việc phức tạp; nó giống như lùa một bầy mèo vậy.)

  • This isn't just a complex job, it's a Herculean task.

    Nhấn mạnh rằng công việc không chỉ phức tạp mà còn đòi hỏi sức mạnh, nỗ lực và sự bền bỉ phi thường để hoàn thành. (Nhiệm vụ của Héc-quyn).

    "Rebuilding the city's infrastructure after the earthquake is not just a complex job, it's a Herculean task requiring years of effort."

    (Xây dựng lại cơ sở hạ tầng của thành phố sau trận động đất không chỉ là một công việc phức tạp, đó là một nhiệm vụ khổng lồ đòi hỏi nhiều năm nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex job

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một công việc phức tạp, liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau, khó hiểu hoặc khó xử lý.

"This project is a complex job that requires careful planning and execution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex job".

Sự trỗi dậy của chuyên môn hóa (Specialization)

Trong các nền kinh tế phương Tây hiện đại, nhiều 'complex jobs' đòi hỏi sự chuyên môn hóa sâu sắc trong một lĩnh vực hẹp. Thay vì một người biết nhiều thứ ('jack of all trades'), các công ty ngày càng tìm kiếm các chuyên gia chỉ tập trung vào một kỹ năng cụ thể, chẳng hạn như kỹ sư AI chuyên về xử lý ngôn ngữ tự nhiên hoặc bác sĩ phẫu thuật chuyên về khối u thần kinh. Điều này cho phép giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn.

Làm việc theo dự án và 'Nền kinh tế Gig'

Nhiều công việc phức tạp, đặc biệt là trong ngành công nghệ và sáng tạo, được thực hiện bởi các nhóm được tập hợp cho một dự án cụ thể (project-based work). Đây là một sự thay đổi so với mô hình sự nghiệp truyền thống gắn bó lâu dài với một công ty. Cách tiếp cận này cho phép chia nhỏ một công việc phức tạp thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, được quản lý bởi các chuyên gia khác nhau, thường là những người làm việc tự do (freelancer) trong 'nền kinh tế gig'.