complex job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that involves many different parts or aspects that are difficult to understand or deal with.
Vietnamese Meaning
Một công việc phức tạp, liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau, khó hiểu hoặc khó xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project is a complex job that requires careful planning and execution."
"Dự án này là một công việc phức tạp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
-
"Software development can be a complex job."
"Phát triển phần mềm có thể là một công việc phức tạp."
-
"Solving this financial crisis is a complex job."
"Giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính này là một công việc phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, sự rắc rối |
| Verb | complicate | làm phức tạp, làm rắc rối thêm |
| Noun | complication | sự phức tạp, biến chứng (trong y học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng, kiến thức, và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và thách thức của công việc đó. So sánh với 'difficult job' (công việc khó), 'complex job' không chỉ khó mà còn có nhiều yếu tố đan xen, cần giải quyết một cách hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle a complex job (xử lý một công việc phức tạp)
-
tackle a complex job (giải quyết, xử trí một công việc phức tạp)
-
undertake a complex job (đảm nhận một công việc phức tạp)
-
simplify a complex job (đơn giản hóa một công việc phức tạp)
-
incredibly complex job (công việc phức tạp đến khó tin)
-
highly complex job (công việc có độ phức tạp cao)
-
technically complex job (công việc phức tạp về mặt kỹ thuật)
-
increasingly complex job (công việc ngày càng phức tạp)
Idioms
-
This complex job is a real can of worms.
Mô tả một công việc không chỉ phức tạp mà còn có thể gây ra nhiều vấn đề rắc rối không lường trước được khi bắt đầu xử lý. (Giống như mở một hộp đầy giun).
"Managing the merger of the two companies is a complex job that's turning into a real can of worms with all the legal issues."
(Quản lý việc sáp nhập hai công ty là một công việc phức tạp đang biến thành một mớ bòng bong với tất cả các vấn đề pháp lý.)
-
Tackling this complex job is like herding cats.
Ví von một công việc phức tạp gần như không thể quản lý được do có quá nhiều yếu tố độc lập, hỗn loạn và khó kiểm soát. (Giống như việc lùa một bầy mèo).
"Organizing the international conference with speakers from 20 different countries is a complex job; it's like herding cats."
(Tổ chức hội nghị quốc tế với các diễn giả từ 20 quốc gia khác nhau là một công việc phức tạp; nó giống như lùa một bầy mèo vậy.)
-
This isn't just a complex job, it's a Herculean task.
Nhấn mạnh rằng công việc không chỉ phức tạp mà còn đòi hỏi sức mạnh, nỗ lực và sự bền bỉ phi thường để hoàn thành. (Nhiệm vụ của Héc-quyn).
"Rebuilding the city's infrastructure after the earthquake is not just a complex job, it's a Herculean task requiring years of effort."
(Xây dựng lại cơ sở hạ tầng của thành phố sau trận động đất không chỉ là một công việc phức tạp, đó là một nhiệm vụ khổng lồ đòi hỏi nhiều năm nỗ lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex job
Tính từ + Danh từMột công việc phức tạp, liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau, khó hiểu hoặc khó xử lý.
"This project is a complex job that requires careful planning and execution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex job".
