easy task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieved without great effort; presenting no great difficulty.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng thực hiện được, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's an easy task to assemble this furniture."
"Việc lắp ráp đồ nội thất này là một nhiệm vụ dễ dàng."
-
"This is a relatively easy task for someone with experience."
"Đây là một nhiệm vụ tương đối dễ dàng cho người có kinh nghiệm."
-
"Learning a new language can seem like an easy task, but it requires dedication."
"Học một ngôn ngữ mới có vẻ là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nó đòi hỏi sự tận tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | Sự thoải mái, sự dễ dàng |
| Verb | ease | Làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | Một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | Tính chất dễ dàng |
| Verb | task | Giao nhiệm vụ, ra việc |
| Noun | taskmaster | Người giao việc khó tính, người đốc công |
| Adjective | taxing | Đòi hỏi nhiều công sức, mệt mỏi |
| Verb | multitask | Làm nhiều việc cùng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "easy" thường được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoạt động không đòi hỏi nhiều kỹ năng, thời gian, hoặc nỗ lực. Nó mang ý nghĩa trái ngược với "difficult" hoặc "challenging". Sắc thái của "easy" thường là tích cực, thể hiện sự đơn giản và khả năng hoàn thành cao.
Prepositions
"easy for": dễ dàng cho ai đó. Ví dụ: "It's easy for her to learn languages." "easy to": dễ dàng để làm gì. Ví dụ: "This problem is easy to solve."
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively easy task (một nhiệm vụ tương đối dễ dàng)
-
fairly a fairly easy task (một nhiệm vụ khá dễ dàng)
-
simple a simple easy task (một nhiệm vụ đơn giản dễ dàng)
-
no no easy task (không phải là nhiệm vụ dễ dàng (ám chỉ rất khó khăn))
-
an incredibly an incredibly easy task (một nhiệm vụ dễ dàng đến khó tin)
-
complete complete an easy task (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
-
accomplish accomplish an easy task (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
-
perform perform an easy task (thực hiện một nhiệm vụ dễ dàng)
-
make make an easy task of something (biến việc gì đó thành một nhiệm vụ dễ dàng (làm việc gì đó rất dễ dàng))
Idioms
-
It's no easy task
Đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng (ngụ ý rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực).
"Learning a new language in a year is no easy task."
(Học một ngôn ngữ mới trong một năm không phải là nhiệm vụ dễ dàng.)
-
make an easy task of something
Biến việc gì đó thành một nhiệm vụ dễ dàng; hoàn thành việc gì đó một cách rất dễ dàng.
"Despite the complexity, she made an easy task of solving the puzzle."
(Mặc dù phức tạp, cô ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng (như biến nó thành nhiệm vụ dễ dàng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy task
Tính từ (adjective)Dễ dàng thực hiện được, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn lớn.
"It's an easy task to assemble this furniture."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is as easy a task as I expected. |
Đây là một nhiệm vụ dễ dàng như tôi đã mong đợi. |
| Phủ định | That test wasn't an easier task than the last one. |
Bài kiểm tra đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng hơn bài trước. |
| Nghi vấn | Is cleaning the house the easiest task of all? |
Dọn dẹp nhà cửa có phải là nhiệm vụ dễ nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy task".
