(Top Banner Ad)
easy task
A2
Tính từ (adjective) A2 Chung

easy task

UK: /ˈiːzi tɑːsk/ • US: /ˈiːzi tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ dễ dàng việc dễ công việc đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Dễ dàng thực hiện được, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an easy task to assemble this furniture."

    "Việc lắp ráp đồ nội thất này là một nhiệm vụ dễ dàng."

  • "This is a relatively easy task for someone with experience."

    "Đây là một nhiệm vụ tương đối dễ dàng cho người có kinh nghiệm."

  • "Learning a new language can seem like an easy task, but it requires dedication."

    "Học một ngôn ngữ mới có vẻ là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nó đòi hỏi sự tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease Sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease Làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily Một cách dễ dàng
Noun easiness Tính chất dễ dàng
Verb task Giao nhiệm vụ, ra việc
Noun taskmaster Người giao việc khó tính, người đốc công
Adjective taxing Đòi hỏi nhiều công sức, mệt mỏi
Verb multitask Làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂d-y(H)eḱ-
Latin
adiacēre (to lie near, to be adjacent)
Old French
aisier (to put at ease), aisé (at ease, easy)
Middle English
easi, ese (comfort, freedom from trouble)
Modern English
easy
Latin
taxāre (to touch, to assess, to tax)
Old French
tasque (a task, a tax)
Middle English
taske
Modern English
task

Nguồn Gốc Của 'Easy' và 'Task'

Từ 'easy' (dễ dàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', ban đầu mang nghĩa 'thoải mái' hoặc 'không bị làm phiền', phát triển từ tiếng Latin liên quan đến 'ở gần' hoặc 'thuận tiện'. Trong khi đó, 'task' (nhiệm vụ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tasque', vốn dùng để chỉ 'thuế' hoặc 'công việc được giao', có gốc từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, chạm vào). Cụm từ 'easy task' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả một công việc đơn giản, ít đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng.

Usage Note

Tính từ "easy" thường được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoạt động không đòi hỏi nhiều kỹ năng, thời gian, hoặc nỗ lực. Nó mang ý nghĩa trái ngược với "difficult" hoặc "challenging". Sắc thái của "easy" thường là tích cực, thể hiện sự đơn giản và khả năng hoàn thành cao.

Prepositions

for to

"easy for": dễ dàng cho ai đó. Ví dụ: "It's easy for her to learn languages." "easy to": dễ dàng để làm gì. Ví dụ: "This problem is easy to solve."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy task
  • relatively a relatively easy task
    (một nhiệm vụ tương đối dễ dàng)
  • fairly a fairly easy task
    (một nhiệm vụ khá dễ dàng)
  • simple a simple easy task
    (một nhiệm vụ đơn giản dễ dàng)
  • no no easy task
    (không phải là nhiệm vụ dễ dàng (ám chỉ rất khó khăn))
  • an incredibly an incredibly easy task
    (một nhiệm vụ dễ dàng đến khó tin)
Verb + easy task
  • complete complete an easy task
    (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
  • accomplish accomplish an easy task
    (hoàn thành một nhiệm vụ dễ dàng)
  • perform perform an easy task
    (thực hiện một nhiệm vụ dễ dàng)
  • make make an easy task of something
    (biến việc gì đó thành một nhiệm vụ dễ dàng (làm việc gì đó rất dễ dàng))

Idioms

  • It's no easy task

    Đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng (ngụ ý rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực).

    "Learning a new language in a year is no easy task."

    (Học một ngôn ngữ mới trong một năm không phải là nhiệm vụ dễ dàng.)

  • make an easy task of something

    Biến việc gì đó thành một nhiệm vụ dễ dàng; hoàn thành việc gì đó một cách rất dễ dàng.

    "Despite the complexity, she made an easy task of solving the puzzle."

    (Mặc dù phức tạp, cô ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng (như biến nó thành nhiệm vụ dễ dàng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy task

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dễ dàng thực hiện được, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; không gây khó khăn lớn.

"It's an easy task to assemble this furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as easy a task as I expected.
Đây là một nhiệm vụ dễ dàng như tôi đã mong đợi.
Phủ định
That test wasn't an easier task than the last one.
Bài kiểm tra đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng hơn bài trước.
Nghi vấn
Is cleaning the house the easiest task of all?
Dọn dẹp nhà cửa có phải là nhiệm vụ dễ nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy task".

Giá Trị Của Sự Nỗ Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những thành tựu có giá trị lớn thường được cho là không đến từ 'easy task'. Các thành ngữ như 'no pain, no gain' (không nỗ lực thì không có thành quả) hay 'easy come, easy go' (dễ đến dễ đi) phản ánh quan niệm rằng sự chăm chỉ, kiên trì và vượt qua khó khăn mới là con đường dẫn đến thành công thực sự và bền vững. Một 'easy task' đôi khi bị coi là ít mang lại phần thưởng hoặc ít được đánh giá cao.

Sự Ngưỡng Mộ Kỹ Năng Bậc Thầy

Khi một người thực hiện một công việc khó khăn mà trông có vẻ như một 'easy task', điều đó thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng vượt trội, sự thành thạo hoặc kinh nghiệm dày dặn. Trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao hay khoa học, các chuyên gia có thể thực hiện những công việc phức tạp một cách trôi chảy và dễ dàng đến mức người ngoài nhìn vào có thể lầm tưởng đó là 'easy task', từ đó tạo nên sự ngưỡng mộ.