simple job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not difficult or complicated; easy to understand or do.
Vietnamese Meaning
Không khó khăn hoặc phức tạp; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a simple job, even a child could do it."
"Đây là một công việc đơn giản, ngay cả một đứa trẻ cũng có thể làm được."
-
"I'm looking for a simple job to earn some extra money."
"Tôi đang tìm kiếm một công việc đơn giản để kiếm thêm tiền."
-
"Cleaning the house is a simple job, but it takes time."
"Dọn dẹp nhà cửa là một công việc đơn giản, nhưng nó tốn thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là, hoàn toàn |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Noun | simplification | sự đơn giản hóa |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' trong cụm 'simple job' nhấn mạnh tính chất dễ dàng, không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức phức tạp. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' thường ngụ ý một công việc có cấu trúc rõ ràng và ít yếu tố gây nhầm lẫn, trong khi 'easy' có thể chỉ một công việc không tốn nhiều công sức, ngay cả khi nó phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a simple job (làm một công việc đơn giản)
-
find find a simple job (tìm một công việc đơn giản)
-
need need a simple job (cần một công việc đơn giản)
-
complete complete a simple job (hoàn thành một công việc đơn giản)
-
just just a simple job (chỉ là một công việc đơn giản (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng))
-
very a very simple job (một công việc rất đơn giản)
-
relatively a relatively simple job (một công việc tương đối đơn giản)
Idioms
-
It's no simple job.
Đó không phải là một công việc đơn giản đâu (thường dùng để nhấn mạnh rằng công việc đó thực ra khó hơn vẻ bề ngoài).
"Building a house, even a small one, is no simple job; it requires careful planning."
(Xây một ngôi nhà, dù nhỏ, cũng không phải là một công việc đơn giản; nó đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.)
-
make a simple job of (something)
làm cho việc gì đó trở nên đơn giản, hoàn thành dễ dàng (ám chỉ sự khéo léo hoặc sự chuẩn bị tốt).
"With the right tools and experience, he made a simple job of repairing the broken pipe."
(Với những công cụ và kinh nghiệm phù hợp, anh ấy đã sửa đường ống bị hỏng một cách dễ dàng.)
-
a simple job well done
một công việc đơn giản được thực hiện tốt (nhấn mạnh giá trị của sự hoàn thành chất lượng, dù công việc nhỏ).
"Even a simple job well done can bring satisfaction and recognition."
(Ngay cả một công việc đơn giản được hoàn thành tốt cũng có thể mang lại sự hài lòng và được công nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple job
Tính từ (Adjective)Không khó khăn hoặc phức tạp; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
"It's a simple job, even a child could do it."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found a simple job at the local grocery store. |
Anh ấy tìm được một công việc đơn giản tại cửa hàng tạp hóa địa phương. |
| Phủ định | She doesn't want a simple job; she desires a challenging career. |
Cô ấy không muốn một công việc đơn giản; cô ấy mong muốn một sự nghiệp đầy thử thách. |
| Nghi vấn | Is it really a simple job, or are there hidden complexities? |
Đó có thực sự là một công việc đơn giản, hay có những phức tạp ẩn giấu? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My first job was a simple job: I answered phones and filed papers. |
Công việc đầu tiên của tôi là một công việc đơn giản: Tôi trả lời điện thoại và sắp xếp giấy tờ. |
| Phủ định | This isn't a simple job: it requires complex problem-solving skills and strategic thinking. |
Đây không phải là một công việc đơn giản: nó đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và tư duy chiến lược. |
| Nghi vấn | Is this really a simple job: or are there hidden responsibilities and challenges? |
Đây có thực sự là một công việc đơn giản không: hay có những trách nhiệm và thách thức tiềm ẩn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A simple job is easily found in this city. |
Một công việc đơn giản dễ dàng được tìm thấy ở thành phố này. |
| Phủ định | That simple job was not considered by him. |
Công việc đơn giản đó không được anh ấy cân nhắc. |
| Nghi vấn | Will a simple job be offered to her? |
Liệu một công việc đơn giản có được đề nghị cho cô ấy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a simple job at the library. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một công việc đơn giản ở thư viện. |
| Phủ định | He told me that he did not think it was a simple job. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ đó là một công việc đơn giản. |
| Nghi vấn | She asked if I thought the task was a simple job. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ nhiệm vụ đó là một công việc đơn giản không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think getting a simple job was enough. |
Tôi đã từng nghĩ rằng có được một công việc đơn giản là đủ. |
| Phủ định | She didn't use to consider a simple job as a long-term career. |
Cô ấy đã từng không coi một công việc đơn giản là một sự nghiệp lâu dài. |
| Nghi vấn | Did he use to believe that a simple job would bring him happiness? |
Anh ấy đã từng tin rằng một công việc đơn giản sẽ mang lại hạnh phúc cho anh ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple job".
