(Top Banner Ad)
complex life
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung, Triết học, Xã hội học

complex life

UK: /ˈkɒmpleks laɪf/ • US: /kɑmˈplɛks laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống phức tạp đời sống phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life characterized by many interconnected parts, intricate relationships, and challenges; a life that is not simple or straightforward.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống được đặc trưng bởi nhiều thành phần liên kết với nhau, các mối quan hệ phức tạp và những thử thách; một cuộc sống không đơn giản hoặc dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was struggling to manage all the responsibilities of her complex life."

    "Cô ấy đang cố gắng xoay sở với tất cả những trách nhiệm trong cuộc sống phức tạp của mình."

  • "Many people in modern cities lead a complex life."

    "Nhiều người ở các thành phố hiện đại có một cuộc sống phức tạp."

  • "The complexities of life often lead to stress and anxiety."

    "Sự phức tạp của cuộc sống thường dẫn đến căng thẳng và lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp

Synonyms

complicated existence (sự tồn tại phức tạp)intricate lifestyle (lối sống phức tạp)

Antonyms

Related Words

stressful life (cuộc sống căng thẳng)hectic life (cuộc sống bận rộn)

Subject Area

Chung, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
life

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự kết hợp của nhiều phần. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'phức tạp', 'rắc rối'.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' trong tiếng Anh có nghĩa là 'cuộc sống'. Nó thể hiện sự tồn tại, sinh trưởng và phát triển của một sinh vật. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là 'cuộc sống', 'sinh mệnh'.

Usage Note

Cụm từ 'complex life' thường được dùng để mô tả cuộc sống có nhiều khía cạnh, nhiều mối quan hệ, trách nhiệm và những vấn đề cần giải quyết. Nó có thể ám chỉ một cuộc sống bận rộn, căng thẳng, hoặc đầy những trải nghiệm khác nhau. Nó đối lập với 'simple life' (cuộc sống đơn giản).

Prepositions

in of

'in a complex life' (trong một cuộc sống phức tạp), 'the complexities of life' (những sự phức tạp của cuộc sống). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính, thành phần của sự phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex life
  • simple simple complex life
    (Cuộc sống phức tạp đơn giản (nghe có vẻ mâu thuẫn, chỉ một cuộc sống phức tạp nhưng được đơn giản hóa))
  • busy busy complex life
    (Cuộc sống bận rộn và phức tạp)
Verb + complex life
  • lead lead a complex life
    (Sống một cuộc sống phức tạp)
  • have have a complex life
    (Có một cuộc sống phức tạp)

Idioms

  • It's a complex life.

    Cuộc sống thật phức tạp.

    "Dealing with all these problems, I have to say: It's a complex life."

    (Đối mặt với tất cả những vấn đề này, tôi phải nói rằng: Cuộc sống thật phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống được đặc trưng bởi nhiều thành phần liên kết với nhau, các mối quan hệ phức tạp và những thử thách; một cuộc sống không đơn giản hoặc dễ dàng.

"She was struggling to manage all the responsibilities of her complex life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living a complex life before she decided to move to the countryside.
Cô ấy đã sống một cuộc sống phức tạp trước khi quyết định chuyển về vùng nông thôn.
Phủ định
They hadn't been leading a complex life until the company was restructured.
Họ đã không trải qua một cuộc sống phức tạp cho đến khi công ty tái cấu trúc.
Nghi vấn
Had he been managing such a complex life all by himself?
Anh ấy đã tự mình quản lý một cuộc sống phức tạp như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex life".

Quan niệm về sự đơn giản trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, có một xu hướng tìm kiếm sự đơn giản hóa trong cuộc sống phức tạp. Điều này có thể thể hiện qua các phong trào sống tối giản (minimalism), tập trung vào những điều thực sự quan trọng và loại bỏ những thứ không cần thiết để giảm bớt áp lực và tăng cường sự hài lòng.