complex life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life characterized by many interconnected parts, intricate relationships, and challenges; a life that is not simple or straightforward.
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống được đặc trưng bởi nhiều thành phần liên kết với nhau, các mối quan hệ phức tạp và những thử thách; một cuộc sống không đơn giản hoặc dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was struggling to manage all the responsibilities of her complex life."
"Cô ấy đang cố gắng xoay sở với tất cả những trách nhiệm trong cuộc sống phức tạp của mình."
-
"Many people in modern cities lead a complex life."
"Nhiều người ở các thành phố hiện đại có một cuộc sống phức tạp."
-
"The complexities of life often lead to stress and anxiety."
"Sự phức tạp của cuộc sống thường dẫn đến căng thẳng và lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | complicate | Làm phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'complex life' thường được dùng để mô tả cuộc sống có nhiều khía cạnh, nhiều mối quan hệ, trách nhiệm và những vấn đề cần giải quyết. Nó có thể ám chỉ một cuộc sống bận rộn, căng thẳng, hoặc đầy những trải nghiệm khác nhau. Nó đối lập với 'simple life' (cuộc sống đơn giản).
Prepositions
'in a complex life' (trong một cuộc sống phức tạp), 'the complexities of life' (những sự phức tạp của cuộc sống). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính, thành phần của sự phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple complex life (Cuộc sống phức tạp đơn giản (nghe có vẻ mâu thuẫn, chỉ một cuộc sống phức tạp nhưng được đơn giản hóa))
-
busy busy complex life (Cuộc sống bận rộn và phức tạp)
-
lead lead a complex life (Sống một cuộc sống phức tạp)
-
have have a complex life (Có một cuộc sống phức tạp)
Idioms
-
It's a complex life.
Cuộc sống thật phức tạp.
"Dealing with all these problems, I have to say: It's a complex life."
(Đối mặt với tất cả những vấn đề này, tôi phải nói rằng: Cuộc sống thật phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex life
Tính từ + Danh từMột cuộc sống được đặc trưng bởi nhiều thành phần liên kết với nhau, các mối quan hệ phức tạp và những thử thách; một cuộc sống không đơn giản hoặc dễ dàng.
"She was struggling to manage all the responsibilities of her complex life."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been living a complex life before she decided to move to the countryside. |
Cô ấy đã sống một cuộc sống phức tạp trước khi quyết định chuyển về vùng nông thôn. |
| Phủ định | They hadn't been leading a complex life until the company was restructured. |
Họ đã không trải qua một cuộc sống phức tạp cho đến khi công ty tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Had he been managing such a complex life all by himself? |
Anh ấy đã tự mình quản lý một cuộc sống phức tạp như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex life".
