easy life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống không có lo lắng, rắc rối hoặc công việc nặng nhọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always dreamt of an easy life."
"Anh ấy luôn mơ về một cuộc sống dễ dàng."
-
"Many people move to the countryside hoping for an easy life."
"Nhiều người chuyển đến vùng nông thôn với hy vọng có một cuộc sống dễ dàng."
-
"An easy life is not always a happy life."
"Cuộc sống dễ dàng không phải lúc nào cũng là một cuộc sống hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng, thoải mái |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | ease | sự thoải mái, sự dễ dàng |
| Verb | ease | làm dịu, làm giảm bớt |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Verb | live | sống, trải qua |
| Adjective | lively | sống động, đầy sức sống |
| Noun | lifestyle | phong cách sống |
| Adjective | lifeless | không có sự sống, vô hồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn về một cuộc sống thoải mái, dễ chịu và ít áp lực. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, thiếu nỗ lực hoặc sự nhàm chán. So với 'comfortable life', 'easy life' nhấn mạnh vào sự thiếu vất vả hơn là sự tiện nghi vật chất. 'Simple life' lại tập trung vào sự giản dị, không phức tạp, có thể đi kèm với những khó khăn nhất định.
Prepositions
‘Life of ease’: cuộc sống dễ dàng. ‘Easy life in [place]’: cuộc sống dễ dàng ở [địa điểm nào đó].
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an easy life (dẫn dắt một cuộc sống an nhàn)
-
have have an easy life (có một cuộc sống dễ dàng/an nhàn)
-
enjoy enjoy an easy life (tận hưởng một cuộc sống an nhàn)
-
live live an easy life (sống một cuộc sống dễ dàng/an nhàn)
-
seek seek an easy life (tìm kiếm một cuộc sống an nhàn)
-
a comfortable a comfortable easy life (một cuộc sống dễ dàng và thoải mái)
-
a relatively a relatively easy life (một cuộc sống tương đối dễ dàng)
-
a surprisingly a surprisingly easy life (một cuộc sống dễ dàng đáng ngạc nhiên)
-
deserve deserve an easy life (xứng đáng có một cuộc sống an nhàn)
-
dream of dream of an easy life (mơ ước về một cuộc sống an nhàn)
Idioms
-
It's not an easy life.
Cuộc sống không hề dễ dàng.
"Being a student while working full-time, it's not an easy life."
(Vừa đi học vừa làm toàn thời gian, cuộc sống không hề dễ dàng.)
-
Born into an easy life.
Sinh ra trong một cuộc sống an nhàn/sung sướng.
"He was born into an easy life, never having to worry about money."
(Anh ấy sinh ra trong một cuộc sống an nhàn, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
-
The easy life (as a concept).
Cuộc sống an nhàn/dễ dãi (như một khái niệm)
"Many people aspire to the easy life, but few are willing to work hard for it."
(Nhiều người khao khát cuộc sống an nhàn, nhưng ít người sẵn lòng làm việc chăm chỉ để đạt được nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy life
Danh từMột cuộc sống không có lo lắng, rắc rối hoặc công việc nặng nhọc.
"He always dreamt of an easy life."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in this town have an easy life compared to those in the city. |
Người dân ở thị trấn này có một cuộc sống dễ dàng hơn so với những người ở thành phố. |
| Phủ định | Only after years of hard work did she have an easy life. |
Chỉ sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy mới có một cuộc sống dễ dàng. |
| Nghi vấn | Should you want an easy life, consider relocating to a smaller town. |
Nếu bạn muốn một cuộc sống dễ dàng, hãy cân nhắc chuyển đến một thị trấn nhỏ hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy life".
