(Top Banner Ad)
simple life
A2
Noun Phrase A2 Lối sống

simple life

UK: /ˈsɪmpəl laɪf/ • US: /ˈsɪmpəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống giản dị lối sống đơn giản cuộc sống thanh bình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life focused on simplicity and minimal material possessions.

Vietnamese Meaning

Một lối sống tập trung vào sự giản dị và tối thiểu hóa các vật chất sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to move to the countryside and embrace the simple life."

    "Họ quyết định chuyển về vùng nông thôn và đón nhận cuộc sống giản dị."

  • "Many people are drawn to the simple life as a way to reduce stress."

    "Nhiều người bị thu hút bởi cuộc sống giản dị như một cách để giảm căng thẳng."

  • "She found contentment in the simple life, surrounded by nature."

    "Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện trong cuộc sống giản dị, được bao quanh bởi thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Noun simplicity sự đơn giản, tính giản dị
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb live sống, trải nghiệm
Adjective lively sống động, tràn đầy sức sống
Noun lifetime khoảng thời gian sống, suốt đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Proto-Germanic
*lībaną
Old English
līf
Middle English
lif

Nguồn Gốc Của 'Simple Life'

Cụm từ 'simple life' (cuộc sống đơn giản) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'simple' (đơn giản) và 'life' (cuộc sống). 'Simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex' (một, đơn thuần) qua tiếng Pháp cổ. 'Life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībaną' (sống, còn lại) qua tiếng Anh cổ 'līf'. Khái niệm về một cuộc sống đơn giản, không phức tạp, tập trung vào những giá trị cốt lõi và sự bình yên nội tại đã tồn tại qua nhiều nền văn hóa và thời đại, phản ánh mong muốn giảm bớt căng thẳng, áp lực để tìm thấy sự mãn nguyện trong những điều cơ bản.

Usage Note

Cụm từ 'simple life' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng với những điều cơ bản và tránh xa sự phức tạp của cuộc sống hiện đại. Nó có thể liên quan đến việc sống gần gũi với thiên nhiên, tập trung vào các mối quan hệ và trải nghiệm hơn là tiền bạc và thành công vật chất. Khác với 'minimalist lifestyle' (lối sống tối giản) tập trung vào việc giảm thiểu đồ đạc, 'simple life' nhấn mạnh vào sự đơn giản trong mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cả công việc, giải trí và các mối quan hệ.

Prepositions

in of

'in a simple life' thường được dùng để chỉ việc sống theo một lối sống đơn giản (ví dụ: 'He finds happiness in a simple life'). 'of a simple life' thường được dùng để mô tả phẩm chất hoặc khía cạnh của một lối sống đơn giản (ví dụ: 'The beauty of a simple life').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple life
  • lead lead a simple life
    (sống một cuộc sống đơn giản)
  • embrace embrace a simple life
    (đón nhận/theo đuổi một cuộc sống đơn giản)
  • choose choose a simple life
    (chọn một cuộc sống đơn giản)
Adjective + simple life
  • a quiet a quiet simple life
    (một cuộc sống đơn giản yên bình)
  • a frugal a frugal simple life
    (một cuộc sống đơn giản tiết kiệm)
  • an idyllic an idyllic simple life
    (một cuộc sống đơn giản như tranh vẽ/lý tưởng)
Noun phrase + simple life
  • the beauty of the beauty of a simple life
    (vẻ đẹp của một cuộc sống đơn giản)
  • the joys of the joys of a simple life
    (niềm vui của một cuộc sống đơn giản)

Idioms

  • Live a simple life

    Sống một cuộc sống đơn giản (hằng ngày, ít phức tạp)

    "After years of working in the city, she longed to live a simple life in the countryside."

    (Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, cô ấy khao khát được sống một cuộc sống đơn giản ở nông thôn.)

  • The simple things in life

    Những điều đơn giản trong cuộc sống (thường là những niềm vui nhỏ bé, không vật chất)

    "He always appreciated the simple things in life, like a good book and a cup of tea."

    (Anh ấy luôn trân trọng những điều đơn giản trong cuộc sống, như một cuốn sách hay và một tách trà.)

  • Back to a simple life

    Trở về với cuộc sống đơn giản (sau khi trải qua sự phức tạp hoặc căng thẳng)

    "Many people dream of going back to a simple life, away from the hustle and bustle of modern society."

    (Nhiều người mơ ước trở về với cuộc sống đơn giản, thoát khỏi sự ồn ào và tấp nập của xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple life

Noun Phrase
Lật mặt

Một lối sống tập trung vào sự giản dị và tối thiểu hóa các vật chất sở hữu.

"They decided to move to the countryside and embrace the simple life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I aspire to embrace a simple life, free from unnecessary complications.
Tôi mong muốn theo đuổi một cuộc sống giản dị, không có những phức tạp không cần thiết.
Phủ định
I choose not to complicate my life; I prefer to live a simple life.
Tôi chọn không làm phức tạp cuộc sống của mình; tôi thích sống một cuộc sống giản dị.
Nghi vấn
Is it essential to adopt a simple life to find true happiness?
Có nhất thiết phải chấp nhận một cuộc sống giản dị để tìm thấy hạnh phúc thực sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple life".

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một lối sống đề cao việc giảm thiểu vật chất, tập trung vào những giá trị cốt lõi và mang lại ý nghĩa thực sự cho cuộc sống. Nó khuyến khích con người sở hữu ít đồ đạc hơn, giảm bớt chi tiêu không cần thiết, và dành thời gian cho những trải nghiệm thay vì vật chất. Chủ nghĩa tối giản thường gắn liền với khái niệm 'simple life' vì cả hai đều hướng đến sự tự do khỏi gánh nặng vật chất và tìm kiếm hạnh phúc từ bên trong.

Lối Sống Chậm (Slow Living)

Lối sống chậm là một triết lý khuyến khích con người giảm tốc độ các hoạt động hàng ngày, đề cao chất lượng hơn số lượng, sự hiện diện hơn vội vã, và tìm thấy niềm vui trong khoảnh khắc hiện tại. Thay vì chạy theo nhịp sống hối hả, lối sống chậm khuyến khích sự tỉnh thức, thưởng thức từng bữa ăn, từng khoảnh khắc bên gia đình và bạn bè, hay đơn giản là dành thời gian cho bản thân. Điều này rất phù hợp với lý tưởng của 'simple life' – một cuộc sống ít căng thẳng, giàu ý nghĩa và cân bằng hơn.