(Top Banner Ad)
stressful life
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Sức khỏe

stressful life

UK: /ˈstresfl/ • US: /ˈstresfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống căng thẳng cuộc sống đầy áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing stress; characterized by stress.

Vietnamese Meaning

Gây ra căng thẳng; có đặc điểm là căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in customer service can be very stressful."

    "Làm việc trong dịch vụ khách hàng có thể rất căng thẳng."

  • "Many people lead a stressful life in big cities."

    "Nhiều người có một cuộc sống căng thẳng ở các thành phố lớn."

  • "She found her new job very stressful."

    "Cô ấy thấy công việc mới của mình rất căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb to stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng
Adjective stress-free không căng thẳng, thoải mái
Noun lifestyle lối sống
Adverb stressfully một cách căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estresse
Middle English
stress
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
English
stressful
English
life
English (Modern)
stressful life

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' ban đầu trong tiếng Anh không chỉ về áp lực tâm lý mà còn về sự khó khăn, gian khổ, hay sự chèn ép thể chất. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'bị siết chặt' hoặc 'thu hẹp') qua tiếng Pháp cổ 'estresse'. Mãi đến thế kỷ 20, nhà sinh lý học Hans Selye mới phổ biến ý nghĩa 'stress' như phản ứng của cơ thể trước các yếu tố gây căng thẳng, tạo tiền đề cho khái niệm 'stressful life'.

Sự hình thành của 'Stressful Life'

Trong khi 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic và Old English, thì 'stressful' (đầy căng thẳng) là một tính từ tương đối hiện đại, hình thành từ danh từ 'stress' và hậu tố '-ful'. Cụm từ 'stressful life' là một kết hợp hiện đại, phản ánh những áp lực và thách thức đặc trưng của cuộc sống trong xã hội ngày nay.

Usage Note

Từ 'stressful' mô tả những tình huống, công việc, hoặc giai đoạn cuộc sống gây ra cảm giác lo lắng, áp lực và căng thẳng. Nó khác với 'stressed' (bị căng thẳng), vốn là trạng thái cảm xúc của người chịu tác động.

Prepositions

N/A

Không áp dụng cho tính từ 'stressful'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful life
  • demanding a demanding stressful life
    (một cuộc sống căng thẳng đầy đòi hỏi)
  • busy a busy stressful life
    (một cuộc sống bận rộn và căng thẳng)
  • fast-paced a fast-paced stressful life
    (một cuộc sống hối hả và căng thẳng)
  • modern a modern stressful life
    (một cuộc sống hiện đại đầy căng thẳng)
Verb + stressful life
  • lead lead a stressful life
    (sống một cuộc sống căng thẳng)
  • live live a stressful life
    (trải qua một cuộc sống căng thẳng)
  • cope with cope with a stressful life
    (đối phó với một cuộc sống căng thẳng)
  • escape escape a stressful life
    (thoát khỏi một cuộc sống căng thẳng)

Idioms

  • lead a stressful life

    sống một cuộc đời nhiều căng thẳng/áp lực

    "Many modern professionals lead a stressful life due to high work demands."

    (Nhiều chuyên gia hiện đại sống một cuộc sống căng thẳng do yêu cầu công việc cao.)

  • escape the stressful life

    thoát khỏi cuộc sống căng thẳng

    "She decided to quit her job and travel the world to escape the stressful life."

    (Cô ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới để thoát khỏi cuộc sống căng thẳng.)

  • the demands of a stressful life

    những yêu cầu/áp lực của một cuộc sống căng thẳng

    "Balancing family and career often means dealing with the demands of a stressful life."

    (Cân bằng gia đình và sự nghiệp thường có nghĩa là phải đối phó với những yêu cầu của một cuộc sống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful life

Tính từ
Lật mặt

Gây ra căng thẳng; có đặc điểm là căng thẳng.

"Working in customer service can be very stressful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds that her stressful life leaves her little time for hobbies.
Cô ấy thấy rằng cuộc sống căng thẳng của mình khiến cô ấy có ít thời gian cho sở thích.
Phủ định
They don't believe that stressful life is something anyone should accept as normal.
Họ không tin rằng cuộc sống căng thẳng là điều mà bất kỳ ai nên chấp nhận như một điều bình thường.
Nghi vấn
Does he think this stressful life is worth the high salary?
Anh ấy có nghĩ rằng cuộc sống căng thẳng này đáng giá với mức lương cao không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My life is stressful because of work.
Cuộc sống của tôi căng thẳng vì công việc.
Phủ định
Isn't a stressful life something you want to avoid?
Không phải một cuộc sống căng thẳng là điều bạn muốn tránh sao?
Nghi vấn
Is her life stressful right now?
Cuộc sống của cô ấy có đang căng thẳng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been living a stressful life for over 40 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã sống một cuộc sống căng thẳng trong hơn 40 năm.
Phủ định
He won't have been leading a stressful life if he had chosen a different career.
Anh ấy sẽ không phải sống một cuộc sống căng thẳng nếu anh ấy đã chọn một sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Will they have been dealing with a stressful life situation for much longer?
Liệu họ sẽ phải đối phó với một tình huống cuộc sống căng thẳng trong bao lâu nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful life".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Ở nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, khái niệm 'cân bằng công việc – cuộc sống' (work-life balance) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm sự hài hòa giữa trách nhiệm công việc và các hoạt động cá nhân, gia đình để tránh một cuộc sống quá căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.

Tâm lý học và Quản lý Căng thẳng

Với sự gia tăng của 'stressful life', các phương pháp quản lý căng thẳng như thiền định, chánh niệm (mindfulness), hoặc trị liệu tâm lý đã trở nên phổ biến. Nhiều công ty và tổ chức cũng bắt đầu cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên đối phó với áp lực, coi đây là một phần quan trọng của phúc lợi xã hội.