stressful life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing stress; characterized by stress.
Vietnamese Meaning
Gây ra căng thẳng; có đặc điểm là căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working in customer service can be very stressful."
"Làm việc trong dịch vụ khách hàng có thể rất căng thẳng."
-
"Many people lead a stressful life in big cities."
"Nhiều người có một cuộc sống căng thẳng ở các thành phố lớn."
-
"She found her new job very stressful."
"Cô ấy thấy công việc mới của mình rất căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stress | sự căng thẳng, áp lực |
| Verb | to stress | gây căng thẳng, nhấn mạnh |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng |
| Adjective | stress-free | không căng thẳng, thoải mái |
| Noun | lifestyle | lối sống |
| Adverb | stressfully | một cách căng thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stressful' mô tả những tình huống, công việc, hoặc giai đoạn cuộc sống gây ra cảm giác lo lắng, áp lực và căng thẳng. Nó khác với 'stressed' (bị căng thẳng), vốn là trạng thái cảm xúc của người chịu tác động.
Prepositions
Không áp dụng cho tính từ 'stressful'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demanding a demanding stressful life (một cuộc sống căng thẳng đầy đòi hỏi)
-
busy a busy stressful life (một cuộc sống bận rộn và căng thẳng)
-
fast-paced a fast-paced stressful life (một cuộc sống hối hả và căng thẳng)
-
modern a modern stressful life (một cuộc sống hiện đại đầy căng thẳng)
-
lead lead a stressful life (sống một cuộc sống căng thẳng)
-
live live a stressful life (trải qua một cuộc sống căng thẳng)
-
cope with cope with a stressful life (đối phó với một cuộc sống căng thẳng)
-
escape escape a stressful life (thoát khỏi một cuộc sống căng thẳng)
Idioms
-
lead a stressful life
sống một cuộc đời nhiều căng thẳng/áp lực
"Many modern professionals lead a stressful life due to high work demands."
(Nhiều chuyên gia hiện đại sống một cuộc sống căng thẳng do yêu cầu công việc cao.)
-
escape the stressful life
thoát khỏi cuộc sống căng thẳng
"She decided to quit her job and travel the world to escape the stressful life."
(Cô ấy quyết định nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới để thoát khỏi cuộc sống căng thẳng.)
-
the demands of a stressful life
những yêu cầu/áp lực của một cuộc sống căng thẳng
"Balancing family and career often means dealing with the demands of a stressful life."
(Cân bằng gia đình và sự nghiệp thường có nghĩa là phải đối phó với những yêu cầu của một cuộc sống căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful life
Tính từGây ra căng thẳng; có đặc điểm là căng thẳng.
"Working in customer service can be very stressful."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds that her stressful life leaves her little time for hobbies. |
Cô ấy thấy rằng cuộc sống căng thẳng của mình khiến cô ấy có ít thời gian cho sở thích. |
| Phủ định | They don't believe that stressful life is something anyone should accept as normal. |
Họ không tin rằng cuộc sống căng thẳng là điều mà bất kỳ ai nên chấp nhận như một điều bình thường. |
| Nghi vấn | Does he think this stressful life is worth the high salary? |
Anh ấy có nghĩ rằng cuộc sống căng thẳng này đáng giá với mức lương cao không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My life is stressful because of work. |
Cuộc sống của tôi căng thẳng vì công việc. |
| Phủ định | Isn't a stressful life something you want to avoid? |
Không phải một cuộc sống căng thẳng là điều bạn muốn tránh sao? |
| Nghi vấn | Is her life stressful right now? |
Cuộc sống của cô ấy có đang căng thẳng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been living a stressful life for over 40 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã sống một cuộc sống căng thẳng trong hơn 40 năm. |
| Phủ định | He won't have been leading a stressful life if he had chosen a different career. |
Anh ấy sẽ không phải sống một cuộc sống căng thẳng nếu anh ấy đã chọn một sự nghiệp khác. |
| Nghi vấn | Will they have been dealing with a stressful life situation for much longer? |
Liệu họ sẽ phải đối phó với một tình huống cuộc sống căng thẳng trong bao lâu nữa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful life".
