(Top Banner Ad)
complex principles
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Luật, Kinh tế...)

complex principles

UK: /ˈkɒm.pleks/ • US: /ˈkɑːm.pleks/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc phức tạp những nguyên lý phức tạp các nguyên tắc phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

consisting of many different and connected parts

Vietnamese Meaning

phức tạp, rắc rối, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain is an incredibly complex organ."

    "Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."

  • "Understanding these complex principles is essential for success in this field."

    "Hiểu được những nguyên tắc phức tạp này là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."

  • "The design of the engine is based on complex principles of thermodynamics."

    "Thiết kế của động cơ dựa trên các nguyên tắc phức tạp của nhiệt động lực học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp
Noun principle Nguyên tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Luật, Kinh tế...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
principles

Nguồn gốc của 'Complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Nó ám chỉ sự phức tạp và nhiều lớp của một cái gì đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau tạo nên một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Principles'

Từ 'principles' bắt nguồn từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nền tảng'. Nó ám chỉ các quy tắc hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với các 'nguyên tắc' hoặc 'luật lệ' cơ bản.

Usage Note

Từ 'complex' thường được dùng để mô tả những thứ khó hiểu, khó giải quyết hoặc có cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và sự liên kết giữa các thành phần. Khác với 'complicated' (phức tạp, khó hiểu), 'complex' thường mang ý nghĩa về cấu trúc, hệ thống phức tạp hơn là độ khó khi sử dụng hoặc giải quyết. 'Intricate' (tinh xảo, phức tạp) nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết và phức tạp trong thiết kế hoặc cấu trúc.
Từ 'principle' (nguyên tắc) chỉ một quy tắc, niềm tin hoặc ý tưởng cơ bản ảnh hưởng đến cách người ta hành xử hoặc cách một thứ gì đó được tổ chức. Nó khác với 'rule' (quy tắc) ở chỗ 'principle' thường mang tính tổng quát và trừu tượng hơn, trong khi 'rule' cụ thể và dễ áp dụng hơn. 'Standard' (tiêu chuẩn) là một mức độ chất lượng hoặc thành tích được chấp nhận hoặc mong đợi.

Prepositions

in for

complex in: được sử dụng để chỉ ra khía cạnh mà một cái gì đó là phức tạp. Ví dụ: 'The issue is complex in its historical context.' complex for: có thể chỉ ra đối tượng mà cái gì đó là phức tạp đối với. Ví dụ: 'The algorithm is complex for novice users.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex principles
  • fundamental fundamental complex principles
    (các nguyên tắc phức tạp cơ bản)
  • underlying underlying complex principles
    (các nguyên tắc phức tạp tiềm ẩn)
  • governing governing complex principles
    (các nguyên tắc phức tạp chi phối)
Verb + complex principles
  • understand understand complex principles
    (hiểu các nguyên tắc phức tạp)
  • apply apply complex principles
    (áp dụng các nguyên tắc phức tạp)
  • explain explain complex principles
    (giải thích các nguyên tắc phức tạp)

Idioms

  • In principle

    Về nguyên tắc, theo lý thuyết

    "In principle, the plan sounds good, but I'm not sure if it will work in practice."

    (Về nguyên tắc, kế hoạch nghe có vẻ tốt, nhưng tôi không chắc nó có hoạt động trong thực tế không.)

  • A matter of principle

    Một vấn đề nguyên tắc

    "I refused to lie, it was a matter of principle."

    (Tôi từ chối nói dối, đó là một vấn đề nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex principles

adjective
Lật mặt

phức tạp, rắc rối, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau

"The human brain is an incredibly complex organ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist delved into challenging subjects: complex principles regarding quantum mechanics and relativity.
Nhà vật lý đi sâu vào các chủ đề đầy thách thức: các nguyên tắc phức tạp liên quan đến cơ học lượng tử và thuyết tương đối.
Phủ định
Understanding advanced physics isn't simple: it requires a solid foundation and a grasp of complex principles.
Hiểu vật lý nâng cao không hề đơn giản: nó đòi hỏi một nền tảng vững chắc và sự nắm bắt các nguyên tắc phức tạp.
Nghi vấn
Is mastering advanced mathematics necessary: does it involve understanding complex principles, such as calculus and topology?
Có cần thiết phải nắm vững toán học nâng cao không: nó có liên quan đến việc hiểu các nguyên tắc phức tạp, chẳng hạn như phép tính và tô pô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex principles".

Khoa học và phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc phức tạp trong khoa học là rất quan trọng. Phương pháp khoa học nhấn mạnh việc kiểm tra các giả thuyết và xây dựng lý thuyết dựa trên bằng chứng thực nghiệm, đòi hỏi khả năng làm việc với các nguyên tắc phức tạp.

Đạo đức kinh doanh

Trong kinh doanh phương Tây, việc tuân thủ các nguyên tắc phức tạp về đạo đức và trách nhiệm xã hội ngày càng được coi trọng. Các công ty được kỳ vọng không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn phải hoạt động một cách có đạo đức và bền vững.