complex principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
consisting of many different and connected parts
Vietnamese Meaning
phức tạp, rắc rối, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human brain is an incredibly complex organ."
"Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."
-
"Understanding these complex principles is essential for success in this field."
"Hiểu được những nguyên tắc phức tạp này là điều cần thiết để thành công trong lĩnh vực này."
-
"The design of the engine is based on complex principles of thermodynamics."
"Thiết kế của động cơ dựa trên các nguyên tắc phức tạp của nhiệt động lực học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Verb | complicate | Làm phức tạp |
| Noun | principle | Nguyên tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complex' thường được dùng để mô tả những thứ khó hiểu, khó giải quyết hoặc có cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và sự liên kết giữa các thành phần. Khác với 'complicated' (phức tạp, khó hiểu), 'complex' thường mang ý nghĩa về cấu trúc, hệ thống phức tạp hơn là độ khó khi sử dụng hoặc giải quyết. 'Intricate' (tinh xảo, phức tạp) nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết và phức tạp trong thiết kế hoặc cấu trúc.
Từ 'principle' (nguyên tắc) chỉ một quy tắc, niềm tin hoặc ý tưởng cơ bản ảnh hưởng đến cách người ta hành xử hoặc cách một thứ gì đó được tổ chức. Nó khác với 'rule' (quy tắc) ở chỗ 'principle' thường mang tính tổng quát và trừu tượng hơn, trong khi 'rule' cụ thể và dễ áp dụng hơn. 'Standard' (tiêu chuẩn) là một mức độ chất lượng hoặc thành tích được chấp nhận hoặc mong đợi.
Prepositions
complex in: được sử dụng để chỉ ra khía cạnh mà một cái gì đó là phức tạp. Ví dụ: 'The issue is complex in its historical context.' complex for: có thể chỉ ra đối tượng mà cái gì đó là phức tạp đối với. Ví dụ: 'The algorithm is complex for novice users.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental complex principles (các nguyên tắc phức tạp cơ bản)
-
underlying underlying complex principles (các nguyên tắc phức tạp tiềm ẩn)
-
governing governing complex principles (các nguyên tắc phức tạp chi phối)
-
understand understand complex principles (hiểu các nguyên tắc phức tạp)
-
apply apply complex principles (áp dụng các nguyên tắc phức tạp)
-
explain explain complex principles (giải thích các nguyên tắc phức tạp)
Idioms
-
In principle
Về nguyên tắc, theo lý thuyết
"In principle, the plan sounds good, but I'm not sure if it will work in practice."
(Về nguyên tắc, kế hoạch nghe có vẻ tốt, nhưng tôi không chắc nó có hoạt động trong thực tế không.)
-
A matter of principle
Một vấn đề nguyên tắc
"I refused to lie, it was a matter of principle."
(Tôi từ chối nói dối, đó là một vấn đề nguyên tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex principles
adjectivephức tạp, rắc rối, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau
"The human brain is an incredibly complex organ."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physicist delved into challenging subjects: complex principles regarding quantum mechanics and relativity. |
Nhà vật lý đi sâu vào các chủ đề đầy thách thức: các nguyên tắc phức tạp liên quan đến cơ học lượng tử và thuyết tương đối. |
| Phủ định | Understanding advanced physics isn't simple: it requires a solid foundation and a grasp of complex principles. |
Hiểu vật lý nâng cao không hề đơn giản: nó đòi hỏi một nền tảng vững chắc và sự nắm bắt các nguyên tắc phức tạp. |
| Nghi vấn | Is mastering advanced mathematics necessary: does it involve understanding complex principles, such as calculus and topology? |
Có cần thiết phải nắm vững toán học nâng cao không: nó có liên quan đến việc hiểu các nguyên tắc phức tạp, chẳng hạn như phép tính và tô pô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex principles".
