(Top Banner Ad)
compliant person
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

compliant person

UK: /kəmˈplaɪənt/ • US: /kəmˈplaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ bảo người phục tùng người tuân thủ người biết nghe lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to agree with other people or obey rules.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a compliant child, always doing what he was told."

    "Anh ấy là một đứa trẻ dễ bảo, luôn làm theo những gì được bảo."

  • "The auditors were pleased to find the company fully compliant with the regulations."

    "Các kiểm toán viên hài lòng khi thấy công ty hoàn toàn tuân thủ các quy định."

  • "A compliant workforce is often seen as desirable by employers."

    "Lực lượng lao động tuân thủ thường được các nhà tuyển dụng xem là điều đáng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comply Tuân thủ, làm theo (luật lệ, yêu cầu)
Adjective compliant Tuân thủ, dễ bảo, phục tùng
Noun compliance Sự tuân thủ
Adverb compliantly Một cách tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
French
complaire
English
comply
English
compliant

Nguồn gốc của 'Compliant'

Từ 'compliant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complēre', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm đầy'. Qua tiếng Pháp 'complaire' (làm hài lòng), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là sẵn lòng tuân theo yêu cầu. Một người 'compliant' giống như người sẵn sàng 'hoàn thành' những gì được yêu cầu.

Usage Note

Tính từ 'compliant' mang nghĩa chủ động tuân thủ, phục tùng, vâng lời, dễ bảo. Nó thường được sử dụng để mô tả người có xu hướng chấp nhận những gì người khác yêu cầu hoặc những quy định đã được đặt ra. So với 'obedient' (ngoan ngoãn, vâng lời), 'compliant' nhấn mạnh sự sẵn sàng và chủ động hơn là chỉ đơn thuần chấp hành mệnh lệnh.

Prepositions

with to

'Compliant with' được dùng để chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ cụ thể. Ví dụ: 'The company is compliant with environmental regulations.' ('Compliant to' ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa chấp nhận, chiều theo ý ai đó, mặc dù nó có thể gây nhầm lẫn với 'conform to').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compliant person
  • highly compliant person
    (người rất dễ bảo, người cực kỳ tuân thủ)
  • generally compliant person
    (người thường tuân thủ)
  • overly compliant person
    (người quá dễ dãi, người tuân thủ một cách thái quá)
Verb + compliant person
  • view someone as a compliant person
    (xem ai đó như một người dễ bảo)
  • describe someone as a compliant person
    (mô tả ai đó là một người tuân thủ)
  • become a compliant person
    (trở thành một người dễ bảo)

Idioms

  • To be a yes-man/woman

    Một người luôn đồng ý với cấp trên để được lòng, bất kể đúng sai.

    "He's such a yes-man, he'll agree with anything the boss says."

    (Anh ta là một kẻ xu nịnh, anh ta sẽ đồng ý với bất cứ điều gì sếp nói.)

  • Go along with something

    Đồng ý hoặc chấp nhận một cái gì đó, ngay cả khi không hoàn toàn đồng ý.

    "I didn't really want to go, but I decided to go along with it."

    (Tôi thực sự không muốn đi, nhưng tôi quyết định chấp nhận nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compliant person

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc.

"He was a compliant child, always doing what he was told."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compliant person".

Tuân thủ trong công việc

Ở một số nền văn hóa doanh nghiệp, sự tuân thủ được đánh giá cao vì nó giúp duy trì trật tự và hiệu quả. Tuy nhiên, sự tuân thủ mù quáng có thể kìm hãm sự sáng tạo và khả năng đổi mới. Cần có sự cân bằng giữa tuân thủ và tư duy phản biện.