compliant person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to agree with other people or obey rules.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a compliant child, always doing what he was told."
"Anh ấy là một đứa trẻ dễ bảo, luôn làm theo những gì được bảo."
-
"The auditors were pleased to find the company fully compliant with the regulations."
"Các kiểm toán viên hài lòng khi thấy công ty hoàn toàn tuân thủ các quy định."
-
"A compliant workforce is often seen as desirable by employers."
"Lực lượng lao động tuân thủ thường được các nhà tuyển dụng xem là điều đáng mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comply | Tuân thủ, làm theo (luật lệ, yêu cầu) |
| Adjective | compliant | Tuân thủ, dễ bảo, phục tùng |
| Noun | compliance | Sự tuân thủ |
| Adverb | compliantly | Một cách tuân thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'compliant' mang nghĩa chủ động tuân thủ, phục tùng, vâng lời, dễ bảo. Nó thường được sử dụng để mô tả người có xu hướng chấp nhận những gì người khác yêu cầu hoặc những quy định đã được đặt ra. So với 'obedient' (ngoan ngoãn, vâng lời), 'compliant' nhấn mạnh sự sẵn sàng và chủ động hơn là chỉ đơn thuần chấp hành mệnh lệnh.
Prepositions
'Compliant with' được dùng để chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ cụ thể. Ví dụ: 'The company is compliant with environmental regulations.' ('Compliant to' ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa chấp nhận, chiều theo ý ai đó, mặc dù nó có thể gây nhầm lẫn với 'conform to').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly compliant person (người rất dễ bảo, người cực kỳ tuân thủ)
-
generally compliant person (người thường tuân thủ)
-
overly compliant person (người quá dễ dãi, người tuân thủ một cách thái quá)
-
view someone as a compliant person (xem ai đó như một người dễ bảo)
-
describe someone as a compliant person (mô tả ai đó là một người tuân thủ)
-
become a compliant person (trở thành một người dễ bảo)
Idioms
-
To be a yes-man/woman
Một người luôn đồng ý với cấp trên để được lòng, bất kể đúng sai.
"He's such a yes-man, he'll agree with anything the boss says."
(Anh ta là một kẻ xu nịnh, anh ta sẽ đồng ý với bất cứ điều gì sếp nói.)
-
Go along with something
Đồng ý hoặc chấp nhận một cái gì đó, ngay cả khi không hoàn toàn đồng ý.
"I didn't really want to go, but I decided to go along with it."
(Tôi thực sự không muốn đi, nhưng tôi quyết định chấp nhận nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compliant person
Tính từSẵn sàng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc.
"He was a compliant child, always doing what he was told."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compliant person".
