(Top Banner Ad)
complicated way
B2
Adjective + Noun B2 General

complicated way

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd weɪ/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp phương pháp rắc rối lối đi vòng vèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or approach that is difficult to understand or deal with because it involves many different aspects or details.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận khó hiểu hoặc khó xử lý vì nó liên quan đến nhiều khía cạnh hoặc chi tiết khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They chose a complicated way to solve the problem, instead of a simple one."

    "Họ đã chọn một cách phức tạp để giải quyết vấn đề, thay vì một cách đơn giản."

  • "The company has a complicated way of handling customer complaints."

    "Công ty có một cách phức tạp để xử lý khiếu nại của khách hàng."

  • "He explained the process in a complicated way, making it difficult to understand."

    "Anh ấy giải thích quy trình một cách phức tạp, khiến nó khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Complicated Phức tạp, rắc rối
Verb Complicate Làm phức tạp, làm rắc rối
Noun Complication Sự phức tạp, sự rắc rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Một Cách Tiếp Cận Đơn Giản

Cụm từ 'complicated way' xuất phát từ mong muốn diễn đạt một phương pháp hoặc quy trình phức tạp, rắc rối. Thay vì đi thẳng vào vấn đề, nó mô tả một con đường vòng vèo, nhiều khúc mắc. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến câu 'Đi đường vòng' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.

Usage Note

The phrase implies unnecessary complexity. It suggests that there is a simpler, more straightforward approach available. Often used to criticize processes, systems, or explanations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complicated way
  • Unnecessarily complicated way
    (Một cách phức tạp không cần thiết)
  • Extremely complicated way
    (Một cách cực kỳ phức tạp)
Verb + complicated way
  • Approach a complicated way
    (Tiếp cận một cách phức tạp)
  • Explain in a complicated way
    (Giải thích một cách phức tạp)
  • Do something in a complicated way
    (Làm điều gì đó một cách phức tạp)

Idioms

  • To do something the hard way/complicated way

    Làm điều gì đó một cách khó khăn/phức tạp hơn mức cần thiết.

    "He decided to do it the complicated way, even though there was an easier solution."

    (Anh ấy quyết định làm theo một cách phức tạp, mặc dù có một giải pháp dễ dàng hơn.)

  • Going about things in a complicated way

    Làm mọi thứ theo một cách phức tạp (không cần thiết)

    "She's always going about things in a complicated way; I wish she would simplify her approach."

    (Cô ấy luôn làm mọi thứ theo một cách phức tạp; ước gì cô ấy đơn giản hóa cách tiếp cận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated way

Adjective + Noun
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận khó hiểu hoặc khó xử lý vì nó liên quan đến nhiều khía cạnh hoặc chi tiết khác nhau.

"They chose a complicated way to solve the problem, instead of a simple one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's complicated way of explaining the project confused everyone.
Cách giải thích dự án phức tạp của giám đốc công ty đã làm mọi người bối rối.
Phủ định
My boss's complicated way of doing things doesn't mean it's efficient.
Cách làm việc phức tạp của sếp tôi không có nghĩa là nó hiệu quả.
Nghi vấn
Is it really necessary to follow John's complicated way of calculating the budget?
Có thực sự cần thiết phải làm theo cách tính toán ngân sách phức tạp của John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated way".

Sự đơn giản trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, sự đơn giản và hiệu quả thường được đánh giá cao. Tránh làm mọi thứ một cách phức tạp không cần thiết được xem là một đức tính tốt, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.