intricate approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very complicated or detailed.
Vietnamese Meaning
Rất phức tạp hoặc chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricate design of the watch fascinated everyone."
"Thiết kế phức tạp của chiếc đồng hồ làm say mê tất cả mọi người."
-
"The scientist developed an intricate approach to understanding the human genome."
"Nhà khoa học đã phát triển một cách tiếp cận phức tạp để hiểu bộ gen người."
-
"An intricate approach is required to solve this complex mathematical problem."
"Cần có một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết bài toán phức tạp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intricacy | sự phức tạp, sự rắc rối |
| Adverb | intricately | một cách phức tạp, một cách rắc rối |
| Noun | approach | sự tiếp cận, phương pháp |
| Adjective | approachable | dễ gần, có thể tiếp cận được |
| Adjective | unapproachable | khó gần, không thể tiếp cận được |
| Verb | reapproach | tiếp cận lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intricate' nhấn mạnh sự phức tạp đến mức khó hiểu, đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận để giải quyết. Nó thường được dùng để mô tả các thiết kế, hệ thống, hoặc vấn đề phức tạp. So sánh với 'complex', 'intricate' mang sắc thái tinh vi và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ 'approach' chỉ một phương pháp, cách thức hoặc giải pháp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể là một chiến lược, một kế hoạch hoặc một hướng đi. Trong ngữ cảnh 'intricate approach', nó nhấn mạnh rằng cách tiếp cận này rất phức tạp và chi tiết.
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một kế hoạch hoặc cách giải quyết vấn đề đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và nhiều bước phức tạp. Nó cho thấy sự tỉ mỉ và cẩn thận trong cách tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a highly highly intricate approach (một cách tiếp cận cực kỳ phức tạp)
-
a sophisticated sophisticated intricate approach (một cách tiếp cận phức tạp tinh vi)
-
a complex complex intricate approach (một cách tiếp cận phức tạp)
-
a detailed detailed intricate approach (một cách tiếp cận phức tạp và chi tiết)
-
adopt an adopt an intricate approach (áp dụng một cách tiếp cận phức tạp)
-
employ an employ an intricate approach (sử dụng một cách tiếp cận phức tạp)
-
devise an devise an intricate approach (đề ra/sáng tạo một cách tiếp cận phức tạp)
-
require an require an intricate approach (đòi hỏi một cách tiếp cận phức tạp)
-
take an take an intricate approach (thực hiện một cách tiếp cận phức tạp)
Idioms
-
take an intricate approach to (something)
Thực hiện một cách tiếp cận phức tạp đối với (vấn đề/công việc gì đó)
"The engineers decided to take an intricate approach to solving the bridge's structural issues."
(Các kỹ sư đã quyết định thực hiện một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết các vấn đề cấu trúc của cây cầu.)
-
employ an intricate approach in (doing something)
Áp dụng một cách tiếp cận phức tạp trong (việc gì đó)
"She had to employ an intricate approach in designing the new software interface."
(Cô ấy đã phải áp dụng một cách tiếp cận phức tạp trong việc thiết kế giao diện phần mềm mới.)
-
an intricate approach is required/needed for (something)
Một cách tiếp cận phức tạp được yêu cầu/cần thiết cho (việc gì đó)
"For this highly sensitive negotiation, an intricate approach is required."
(Đối với cuộc đàm phán rất nhạy cảm này, một cách tiếp cận phức tạp là cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intricate approach
Adjective (Intricate)Rất phức tạp hoặc chi tiết.
"The intricate design of the watch fascinated everyone."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intricate approach to the problem was admired by everyone. |
Cách tiếp cận phức tạp đối với vấn đề đã được mọi người ngưỡng mộ. |
| Phủ định | An intricate approach to the data was not used in the initial analysis. |
Một cách tiếp cận phức tạp đối với dữ liệu đã không được sử dụng trong phân tích ban đầu. |
| Nghi vấn | Was an intricate approach to the design considered too expensive? |
Liệu một cách tiếp cận phức tạp đối với thiết kế có bị coi là quá tốn kém không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been developing an intricate approach to solving the supply chain issues. |
Công ty đã và đang phát triển một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết các vấn đề chuỗi cung ứng. |
| Phủ định | They haven't been using such an intricate approach to marketing their products until recently. |
Họ đã không sử dụng một cách tiếp cận phức tạp như vậy để tiếp thị sản phẩm của họ cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has she been taking an intricate approach to the project's design? |
Cô ấy có đang áp dụng một cách tiếp cận phức tạp cho thiết kế của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate approach".
