(Top Banner Ad)
intricate approach
C1
Adjective (Intricate) C1 General

intricate approach

UK: /ˈɪntrɪkət əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈɪntrɪkət əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận phức tạp phương pháp tỉ mỉ chiến lược chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very complicated or detailed.

Vietnamese Meaning

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate design of the watch fascinated everyone."

    "Thiết kế phức tạp của chiếc đồng hồ làm say mê tất cả mọi người."

  • "The scientist developed an intricate approach to understanding the human genome."

    "Nhà khoa học đã phát triển một cách tiếp cận phức tạp để hiểu bộ gen người."

  • "An intricate approach is required to solve this complex mathematical problem."

    "Cần có một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết bài toán phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy sự phức tạp, sự rắc rối
Adverb intricately một cách phức tạp, một cách rắc rối
Noun approach sự tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable dễ gần, có thể tiếp cận được
Adjective unapproachable khó gần, không thể tiếp cận được
Verb reapproach tiếp cận lại

Synonyms

complex method (phương pháp phức tạp)detailed strategy (chiến lược chi tiết)elaborate plan (kế hoạch tỉ mỉ)

Antonyms

simple approach (cách tiếp cận đơn giản)straightforward method (phương pháp thẳng thắn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricare
Latin
intricatus
English
intricate
Latin
prope
Late Latin
approprīare
Old French
aprochier
Middle English
aprochen
English
approach

Nguồn gốc 'Intricate Approach'

'Intricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intricare', mang nghĩa 'làm vướng víu, làm rối rắm'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'tricae' (những trở ngại, rắc rối). Do đó, 'intricate' ban đầu ám chỉ cái gì đó bị rối tung lên. 'Approach' lại đến từ tiếng Latin 'approprīare' (tiếp cận, đến gần), qua tiếng Pháp cổ 'aprochier'. Khi kết hợp lại, 'intricate approach' mô tả một phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề vô cùng phức tạp, chi tiết và có nhiều lớp lang, đòi hỏi sự cẩn trọng và phân tích sâu.

Usage Note

Từ 'intricate' nhấn mạnh sự phức tạp đến mức khó hiểu, đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận để giải quyết. Nó thường được dùng để mô tả các thiết kế, hệ thống, hoặc vấn đề phức tạp. So sánh với 'complex', 'intricate' mang sắc thái tinh vi và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Từ 'approach' chỉ một phương pháp, cách thức hoặc giải pháp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể là một chiến lược, một kế hoạch hoặc một hướng đi. Trong ngữ cảnh 'intricate approach', nó nhấn mạnh rằng cách tiếp cận này rất phức tạp và chi tiết.
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một kế hoạch hoặc cách giải quyết vấn đề đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và nhiều bước phức tạp. Nó cho thấy sự tỉ mỉ và cẩn thận trong cách tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intricate approach
  • a highly highly intricate approach
    (một cách tiếp cận cực kỳ phức tạp)
  • a sophisticated sophisticated intricate approach
    (một cách tiếp cận phức tạp tinh vi)
  • a complex complex intricate approach
    (một cách tiếp cận phức tạp)
  • a detailed detailed intricate approach
    (một cách tiếp cận phức tạp và chi tiết)
Verb + intricate approach
  • adopt an adopt an intricate approach
    (áp dụng một cách tiếp cận phức tạp)
  • employ an employ an intricate approach
    (sử dụng một cách tiếp cận phức tạp)
  • devise an devise an intricate approach
    (đề ra/sáng tạo một cách tiếp cận phức tạp)
  • require an require an intricate approach
    (đòi hỏi một cách tiếp cận phức tạp)
  • take an take an intricate approach
    (thực hiện một cách tiếp cận phức tạp)

Idioms

  • take an intricate approach to (something)

    Thực hiện một cách tiếp cận phức tạp đối với (vấn đề/công việc gì đó)

    "The engineers decided to take an intricate approach to solving the bridge's structural issues."

    (Các kỹ sư đã quyết định thực hiện một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết các vấn đề cấu trúc của cây cầu.)

  • employ an intricate approach in (doing something)

    Áp dụng một cách tiếp cận phức tạp trong (việc gì đó)

    "She had to employ an intricate approach in designing the new software interface."

    (Cô ấy đã phải áp dụng một cách tiếp cận phức tạp trong việc thiết kế giao diện phần mềm mới.)

  • an intricate approach is required/needed for (something)

    Một cách tiếp cận phức tạp được yêu cầu/cần thiết cho (việc gì đó)

    "For this highly sensitive negotiation, an intricate approach is required."

    (Đối với cuộc đàm phán rất nhạy cảm này, một cách tiếp cận phức tạp là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate approach

Adjective (Intricate)
Lật mặt

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

"The intricate design of the watch fascinated everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intricate approach to the problem was admired by everyone.
Cách tiếp cận phức tạp đối với vấn đề đã được mọi người ngưỡng mộ.
Phủ định
An intricate approach to the data was not used in the initial analysis.
Một cách tiếp cận phức tạp đối với dữ liệu đã không được sử dụng trong phân tích ban đầu.
Nghi vấn
Was an intricate approach to the design considered too expensive?
Liệu một cách tiếp cận phức tạp đối với thiết kế có bị coi là quá tốn kém không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing an intricate approach to solving the supply chain issues.
Công ty đã và đang phát triển một cách tiếp cận phức tạp để giải quyết các vấn đề chuỗi cung ứng.
Phủ định
They haven't been using such an intricate approach to marketing their products until recently.
Họ đã không sử dụng một cách tiếp cận phức tạp như vậy để tiếp thị sản phẩm của họ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has she been taking an intricate approach to the project's design?
Cô ấy có đang áp dụng một cách tiếp cận phức tạp cho thiết kế của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate approach".

Giá trị của sự chi tiết và kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa chuyên nghiệp và học thuật phương Tây, việc áp dụng 'một cách tiếp cận phức tạp' thường biểu thị sự tỉ mỉ, phân tích sâu sắc và lập kế hoạch kỹ lưỡng. Nó thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học, luật pháp và quản lý dự án phức tạp, nơi các giải pháp hời hợt có thể không hiệu quả hoặc rủi ro. Điều này cho thấy sự coi trọng đối với việc giải quyết vấn đề một cách toàn diện và có chiều sâu.

Khái niệm 'Over-engineering'

Mặc dù các cách tiếp cận phức tạp được đánh giá cao, nhưng cũng có một khái niệm gọi là 'over-engineering' (thiết kế quá mức/phức tạp hóa không cần thiết). Đây là tình huống một cách tiếp cận trở nên quá phức tạp, không cần thiết hoặc lãng phí tài nguyên cho vấn đề hiện tại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra mức độ phức tạp 'phù hợp' – sự cân bằng giữa sự kỹ lưỡng và hiệu quả – để tránh lãng phí nguồn lực và thời gian.