(Top Banner Ad)
convoluted manner
C1
Adjective (of 'convoluted') C1 General

convoluted manner

UK: /ˈkɒnvəˌluːtɪd ˈmænə/ • US: /ˈkɑːnvəˌluːtɪd ˈmænər/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phức tạp một cách rắc rối vòng vo tam quốc lòng vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely complex and difficult to follow.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He explained the situation in such a convoluted manner that nobody understood."

    "Anh ta giải thích tình huống một cách quá phức tạp đến nỗi không ai hiểu gì cả."

  • "The legal document was written in a convoluted manner, making it difficult to understand the terms."

    "Văn bản pháp lý được viết một cách phức tạp, khiến cho việc hiểu các điều khoản trở nên khó khăn."

  • "She explained the plot of the movie in such a convoluted manner that I completely lost track of what was happening."

    "Cô ấy giải thích cốt truyện của bộ phim một cách quá phức tạp đến nỗi tôi hoàn toàn mất dấu những gì đang xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convolute Làm cuộn xoắn, làm rắc rối
Noun convolution Sự cuộn xoắn, nếp uốn; điều rắc rối, phức tạp
Adjective convoluted Rắc rối, phức tạp, khó hiểu, quanh co
Noun manner Cách thức, lối, kiểu, thái độ
Adjective mannered Điệu bộ, kiểu cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convolutus
Latin
con- (together) + volvere (to roll)
English
convoluted
Old French
maniere
Latin
manuarius (of the hand, skillful)

Nguồn gốc của 'Convoluted'

Từ 'convoluted' có gốc từ tiếng Latin 'convolutus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'convolvere', có nghĩa là 'cuộn tròn lại, quấn lại với nhau'. Tiền tố 'con-' mang nghĩa 'cùng với, cùng nhau', và 'volvere' nghĩa là 'cuộn, lăn'. Vì vậy, bản chất của từ này mô tả một cái gì đó được cuộn xoắn, phức tạp, không thẳng thắn, giống như một sợi dây bị rối. Khi dùng với 'manner', nó gợi ý một cách thức rắc rối, khó hiểu.

Usage Note

Khi mô tả cách thức, 'convoluted' nhấn mạnh sự rối rắm, lòng vòng, thiếu mạch lạc trong cách diễn đạt, trình bày, hoặc thực hiện. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không cần thiết phức tạp.
Trong cụm 'convoluted manner', 'manner' dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động, trình bày một ý tưởng, hoặc giải quyết một vấn đề. Cụm từ này nhấn mạnh cách thức đó phức tạp và khó hiểu.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó thường mô tả một thứ gì đó được trình bày hoặc thực hiện một cách phức tạp, ví dụ: 'presented in a convoluted manner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a convoluted manner
  • explain explain something in a convoluted manner
    (Giải thích điều gì đó một cách rắc rối, khó hiểu)
  • describe describe a situation in a convoluted manner
    (Mô tả một tình huống theo cách phức tạp, không rõ ràng)
  • present present an argument in a convoluted manner
    (Trình bày một lập luận theo cách rắc rối, quanh co)
  • speak speak in a convoluted manner
    (Nói năng quanh co, phức tạp, khó hiểu)
Adverb + convoluted manner (adverb modifies 'convoluted')
  • unnecessarily an unnecessarily convoluted manner
    (Một cách thức rắc rối một cách không cần thiết)
  • excessively an excessively convoluted manner
    (Một cách thức quá rắc rối, phức tạp)

Idioms

  • in a convoluted manner

    Theo một cách rắc rối, phức tạp, khó hiểu (dùng như trạng ngữ)

    "The lawyer presented his case in a convoluted manner, confusing the jury."

    (Luật sư trình bày vụ án của mình một cách rắc rối, làm bối rối bồi thẩm đoàn.)

  • a convoluted manner of thinking/speaking

    Một lối tư duy/nói năng rắc rối, phức tạp

    "His convoluted manner of thinking often led to misunderstandings."

    (Lối tư duy rắc rối của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.)

  • the convoluted manner in which something is done

    Cái cách thức rắc rối mà điều gì đó được thực hiện

    "The committee criticized the convoluted manner in which the new policy was implemented."

    (Ủy ban đã chỉ trích cách thức phức tạp mà chính sách mới được triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convoluted manner

Adjective (of 'convoluted')
Lật mặt

Cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

"He explained the situation in such a convoluted manner that nobody understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convoluted manner".

Sự phức tạp trong hành chính và pháp luật

Trong các xã hội phương Tây, thuật ngữ 'convoluted manner' thường được dùng để chỉ trích các quy trình hành chính, pháp lý hoặc cấu trúc doanh nghiệp rườm rà, phức tạp một cách không cần thiết. Điều này thường được xem là cản trở sự minh bạch, hiệu quả và gây khó khăn cho người dân hoặc doanh nghiệp.

Tính phức tạp trong học thuật và triết học

Đôi khi, các văn bản học thuật hoặc triết học có thể được viết theo 'convoluted manner'. Điều này có thể do bản chất phức tạp của vấn đề được thảo luận, hoặc đôi khi bị chỉ trích là một cách để khiến nội dung nghe có vẻ uyên bác hơn mức cần thiết, gây khó hiểu cho người đọc và che đậy sự thiếu rõ ràng.