(Top Banner Ad)
complex method
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh tế, Công nghệ...)

complex method

UK: /ˈkɒm.pleks ˈmeθ.əd/ • US: /ˈkɑːm.pleks ˈmeθ.əd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp phức tạp cách thức phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that is intricate, difficult to understand, or composed of many interconnected parts.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phức tạp, khó hiểu hoặc bao gồm nhiều bộ phận liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new encryption algorithm uses a complex method to secure the data."

    "Thuật toán mã hóa mới sử dụng một phương pháp phức tạp để bảo mật dữ liệu."

  • "Solving this problem requires a complex method involving multiple steps."

    "Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một phương pháp phức tạp bao gồm nhiều bước."

  • "Researchers developed a complex method for analyzing the genetic data."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp phức tạp để phân tích dữ liệu di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp
Noun complexity sự phức tạp
Verb complicate làm phức tạp
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

intricate method (phương pháp phức tạp)sophisticated method (phương pháp tinh vi)complicated method (phương pháp rắc rối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh tế, Công nghệ...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus (entwined, complicated)
English
complex
Latin
methodus (way, system)
English
method
English
complex method

Nguồn gốc của 'complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'complexus', có nghĩa là 'đan xen' hoặc 'phức tạp'. Nó ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một mạng lưới rối rắm, cần được giải quyết một cách cẩn thận.

Nguồn gốc của 'method'

Từ 'method' xuất phát từ tiếng Latinh 'methodus', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'hệ thống'. Nó chỉ một cách tiếp cận có cấu trúc để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một quy trình hoặc phương pháp làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, thuật toán hoặc kỹ thuật đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn để thực hiện hoặc hiểu. 'Complex' nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn, trong khi 'method' đề cập đến một cách thức cụ thể để làm điều gì đó. Sự khác biệt giữa 'complex method' và 'complicated method' nằm ở chỗ 'complex' thường ám chỉ sự phức tạp vốn có, trong khi 'complicated' có thể ám chỉ sự phức tạp không cần thiết hoặc do lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex method
  • sophisticated sophisticated complex method
    (phương pháp phức tạp, tinh vi)
  • advanced advanced complex method
    (phương pháp phức tạp, tiên tiến)
  • intricate intricate complex method
    (phương pháp phức tạp, rắc rối)
Verb + complex method
  • employ employ a complex method
    (sử dụng một phương pháp phức tạp)
  • develop develop a complex method
    (phát triển một phương pháp phức tạp)
  • implement implement a complex method
    (triển khai một phương pháp phức tạp)

Idioms

  • There's no complex method for that.

    Không có cách phức tạp nào cho việc đó cả. (Ý chỉ: không có giải pháp khó khăn nào cần thiết)

    "There's no complex method for fixing this; just turn it off and on again."

    (Không cần cách nào phức tạp để sửa cái này đâu; chỉ cần tắt đi rồi bật lại thôi.)

  • By complex method.

    Bằng phương pháp phức tạp. (Thường dùng để chỉ một cách làm khó hiểu hoặc quá phức tạp)

    "He solved the problem, but by complex method that no one understood."

    (Anh ta giải quyết được vấn đề, nhưng bằng một phương pháp phức tạp mà không ai hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex method

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp phức tạp, khó hiểu hoặc bao gồm nhiều bộ phận liên kết với nhau.

"The new encryption algorithm uses a complex method to secure the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a complex method to analyze market trends.
Công ty sử dụng một phương pháp phức tạp để phân tích xu hướng thị trường.
Phủ định
They don't rely on a complex method; they prefer a simpler approach.
Họ không dựa vào một phương pháp phức tạp; họ thích một cách tiếp cận đơn giản hơn.
Nghi vấn
Does the research team employ a complex method to gather data?
Đội nghiên cứu có sử dụng một phương pháp phức tạp để thu thập dữ liệu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had implemented a complex method to solve the problem before the deadline.
Đội đã triển khai một phương pháp phức tạp để giải quyết vấn đề trước thời hạn.
Phủ định
She had not anticipated that the complex method would require so much time.
Cô ấy đã không lường trước được rằng phương pháp phức tạp sẽ đòi hỏi nhiều thời gian đến vậy.
Nghi vấn
Had they understood the complex method before they started the experiment?
Họ đã hiểu phương pháp phức tạp trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex method".

Tính phức tạp trong khoa học

Trong khoa học, các phương pháp phức tạp thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp như khí hậu, kinh tế hoặc hệ sinh thái. Các mô hình này cố gắng nắm bắt nhiều yếu tố tương tác với nhau, và đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng.

Sự đơn giản trong thiết kế

Trong thiết kế, mặc dù đôi khi cần các phương pháp phức tạp để tạo ra sản phẩm, mục tiêu cuối cùng thường là sự đơn giản và dễ sử dụng cho người dùng cuối. Một sản phẩm tốt che giấu sự phức tạp bên trong và mang lại trải nghiệm trực quan.