complex method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method that is intricate, difficult to understand, or composed of many interconnected parts.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp phức tạp, khó hiểu hoặc bao gồm nhiều bộ phận liên kết với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new encryption algorithm uses a complex method to secure the data."
"Thuật toán mã hóa mới sử dụng một phương pháp phức tạp để bảo mật dữ liệu."
-
"Solving this problem requires a complex method involving multiple steps."
"Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một phương pháp phức tạp bao gồm nhiều bước."
-
"Researchers developed a complex method for analyzing the genetic data."
"Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp phức tạp để phân tích dữ liệu di truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp |
| Noun | complexity | sự phức tạp |
| Verb | complicate | làm phức tạp |
| Noun | method | phương pháp |
| Adjective | methodical | có phương pháp |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, thuật toán hoặc kỹ thuật đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn để thực hiện hoặc hiểu. 'Complex' nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn, trong khi 'method' đề cập đến một cách thức cụ thể để làm điều gì đó. Sự khác biệt giữa 'complex method' và 'complicated method' nằm ở chỗ 'complex' thường ám chỉ sự phức tạp vốn có, trong khi 'complicated' có thể ám chỉ sự phức tạp không cần thiết hoặc do lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sophisticated sophisticated complex method (phương pháp phức tạp, tinh vi)
-
advanced advanced complex method (phương pháp phức tạp, tiên tiến)
-
intricate intricate complex method (phương pháp phức tạp, rắc rối)
-
employ employ a complex method (sử dụng một phương pháp phức tạp)
-
develop develop a complex method (phát triển một phương pháp phức tạp)
-
implement implement a complex method (triển khai một phương pháp phức tạp)
Idioms
-
There's no complex method for that.
Không có cách phức tạp nào cho việc đó cả. (Ý chỉ: không có giải pháp khó khăn nào cần thiết)
"There's no complex method for fixing this; just turn it off and on again."
(Không cần cách nào phức tạp để sửa cái này đâu; chỉ cần tắt đi rồi bật lại thôi.)
-
By complex method.
Bằng phương pháp phức tạp. (Thường dùng để chỉ một cách làm khó hiểu hoặc quá phức tạp)
"He solved the problem, but by complex method that no one understood."
(Anh ta giải quyết được vấn đề, nhưng bằng một phương pháp phức tạp mà không ai hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex method
Tính từ + Danh từMột phương pháp phức tạp, khó hiểu hoặc bao gồm nhiều bộ phận liên kết với nhau.
"The new encryption algorithm uses a complex method to secure the data."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses a complex method to analyze market trends. |
Công ty sử dụng một phương pháp phức tạp để phân tích xu hướng thị trường. |
| Phủ định | They don't rely on a complex method; they prefer a simpler approach. |
Họ không dựa vào một phương pháp phức tạp; họ thích một cách tiếp cận đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Does the research team employ a complex method to gather data? |
Đội nghiên cứu có sử dụng một phương pháp phức tạp để thu thập dữ liệu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had implemented a complex method to solve the problem before the deadline. |
Đội đã triển khai một phương pháp phức tạp để giải quyết vấn đề trước thời hạn. |
| Phủ định | She had not anticipated that the complex method would require so much time. |
Cô ấy đã không lường trước được rằng phương pháp phức tạp sẽ đòi hỏi nhiều thời gian đến vậy. |
| Nghi vấn | Had they understood the complex method before they started the experiment? |
Họ đã hiểu phương pháp phức tạp trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex method".
