(Top Banner Ad)
complimented
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B1 Giao tiếp xã hội

complimented

UK: /ˈkɒmplɪmentɪd/ • US: /ˈkɑːmplɪmentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khen ca ngợi tán dương biểu dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressed praise or admiration to someone.

Vietnamese Meaning

Đã khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She complimented me on my new haircut."

    "Cô ấy đã khen tôi về kiểu tóc mới của tôi."

  • "He complimented her cooking."

    "Anh ấy đã khen ngợi tài nấu ăn của cô ấy."

  • "The teacher complimented the students on their hard work."

    "Giáo viên đã khen ngợi các học sinh vì sự chăm chỉ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to compliment khen ngợi, ca ngợi
Noun compliment lời khen, lời ca ngợi
Adjective complimentary (1) thể hiện sự khen ngợi, tán dương; (2) miễn phí, được tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Spanish
cumplimiento
Italian
complimento
English
compliment

Lời khen là sự 'hoàn thiện' phép lịch sự

Từ 'compliment' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng ban đầu là một lời khen sẽ 'hoàn thiện' hoặc 'lấp đầy' các yêu cầu của phép lịch sự và ứng xử xã giao. Vì vậy, khi bạn khen ai đó, bạn đang hoàn thành một nghĩa vụ xã hội tao nhã.

Usage Note

Động từ 'compliment' thường được dùng để chỉ hành động bày tỏ sự đánh giá cao về phẩm chất, vẻ ngoài hoặc thành tích của người khác. Sắc thái trang trọng hơn so với 'praise' thông thường, thường mang tính cá nhân và trực tiếp hơn. Ví dụ, bạn có thể 'compliment' ai đó về kỹ năng thuyết trình xuất sắc của họ sau một buổi nói chuyện.

Prepositions

on

'Compliment on' được sử dụng để chỉ ra điều cụ thể mà bạn đang khen ngợi. Ví dụ: 'I complimented her on her beautiful dress.' (Tôi đã khen cô ấy về chiếc váy đẹp của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complimented
  • highly complimented
    (được khen ngợi hết lời, được đánh giá rất cao)
  • warmly complimented
    (được khen ngợi một cách nồng nhiệt)
  • sincerely complimented
    (được khen ngợi một cách chân thành)
complimented + on/for
  • complimented on her performance
    (được khen ngợi về màn trình diễn của cô ấy)
  • complimented for his hard work
    (được khen ngợi vì sự chăm chỉ của anh ấy)
  • complimented on their excellent taste
    (được khen ngợi về gu thẩm mỹ tuyệt vời của họ)
complimented + by
  • complimented by the critics
    (được các nhà phê bình khen ngợi)
  • complimented by his manager
    (được quản lý của anh ấy khen ngợi)
  • complimented by everyone
    (được mọi người khen ngợi)

Idioms

  • to be paid a backhanded compliment

    Nhận được một lời khen mỉa mai, lời khen mang ý nghĩa tiêu cực.

    "When he said I was 'surprisingly intelligent', it felt like I was paid a backhanded compliment."

    (Khi anh ta nói tôi 'thông minh một cách đáng ngạc nhiên', tôi cảm thấy như mình vừa nhận được một lời khen mỉa mai.)

  • to fish for compliments

    Cố tình nói điều gì đó (thường là tự hạ thấp bản thân) để khiến người khác phải khen mình.

    "She said, 'I look so bad in this dress,' but I knew she was just fishing for compliments."

    (Cô ấy nói, 'Trông mình thật tệ trong chiếc váy này,' nhưng tôi biết cô ấy chỉ đang cố moi lời khen mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complimented

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.

"She complimented me on my new haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimented".

Nghệ thuật nhận lời khen

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cách phản ứng lịch sự và được mong đợi nhất khi nhận lời khen là một câu 'Thank you' (Cảm ơn) đơn giản và mỉm cười. Việc từ chối hoặc khiêm tốn quá mức ('Không đâu, tôi làm không tốt lắm') có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc khiến người đối diện cảm thấy khó xử.

Lời khen nơi công sở

Ở môi trường công sở phương Tây, lời khen thường tập trung vào hiệu suất công việc, kỹ năng hoặc thành tích cụ thể. Khen ngợi về ngoại hình cá nhân (ví dụ: 'Hôm nay trông bạn xinh quá') đôi khi có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí gây hiểu lầm, đặc biệt là giữa các đồng nghiệp khác giới.