(Top Banner Ad)
insulted
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

insulted

UK: /ɪnˈsʌltɪd/ • US: /ɪnˈsʌltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xúc phạm cảm thấy bị xúc phạm tự ái tự trọng bị tổn thương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing resentment as a result of having been treated or spoken to disrespectfully.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất do bị đối xử hoặc nói chuyện một cách thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt insulted by his lack of trust."

    "Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm vì anh ấy không tin tưởng cô ấy."

  • "She was deeply insulted by the accusation."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng xúc phạm bởi lời buộc tội đó."

  • "He apologized for having insulted her."

    "Anh ấy xin lỗi vì đã xúc phạm cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insult xúc phạm, lăng mạ
Noun insult lời lăng mạ, sự xúc phạm
Adjective insulting có tính chất lăng mạ, xúc phạm
Adverb insultingly một cách lăng mạ, xúc phạm
Noun insulter người lăng mạ, kẻ xúc phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insultare
Old French
insulter
English (16th century)
insult

Nguồn gốc từ 'Nhảy Bổ Vào'

Từ 'insult' (và do đó 'insulted') có nguồn gốc từ động từ 'insultare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhảy bổ vào', 'tấn công'. Ban đầu, nó ám chỉ một cuộc tấn công vật lý, nhưng sau đó ý nghĩa chuyển sang một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc hành động làm tổn thương danh dự, cảm xúc của người khác, giống như việc 'lao vào' họ một cách vô lễ.

Usage Note

Từ 'insulted' diễn tả trạng thái cảm xúc bị tổn thương, xúc phạm sau khi nhận một lời nói hoặc hành động mang tính lăng mạ. Cần phân biệt với 'offended' (cảm thấy khó chịu) vì 'insulted' mang sắc thái nặng nề hơn, liên quan đến sự hạ thấp phẩm giá hoặc giá trị.

Prepositions

by at

* **Insulted by:** Thường được sử dụng để chỉ người hoặc hành động trực tiếp gây ra sự xúc phạm. Ví dụ: 'I was insulted by his rude remarks.' (Tôi bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.)
* **Insulted at:** Thường được sử dụng để chỉ lý do, nguyên nhân gây ra sự xúc phạm. Ví dụ: 'She was insulted at the suggestion that she was lying.' (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi bị gợi ý rằng cô ấy đang nói dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insulted
  • deeply deeply insulted
    (bị xúc phạm sâu sắc)
  • personally personally insulted
    (bị xúc phạm cá nhân)
  • genuinely genuinely insulted
    (thực sự bị xúc phạm)
  • easily easily insulted
    (dễ bị xúc phạm)
Verb + insulted
  • feel feel insulted
    (cảm thấy bị xúc phạm)
  • be be insulted
    (bị xúc phạm)
  • get get insulted
    (bị xúc phạm (thường dùng trong văn nói))
Insulted + Preposition
  • insulted by insulted by someone/something
    (bị xúc phạm bởi ai đó/điều gì đó)
  • insulted at insulted at the suggestion
    (bị xúc phạm trước gợi ý)

Idioms

  • feel insulted

    cảm thấy bị xúc phạm (khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó không tôn trọng bạn)

    "She felt insulted by his rude comments about her cooking."

    (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ta về món ăn cô nấu.)

  • be easily insulted

    dễ bị xúc phạm (có xu hướng phản ứng tiêu cực trước những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt)

    "Don't say anything negative to him; he's very sensitive and easily insulted."

    (Đừng nói điều gì tiêu cực với anh ấy; anh ấy rất nhạy cảm và dễ bị xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulted

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất do bị đối xử hoặc nói chuyện một cách thiếu tôn trọng.

"She felt insulted by his lack of trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt insulted: his words were deliberately hurtful.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm: lời nói của anh ta cố ý gây tổn thương.
Phủ định
He wasn't insulting her: he was merely stating a fact, albeit bluntly.
Anh ấy không xúc phạm cô ấy: anh ấy chỉ đơn thuần nêu một sự thật, mặc dù hơi thẳng thừng.
Nghi vấn
Were you being insulting: or were you simply trying to be funny?
Bạn có đang xúc phạm không: hay bạn chỉ đang cố gắng hài hước?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's insulting remarks made me feel terrible.
Những lời nhận xét xúc phạm của sếp tôi khiến tôi cảm thấy tồi tệ.
Phủ định
The students' feelings weren't insulted by the teacher's feedback.
Cảm xúc của học sinh không bị xúc phạm bởi phản hồi của giáo viên.
Nghi vấn
Was Sarah and Tom's behavior considered insulting?
Hành vi của Sarah và Tom có bị coi là xúc phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulted".

Văn hóa 'Mất Mặt' ở Châu Á

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, việc bị 'insulted' (xúc phạm) không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến danh dự gia đình hoặc cộng đồng (khái niệm 'mất mặt'). Một lời xúc phạm công khai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn so với các nền văn hóa phương Tây, nơi mà sự thẳng thắn đôi khi được đánh giá cao hơn.

Lời xin lỗi và sự Hòa giải

Khi một người cảm thấy bị xúc phạm, điều quan trọng trong giao tiếp giữa các cá nhân ở nhiều nền văn hóa là một lời xin lỗi chân thành từ phía người gây ra sự xúc phạm. Việc này giúp hàn gắn mối quan hệ và khôi phục lòng tự trọng của người bị xúc phạm, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.