(Top Banner Ad)
component failure
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ

component failure

UK: /kəmˈpəʊnənt ˈfeɪljər/ • US: /kəmˈpoʊnənt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc thành phần lỗi thành phần sự cố thành phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a component of a system or device to perform its intended function.

Vietnamese Meaning

Sự hỏng hóc của một thành phần trong một hệ thống hoặc thiết bị, dẫn đến việc nó không thể thực hiện chức năng dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a component failure in the aircraft's engine."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một lỗi thành phần trong động cơ máy bay."

  • "Regular maintenance can help prevent component failure."

    "Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa hỏng hóc các thành phần."

  • "The component failure led to a complete shutdown of the factory."

    "Sự hỏng hóc của một thành phần đã dẫn đến việc nhà máy ngừng hoạt động hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun component thành phần, linh kiện
Noun failure sự hỏng hóc, sự cố, sự thất bại
Verb fail bị hỏng, thất bại
Adjective failed bị hỏng, đã thất bại
Noun system failure lỗi hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('to put together') + fallere ('to deceive, fail')
Old French
componere -> composant + falir -> faille
Modern English
component + failure

Sự kết hợp của 'Lắp ráp' và 'Thất bại'

Từ 'component' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau' (com- là 'cùng nhau', ponere là 'đặt'). Nó chỉ một bộ phận được lắp ráp cùng với các bộ phận khác. Từ 'failure' đến từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Khi một 'component' không hoạt động như mong đợi, nó đã 'làm thất vọng' cả hệ thống. Vì vậy, 'component failure' là cách nói kỹ thuật để chỉ một bộ phận trong một cỗ máy lớn hơn bị hỏng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc công nghệ thông tin để mô tả tình huống một bộ phận của máy móc, hệ thống điện tử hoặc phần mềm bị lỗi. Nó thường dẫn đến sự gián đoạn hoạt động hoặc hiệu suất kém của toàn bộ hệ thống. Khác với 'system failure', chỉ sự hỏng hóc toàn bộ hệ thống, 'component failure' chỉ một bộ phận cụ thể bị lỗi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ thành phần nào bị hỏng, ví dụ: 'component failure of the engine' (hỏng hóc thành phần của động cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + component failure
  • sudden component failure
    (sự cố linh kiện đột ngột)
  • critical component failure
    (hỏng hóc linh kiện nghiêm trọng)
  • mechanical component failure
    (hỏng hóc bộ phận cơ khí)
  • catastrophic component failure
    (hỏng hóc linh kiện thảm khốc)
Verb + component failure
  • cause component failure
    (gây ra hỏng hóc linh kiện)
  • prevent component failure
    (ngăn chặn hỏng hóc linh kiện)
  • experience component failure
    (gặp phải sự cố linh kiện)
  • diagnose component failure
    (chẩn đoán lỗi linh kiện)
Noun + of + component failure
  • risk of component failure
    (nguy cơ hỏng hóc linh kiện)
  • cause of component failure
    (nguyên nhân của sự hỏng hóc linh kiện)
  • rate of component failure
    (tỷ lệ hỏng hóc linh kiện)

Idioms

  • A single point of failure

    Điểm lỗi duy nhất. Đây là một thuật ngữ chỉ một bộ phận (component) mà nếu nó hỏng (failure) thì toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động.

    "The server's power supply was a single point of failure; when it broke, the entire website went down."

    (Bộ nguồn của máy chủ là một điểm lỗi duy nhất; khi nó hỏng, cả trang web đều sập.)

  • The weakest link (in the chain)

    Mắt xích yếu nhất (trong một chuỗi). Thành ngữ này chỉ người hoặc bộ phận yếu nhất, kém tin cậy nhất trong một nhóm hoặc hệ thống, thường là nguyên nhân gây ra sự cố.

    "That cheap plastic gear is the weakest link in the printer's design and is often the first component to fail."

    (Cái bánh răng nhựa rẻ tiền đó là mắt xích yếu nhất trong thiết kế của máy in và thường là linh kiện hỏng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

component failure

Danh từ
Lật mặt

Sự hỏng hóc của một thành phần trong một hệ thống hoặc thiết bị, dẫn đến việc nó không thể thực hiện chức năng dự định.

"The investigation revealed a component failure in the aircraft's engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component failure".

Định luật Murphy (Murphy's Law)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, 'component failure' thường được liên kết với Định luật Murphy: 'Anything that can go wrong will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể xảy ra sai sót, nó sẽ xảy ra). Điều này phản ánh một thái độ thực tế và có phần bi quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng và thiết kế các hệ thống chịu lỗi.

Sự lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một khái niệm kinh tế-xã hội gây tranh cãi, trong đó các nhà sản xuất bị cho là cố tình thiết kế sản phẩm với một linh kiện có tuổi thọ ngắn. 'Component failure' được tính toán trước để buộc người tiêu dùng phải mua sản phẩm mới, thúc đẩy doanh số bán hàng. Điều này đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ điện tử.