component state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In software development, the 'component state' refers to the data that describes the current condition or status of a software component at a particular point in time. It includes all the variables and properties that the component maintains.
Vietnamese Meaning
Trong phát triển phần mềm, 'component state' (trạng thái thành phần) đề cập đến dữ liệu mô tả điều kiện hoặc trạng thái hiện tại của một thành phần phần mềm tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm tất cả các biến và thuộc tính mà thành phần đó duy trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The component state determines what is rendered on the screen."
"Trạng thái thành phần quyết định những gì được hiển thị trên màn hình."
-
"Modifying the component state is a common way to update the UI."
"Thay đổi trạng thái thành phần là một cách phổ biến để cập nhật giao diện người dùng."
-
"Proper management of component state is crucial for building maintainable applications."
"Quản lý trạng thái thành phần đúng cách là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng dễ bảo trì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng thái thành phần rất quan trọng để quản lý và theo dõi hành vi của các thành phần trong ứng dụng, đặc biệt là trong các ứng dụng phức tạp với nhiều thành phần tương tác với nhau. Nó khác với 'component properties' (thuộc tính thành phần), vốn thường là các giá trị cố định hơn được truyền vào thành phần, trong khi 'state' là động và có thể thay đổi trong quá trình hoạt động của thành phần. 'State' thường được quản lý cục bộ bên trong một thành phần, nhưng nó cũng có thể được chia sẻ hoặc quản lý bởi các cơ chế quản lý trạng thái toàn cục (ví dụ: Redux, Context API trong React).
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ trạng thái thuộc về thành phần nào đó. Ví dụ: "The state *of* the button component."
* **in:** Dùng để chỉ trạng thái bên trong thành phần. Ví dụ: "The changes *in* the component state trigger a re-render."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của trạng thái. Ví dụ: "The state is used *for* storing the user's input."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Initial component state (Trạng thái thành phần ban đầu)
-
Final component state (Trạng thái thành phần cuối cùng)
-
Current component state (Trạng thái thành phần hiện tại)
-
Manage component state (Quản lý trạng thái thành phần)
-
Update component state (Cập nhật trạng thái thành phần)
-
Track component state (Theo dõi trạng thái thành phần)
Idioms
-
To be in a state
Ở trong một trạng thái (thường là tiêu cực, ví dụ: lo lắng, bối rối)
"She was in a state after losing her keys."
(Cô ấy đã rất bối rối sau khi mất chìa khóa.)
-
State of the art
Hiện đại nhất, tân tiến nhất
"The new hospital has state-of-the-art equipment."
(Bệnh viện mới có trang thiết bị hiện đại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
component state
Danh từTrong phát triển phần mềm, 'component state' (trạng thái thành phần) đề cập đến dữ liệu mô tả điều kiện hoặc trạng thái hiện tại của một thành phần phần mềm tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm tất cả các biến và thuộc tính mà thành phần đó duy trì.
"The component state determines what is rendered on the screen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component state".
