(Top Banner Ad)
component state
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

component state

UK: kəmˈpəʊnənt steɪt • US: kəmˈpoʊnənt steɪt

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái của thành phần trạng thái thành phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In software development, the 'component state' refers to the data that describes the current condition or status of a software component at a particular point in time. It includes all the variables and properties that the component maintains.

Vietnamese Meaning

Trong phát triển phần mềm, 'component state' (trạng thái thành phần) đề cập đến dữ liệu mô tả điều kiện hoặc trạng thái hiện tại của một thành phần phần mềm tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm tất cả các biến và thuộc tính mà thành phần đó duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The component state determines what is rendered on the screen."

    "Trạng thái thành phần quyết định những gì được hiển thị trên màn hình."

  • "Modifying the component state is a common way to update the UI."

    "Thay đổi trạng thái thành phần là một cách phổ biến để cập nhật giao diện người dùng."

  • "Proper management of component state is crucial for building maintainable applications."

    "Quản lý trạng thái thành phần đúng cách là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng dễ bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun component Thành phần, bộ phận
Adjective componental Thuộc về thành phần
Noun state Trạng thái
Verb state Phát biểu, tuyên bố
Adjective stated Đã được phát biểu, đã được tuyên bố

Synonyms

component data (dữ liệu thành phần)component status (trạng thái thành phần)

Antonyms

component property (thuộc tính thành phần)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

English
component
English
state
English
component state

Nguồn gốc của 'component'

Từ 'component' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Điều này phản ánh bản chất của một thành phần như một phần tử được kết hợp để tạo thành một tổng thể lớn hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như một 'thành phần' hay 'bộ phận'.

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'tình trạng'. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'trạng thái' hoặc 'tình hình'.

Usage Note

Trạng thái thành phần rất quan trọng để quản lý và theo dõi hành vi của các thành phần trong ứng dụng, đặc biệt là trong các ứng dụng phức tạp với nhiều thành phần tương tác với nhau. Nó khác với 'component properties' (thuộc tính thành phần), vốn thường là các giá trị cố định hơn được truyền vào thành phần, trong khi 'state' là động và có thể thay đổi trong quá trình hoạt động của thành phần. 'State' thường được quản lý cục bộ bên trong một thành phần, nhưng nó cũng có thể được chia sẻ hoặc quản lý bởi các cơ chế quản lý trạng thái toàn cục (ví dụ: Redux, Context API trong React).

Prepositions

of in for

* **of:** Dùng để chỉ trạng thái thuộc về thành phần nào đó. Ví dụ: "The state *of* the button component."
* **in:** Dùng để chỉ trạng thái bên trong thành phần. Ví dụ: "The changes *in* the component state trigger a re-render."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của trạng thái. Ví dụ: "The state is used *for* storing the user's input."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + component state
  • Initial component state
    (Trạng thái thành phần ban đầu)
  • Final component state
    (Trạng thái thành phần cuối cùng)
  • Current component state
    (Trạng thái thành phần hiện tại)
Verb + component state
  • Manage component state
    (Quản lý trạng thái thành phần)
  • Update component state
    (Cập nhật trạng thái thành phần)
  • Track component state
    (Theo dõi trạng thái thành phần)

Idioms

  • To be in a state

    Ở trong một trạng thái (thường là tiêu cực, ví dụ: lo lắng, bối rối)

    "She was in a state after losing her keys."

    (Cô ấy đã rất bối rối sau khi mất chìa khóa.)

  • State of the art

    Hiện đại nhất, tân tiến nhất

    "The new hospital has state-of-the-art equipment."

    (Bệnh viện mới có trang thiết bị hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

component state

Danh từ
Lật mặt

Trong phát triển phần mềm, 'component state' (trạng thái thành phần) đề cập đến dữ liệu mô tả điều kiện hoặc trạng thái hiện tại của một thành phần phần mềm tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm tất cả các biến và thuộc tính mà thành phần đó duy trì.

"The component state determines what is rendered on the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component state".

Tính trừu tượng trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật phần mềm và các lĩnh vực liên quan, khái niệm 'component state' thường được sử dụng để mô tả trạng thái bên trong của một thành phần độc lập. Việc quản lý và hiểu rõ 'component state' là rất quan trọng để xây dựng các hệ thống phức tạp và dễ bảo trì. Nó liên quan đến tính trừu tượng, một khái niệm quan trọng cho phép chúng ta làm việc với các hệ thống phức tạp mà không cần phải hiểu mọi chi tiết bên trong.