(Top Banner Ad)
state management
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

state management

UK: /ˈsteɪt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈsteɪt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In software development, state management refers to the process of tracking and managing the data that represents the current state of an application or a component within that application.

Vietnamese Meaning

Trong phát triển phần mềm, quản lý trạng thái (state management) đề cập đến quá trình theo dõi và quản lý dữ liệu đại diện cho trạng thái hiện tại của một ứng dụng hoặc một thành phần trong ứng dụng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective state management is crucial for building scalable and maintainable applications."

    "Quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng có khả năng mở rộng và dễ bảo trì."

  • "React provides several tools for state management, such as useState and useContext."

    "React cung cấp một vài công cụ để quản lý trạng thái, ví dụ như useState và useContext."

  • "Proper state management can prevent unexpected behavior and improve the user experience."

    "Quản lý trạng thái đúng cách có thể ngăn chặn các hành vi không mong muốn và cải thiện trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Trạng thái, tình trạng, tiểu bang, quốc gia
Noun statement Tuyên bố, bản báo cáo, câu nói
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun mismanagement Sự quản lý kém, yếu kém
Verb state Nêu rõ, phát biểu, tuyên bố
Verb manage Quản lý, xoay sở, điều hành
Verb mismanage Quản lý kém, điều hành sai
Adjective stated Đã nêu rõ, đã được tuyên bố
Adjective stateless Không trạng thái (trong khoa học máy tính)
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable Khó quản lý, không thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

mutable state (trạng thái có thể thay đổi)immutable state (trạng thái bất biến)stateful component (thành phần có trạng thái)stateless component (thành phần không trạng thái)local state (trạng thái cục bộ)global state (trạng thái toàn cục)

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand, set)
Latin
status (position, condition)
Old French
estat (status, position)
English (c. 13th C.)
state (condition, status, a political body)
Latin
manus (hand)
Old French
mener (to lead, guide)
Old French
ménagement (careful handling, administration)
English (c. 16th C.)
management (act of managing)
Modern English (20th C. onwards)
state management (as a compound concept)

Nguồn gốc của 'Quản lý trạng thái'

Cụm từ 'state management' không phải là một từ cổ mà là sự kết hợp của hai từ thông dụng: 'state' (trạng thái, tình trạng) và 'management' (sự quản lý). Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' nghĩa là 'vị trí, điều kiện', và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'steh₂-' nghĩa là 'đứng'. Trong khi đó, 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Pháp cổ 'mener' (dẫn dắt), ám chỉ hành động điều khiển hoặc sắp xếp. Khi ghép lại, 'state management' mô tả quá trình theo dõi, cập nhật và điều phối các trạng thái khác nhau của một hệ thống, đặc biệt quan trọng trong lập trình máy tính hay quản lý chính phủ, để mọi thứ diễn ra một cách có trật tự và hiệu quả.

Usage Note

Quản lý trạng thái là một khái niệm quan trọng để xây dựng các ứng dụng phức tạp, đặc biệt là các ứng dụng web và di động. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng dữ liệu được duy trì và cập nhật một cách nhất quán và có thể dự đoán được, ngay cả khi người dùng tương tác với ứng dụng, điều hướng giữa các màn hình hoặc các thành phần, hoặc khi dữ liệu được thay đổi bởi các nguồn bên ngoài.

Prepositions

in for

* **state management in [application/framework/etc.]**: đề cập đến cách thức quản lý trạng thái được thực hiện *bên trong* một ứng dụng hoặc framework cụ thể.
* **state management for [a feature/component]**: đề cập đến việc quản lý trạng thái *cho* một tính năng hoặc thành phần cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state management
  • effective effective state management
    (quản lý trạng thái hiệu quả)
  • efficient efficient state management
    (quản lý trạng thái hiệu suất)
  • global global state management
    (quản lý trạng thái toàn cục)
  • local local state management
    (quản lý trạng thái cục bộ)
  • complex complex state management
    (quản lý trạng thái phức tạp)
  • robust robust state management
    (quản lý trạng thái mạnh mẽ, bền vững)
Verb + state management
  • implement implement state management
    (triển khai quản lý trạng thái)
  • handle handle state management
    (xử lý quản lý trạng thái)
  • optimize optimize state management
    (tối ưu hóa quản lý trạng thái)
  • simplify simplify state management
    (đơn giản hóa quản lý trạng thái)
  • improve improve state management
    (cải thiện quản lý trạng thái)
Noun + state management
  • principles of principles of state management
    (các nguyên tắc của quản lý trạng thái)
  • challenges in challenges in state management
    (những thách thức trong quản lý trạng thái)
  • tools for tools for state management
    (các công cụ cho quản lý trạng thái)

Idioms

  • Effective state management is crucial.

    Quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng.

    "For large applications, effective state management is crucial to maintain data consistency."

    (Đối với các ứng dụng lớn, quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính nhất quán của dữ liệu.)

  • Challenges in state management often arise in complex systems.

    Những thách thức trong quản lý trạng thái thường phát sinh trong các hệ thống phức tạp.

    "Developers often face challenges in state management when dealing with multiple interacting components."

    (Các nhà phát triển thường đối mặt với thách thức trong quản lý trạng thái khi xử lý nhiều thành phần tương tác.)

  • Mastering state management is key to scalable applications.

    Nắm vững quản lý trạng thái là chìa khóa cho các ứng dụng có khả năng mở rộng.

    "Teams that master state management can build more robust and scalable software."

    (Các nhóm nắm vững quản lý trạng thái có thể xây dựng phần mềm mạnh mẽ và có khả năng mở rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state management

Danh từ
Lật mặt

Trong phát triển phần mềm, quản lý trạng thái (state management) đề cập đến quá trình theo dõi và quản lý dữ liệu đại diện cho trạng thái hiện tại của một ứng dụng hoặc một thành phần trong ứng dụng đó.

"Effective state management is crucial for building scalable and maintainable applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, state management really simplifies complex application development!
Ồ, quản lý trạng thái thực sự đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng phức tạp!
Phủ định
Oh no, without proper state management, our application is a mess!
Ôi không, nếu không có quản lý trạng thái phù hợp, ứng dụng của chúng ta thật là một mớ hỗn độn!
Nghi vấn
Hey, is effective state management crucial for building scalable applications?
Này, quản lý trạng thái hiệu quả có quan trọng để xây dựng các ứng dụng có khả năng mở rộng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should implement state management to improve the app's performance.
Chúng ta nên triển khai quản lý trạng thái để cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
Phủ định
They must not ignore state management when building complex applications.
Họ không được phép bỏ qua quản lý trạng thái khi xây dựng các ứng dụng phức tạp.
Nghi vấn
Could effective state management reduce the number of bugs?
Liệu quản lý trạng thái hiệu quả có thể giảm số lượng lỗi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to implement state management effectively in our application.
Chúng ta cần triển khai quản lý trạng thái một cách hiệu quả trong ứng dụng của chúng ta.
Phủ định
They didn't consider state management when designing the architecture.
Họ đã không xem xét quản lý trạng thái khi thiết kế kiến trúc.
Nghi vấn
Does she understand the importance of state management for complex applications?
Cô ấy có hiểu tầm quan trọng của việc quản lý trạng thái đối với các ứng dụng phức tạp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers successfully implemented state management for the application last month.
Các nhà phát triển đã triển khai thành công việc quản lý trạng thái cho ứng dụng vào tháng trước.
Phủ định
They didn't consider robust state management when they initially designed the application.
Họ đã không xem xét việc quản lý trạng thái mạnh mẽ khi họ thiết kế ứng dụng ban đầu.
Nghi vấn
Did the team use a specific library for state management in the previous project?
Nhóm đã sử dụng một thư viện cụ thể nào để quản lý trạng thái trong dự án trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state management".

Trong Phát triển Phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển ứng dụng web và di động, 'state management' là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến cách ứng dụng lưu trữ và quản lý dữ liệu cũng như trạng thái giao diện người dùng (UI) trong suốt quá trình tương tác. Việc quản lý trạng thái tốt giúp đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, ứng dụng ổn định và dễ bảo trì, phản ánh tầm quan trọng của việc tổ chức thông tin trong thế giới kỹ thuật số hiện đại.

Trong Quản lý Hành chính Công

Ở một góc độ rộng hơn, 'state management' có thể liên tưởng đến việc 'quản lý nhà nước' hay 'quản lý hành chính công'. Điều này liên quan đến cách chính phủ điều hành một quốc gia – quản lý tài nguyên, thực thi chính sách, và duy trì trật tự xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống quản lý hiệu quả để đảm bảo sự ổn định, phát triển và phúc lợi cho người dân, thể hiện nguyên tắc cơ bản của một xã hội có tổ chức.