state management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In software development, state management refers to the process of tracking and managing the data that represents the current state of an application or a component within that application.
Vietnamese Meaning
Trong phát triển phần mềm, quản lý trạng thái (state management) đề cập đến quá trình theo dõi và quản lý dữ liệu đại diện cho trạng thái hiện tại của một ứng dụng hoặc một thành phần trong ứng dụng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective state management is crucial for building scalable and maintainable applications."
"Quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng có khả năng mở rộng và dễ bảo trì."
-
"React provides several tools for state management, such as useState and useContext."
"React cung cấp một vài công cụ để quản lý trạng thái, ví dụ như useState và useContext."
-
"Proper state management can prevent unexpected behavior and improve the user experience."
"Quản lý trạng thái đúng cách có thể ngăn chặn các hành vi không mong muốn và cải thiện trải nghiệm người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | Trạng thái, tình trạng, tiểu bang, quốc gia |
| Noun | statement | Tuyên bố, bản báo cáo, câu nói |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | mismanagement | Sự quản lý kém, yếu kém |
| Verb | state | Nêu rõ, phát biểu, tuyên bố |
| Verb | manage | Quản lý, xoay sở, điều hành |
| Verb | mismanage | Quản lý kém, điều hành sai |
| Adjective | stated | Đã nêu rõ, đã được tuyên bố |
| Adjective | stateless | Không trạng thái (trong khoa học máy tính) |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Adjective | unmanageable | Khó quản lý, không thể kiểm soát được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quản lý trạng thái là một khái niệm quan trọng để xây dựng các ứng dụng phức tạp, đặc biệt là các ứng dụng web và di động. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng dữ liệu được duy trì và cập nhật một cách nhất quán và có thể dự đoán được, ngay cả khi người dùng tương tác với ứng dụng, điều hướng giữa các màn hình hoặc các thành phần, hoặc khi dữ liệu được thay đổi bởi các nguồn bên ngoài.
Prepositions
* **state management in [application/framework/etc.]**: đề cập đến cách thức quản lý trạng thái được thực hiện *bên trong* một ứng dụng hoặc framework cụ thể.
* **state management for [a feature/component]**: đề cập đến việc quản lý trạng thái *cho* một tính năng hoặc thành phần cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective state management (quản lý trạng thái hiệu quả)
-
efficient efficient state management (quản lý trạng thái hiệu suất)
-
global global state management (quản lý trạng thái toàn cục)
-
local local state management (quản lý trạng thái cục bộ)
-
complex complex state management (quản lý trạng thái phức tạp)
-
robust robust state management (quản lý trạng thái mạnh mẽ, bền vững)
-
implement implement state management (triển khai quản lý trạng thái)
-
handle handle state management (xử lý quản lý trạng thái)
-
optimize optimize state management (tối ưu hóa quản lý trạng thái)
-
simplify simplify state management (đơn giản hóa quản lý trạng thái)
-
improve improve state management (cải thiện quản lý trạng thái)
-
principles of principles of state management (các nguyên tắc của quản lý trạng thái)
-
challenges in challenges in state management (những thách thức trong quản lý trạng thái)
-
tools for tools for state management (các công cụ cho quản lý trạng thái)
Idioms
-
Effective state management is crucial.
Quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng.
"For large applications, effective state management is crucial to maintain data consistency."
(Đối với các ứng dụng lớn, quản lý trạng thái hiệu quả là rất quan trọng để duy trì tính nhất quán của dữ liệu.)
-
Challenges in state management often arise in complex systems.
Những thách thức trong quản lý trạng thái thường phát sinh trong các hệ thống phức tạp.
"Developers often face challenges in state management when dealing with multiple interacting components."
(Các nhà phát triển thường đối mặt với thách thức trong quản lý trạng thái khi xử lý nhiều thành phần tương tác.)
-
Mastering state management is key to scalable applications.
Nắm vững quản lý trạng thái là chìa khóa cho các ứng dụng có khả năng mở rộng.
"Teams that master state management can build more robust and scalable software."
(Các nhóm nắm vững quản lý trạng thái có thể xây dựng phần mềm mạnh mẽ và có khả năng mở rộng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state management
Danh từTrong phát triển phần mềm, quản lý trạng thái (state management) đề cập đến quá trình theo dõi và quản lý dữ liệu đại diện cho trạng thái hiện tại của một ứng dụng hoặc một thành phần trong ứng dụng đó.
"Effective state management is crucial for building scalable and maintainable applications."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, state management really simplifies complex application development! |
Ồ, quản lý trạng thái thực sự đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng phức tạp! |
| Phủ định | Oh no, without proper state management, our application is a mess! |
Ôi không, nếu không có quản lý trạng thái phù hợp, ứng dụng của chúng ta thật là một mớ hỗn độn! |
| Nghi vấn | Hey, is effective state management crucial for building scalable applications? |
Này, quản lý trạng thái hiệu quả có quan trọng để xây dựng các ứng dụng có khả năng mở rộng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should implement state management to improve the app's performance. |
Chúng ta nên triển khai quản lý trạng thái để cải thiện hiệu suất của ứng dụng. |
| Phủ định | They must not ignore state management when building complex applications. |
Họ không được phép bỏ qua quản lý trạng thái khi xây dựng các ứng dụng phức tạp. |
| Nghi vấn | Could effective state management reduce the number of bugs? |
Liệu quản lý trạng thái hiệu quả có thể giảm số lượng lỗi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to implement state management effectively in our application. |
Chúng ta cần triển khai quản lý trạng thái một cách hiệu quả trong ứng dụng của chúng ta. |
| Phủ định | They didn't consider state management when designing the architecture. |
Họ đã không xem xét quản lý trạng thái khi thiết kế kiến trúc. |
| Nghi vấn | Does she understand the importance of state management for complex applications? |
Cô ấy có hiểu tầm quan trọng của việc quản lý trạng thái đối với các ứng dụng phức tạp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers successfully implemented state management for the application last month. |
Các nhà phát triển đã triển khai thành công việc quản lý trạng thái cho ứng dụng vào tháng trước. |
| Phủ định | They didn't consider robust state management when they initially designed the application. |
Họ đã không xem xét việc quản lý trạng thái mạnh mẽ khi họ thiết kế ứng dụng ban đầu. |
| Nghi vấn | Did the team use a specific library for state management in the previous project? |
Nhóm đã sử dụng một thư viện cụ thể nào để quản lý trạng thái trong dự án trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state management".
