(Top Banner Ad)
collect oneself
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

collect oneself

UK: /kəˈlɛkt wʌnˈsɛlf/ • US: /kəˈlɛkt wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại bình tĩnh tự trấn an gom lại tinh thần kiềm chế cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain control of one's emotions; to compose oneself; to calm down.

Vietnamese Meaning

Lấy lại bình tĩnh; tự trấn an; kiềm chế cảm xúc; gom góp lại tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hearing the shocking news, she needed a few minutes to collect herself before she could speak."

    "Sau khi nghe tin sốc, cô ấy cần vài phút để lấy lại bình tĩnh trước khi có thể nói chuyện."

  • "He excused himself to the restroom to collect himself before the important meeting."

    "Anh ấy xin phép đi vệ sinh để lấy lại bình tĩnh trước cuộc họp quan trọng."

  • "Give her some space to collect herself; she's clearly upset."

    "Hãy cho cô ấy một chút không gian để lấy lại bình tĩnh; rõ ràng là cô ấy đang rất buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập, thu gom
Noun collection bộ sưu tập, sự thu gom
Noun collector người sưu tầm
Adjective collective tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (com- 'together' + legere 'to gather')
Old French
collecter
Middle English
collecten
Modern English
collect

Gom nhặt tâm trí

Từ 'collect' ban đầu có nghĩa là thu thập hay gom nhặt những vật thể vật lý, như tem hoặc sách. Cụm từ 'collect oneself' đã mở rộng ý nghĩa này một cách hình ảnh. Khi bạn 'collect oneself', bạn đang 'gom nhặt' lại những suy nghĩ, cảm xúc đang rối bời, phân tán của mình để trở nên bình tĩnh và tập trung trở lại, giống như việc gom những món đồ bị rơi vãi vào một chỗ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó vừa trải qua một cú sốc, một tình huống căng thẳng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc của mình trước khi tiếp tục. Khác với 'calm down' chỉ đơn giản là hạ nhiệt, 'collect oneself' ám chỉ một quá trình chủ động tập hợp lại tinh thần và ý chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collect oneself
  • try to collect oneself
    (cố gắng trấn tĩnh lại)
  • need to collect oneself
    (cần phải bình tĩnh lại)
  • take a moment to collect oneself
    (dành một chút thời gian để định thần lại)
  • pause to collect oneself
    (dừng lại để lấy lại bình tĩnh)
Adverb + collect oneself
  • quickly collect oneself
    (nhanh chóng trấn tĩnh lại)
  • calmly collect oneself
    (bình tĩnh lấy lại tinh thần)
  • finally collect oneself
    (cuối cùng cũng định thần lại được)

Idioms

  • Give me a moment to collect myself.

    Cho tôi một chút thời gian để bình tĩnh/định thần lại.

    "After hearing the shocking news, she whispered, 'Give me a moment to collect myself.'"

    (Sau khi nghe tin sốc, cô ấy thì thầm: 'Cho tôi một chút thời gian để định thần lại.')

  • Pause to collect one's thoughts.

    Dừng lại một chút để sắp xếp lại suy nghĩ.

    "Before answering the difficult question, the lawyer paused to collect his thoughts."

    (Trước khi trả lời câu hỏi khó, người luật sư đã dừng lại một chút để sắp xếp lại suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collect oneself

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Lấy lại bình tĩnh; tự trấn an; kiềm chế cảm xúc; gom góp lại tinh thần.

"After hearing the shocking news, she needed a few minutes to collect herself before she could speak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the shock, she must collect herself before speaking to the press.
Sau cú sốc, cô ấy phải lấy lại bình tĩnh trước khi nói chuyện với báo chí.
Phủ định
You shouldn't collect yourself in public; find a quiet space.
Bạn không nên lấy lại bình tĩnh ở nơi công cộng; hãy tìm một nơi yên tĩnh.
Nghi vấn
Will he collect himself enough to deliver the eulogy?
Liệu anh ấy có đủ bình tĩnh để đọc điếu văn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the shock, she collected herself and spoke calmly.
Sau cú sốc, cô ấy trấn tĩnh lại và nói một cách bình tĩnh.
Phủ định
He didn't collect himself before reacting, which he later regretted.
Anh ấy đã không trấn tĩnh lại trước khi phản ứng, điều mà sau đó anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Did she collect herself before making that important decision?
Cô ấy đã trấn tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định quan trọng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collect oneself".

Sự điềm tĩnh trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc chính trị, việc duy trì sự điềm tĩnh được đánh giá rất cao. Khả năng 'collect oneself' (trấn tĩnh) sau một thất bại hoặc trong một cuộc đàm phán căng thẳng được coi là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, năng lực và chuyên nghiệp. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc thay vì để cảm xúc chi phối.

Tinh thần 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Cụm từ này gắn liền với quan niệm văn hóa của người Anh về sự khắc kỷ và kiềm chế cảm xúc, được gọi là 'stiff upper lip' (nghĩa đen: môi trên cứng đờ). 'Collecting oneself' là một phần cốt lõi của khái niệm này – đối mặt với nghịch cảnh mà không thể hiện cảm xúc quá mức. Mặc dù đây là một khuôn mẫu và đang dần thay đổi, ảnh hưởng của nó đối với ngôn ngữ và cách ứng xử nơi công cộng vẫn còn tồn tại.