comprehensive analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
complete and including everything that is necessary
Vietnamese Meaning
toàn diện, bao quát, đầy đủ mọi khía cạnh cần thiết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer you a comprehensive training in all aspects of the business."
"Chúng tôi cung cấp cho bạn một khóa đào tạo toàn diện về mọi khía cạnh của doanh nghiệp."
-
"The report provides a comprehensive analysis of the company's financial performance."
"Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"A comprehensive analysis of the problem is needed before we can find a solution."
"Cần có một phân tích toàn diện về vấn đề trước khi chúng ta có thể tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | comprehensive | Toàn diện, bao quát |
| Verb | comprehend | Hiểu thấu, lĩnh hội |
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội |
| Verb | analyze | Phân tích |
| Noun | analysis | Sự phân tích |
| Adjective | analytical | Thuộc về phân tích, có tính phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comprehensive nhấn mạnh sự bao quát và đầy đủ chi tiết trong việc xem xét hoặc trình bày một vấn đề. Nó khác với 'thorough' (kỹ lưỡng) ở chỗ 'thorough' tập trung vào sự tỉ mỉ và cẩn thận, trong khi 'comprehensive' tập trung vào phạm vi bao phủ.
Analysis đề cập đến việc phân tích một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn. Nó thường liên quan đến việc đánh giá và giải thích dữ liệu hoặc thông tin. Nó khác với 'examination' (kiểm tra) ở chỗ 'examination' có thể chỉ đơn giản là xem xét, trong khi 'analysis' đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Under analysis
Đang được xem xét kỹ lưỡng, đang được phân tích
"The problem is currently under analysis by our experts."
(Vấn đề hiện đang được các chuyên gia của chúng tôi phân tích kỹ lưỡng.)
-
Subject to analysis
Cần phải phân tích thêm, phụ thuộc vào phân tích
"These findings are subject to further analysis."
(Những phát hiện này cần được phân tích thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehensive analysis
adjectivetoàn diện, bao quát, đầy đủ mọi khía cạnh cần thiết
"We offer you a comprehensive training in all aspects of the business."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been comprehensively analyzing the data for weeks before they discovered the anomaly. |
Đội đã phân tích dữ liệu một cách toàn diện trong nhiều tuần trước khi họ phát hiện ra sự bất thường. |
| Phủ định | She hadn't been analyzing the situation comprehensively enough to understand the underlying causes. |
Cô ấy đã không phân tích tình hình đủ toàn diện để hiểu các nguyên nhân cơ bản. |
| Nghi vấn | Had the investigators been comprehensively analyzing the evidence before they announced their conclusions? |
Có phải các nhà điều tra đã phân tích toàn diện các bằng chứng trước khi họ công bố kết luận của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive analysis".
