(Top Banner Ad)
comprehensive analysis
C1
adjective C1 General

comprehensive analysis

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv əˈnæləsɪs/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích toàn diện phân tích bao quát phân tích đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

complete and including everything that is necessary

Vietnamese Meaning

toàn diện, bao quát, đầy đủ mọi khía cạnh cần thiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer you a comprehensive training in all aspects of the business."

    "Chúng tôi cung cấp cho bạn một khóa đào tạo toàn diện về mọi khía cạnh của doanh nghiệp."

  • "The report provides a comprehensive analysis of the company's financial performance."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "A comprehensive analysis of the problem is needed before we can find a solution."

    "Cần có một phân tích toàn diện về vấn đề trước khi chúng ta có thể tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát
Verb comprehend Hiểu thấu, lĩnh hội
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Verb analyze Phân tích
Noun analysis Sự phân tích
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

thorough analysis (phân tích kỹ lưỡng)extensive analysis (phân tích mở rộng)in-depth analysis (phân tích chuyên sâu)

Antonyms

superficial analysis (phân tích hời hợt)cursory analysis (phân tích sơ sài)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
English
comprehend
English
comprehensive
Greek
analysis

Từ 'Comprehensive' Đến Hiện Tại

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt trọn vẹn'. Nó du nhập vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa 'toàn diện, bao quát'. 'Analysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, chỉ sự phân tích, mổ xẻ vấn đề. Kết hợp lại, 'comprehensive analysis' thể hiện một sự đánh giá đầy đủ và sâu sắc.

Usage Note

Comprehensive nhấn mạnh sự bao quát và đầy đủ chi tiết trong việc xem xét hoặc trình bày một vấn đề. Nó khác với 'thorough' (kỹ lưỡng) ở chỗ 'thorough' tập trung vào sự tỉ mỉ và cẩn thận, trong khi 'comprehensive' tập trung vào phạm vi bao phủ.
Analysis đề cập đến việc phân tích một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn. Nó thường liên quan đến việc đánh giá và giải thích dữ liệu hoặc thông tin. Nó khác với 'examination' (kiểm tra) ở chỗ 'examination' có thể chỉ đơn giản là xem xét, trong khi 'analysis' đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Under analysis

    Đang được xem xét kỹ lưỡng, đang được phân tích

    "The problem is currently under analysis by our experts."

    (Vấn đề hiện đang được các chuyên gia của chúng tôi phân tích kỹ lưỡng.)

  • Subject to analysis

    Cần phải phân tích thêm, phụ thuộc vào phân tích

    "These findings are subject to further analysis."

    (Những phát hiện này cần được phân tích thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive analysis

adjective
Lật mặt

toàn diện, bao quát, đầy đủ mọi khía cạnh cần thiết

"We offer you a comprehensive training in all aspects of the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been comprehensively analyzing the data for weeks before they discovered the anomaly.
Đội đã phân tích dữ liệu một cách toàn diện trong nhiều tuần trước khi họ phát hiện ra sự bất thường.
Phủ định
She hadn't been analyzing the situation comprehensively enough to understand the underlying causes.
Cô ấy đã không phân tích tình hình đủ toàn diện để hiểu các nguyên nhân cơ bản.
Nghi vấn
Had the investigators been comprehensively analyzing the evidence before they announced their conclusions?
Có phải các nhà điều tra đã phân tích toàn diện các bằng chứng trước khi họ công bố kết luận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive analysis".

Tư Duy Phân Tích trong Giáo Dục Phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, 'comprehensive analysis' được coi trọng. Sinh viên được khuyến khích phân tích vấn đề một cách sâu sắc, đánh giá các nguồn thông tin khác nhau, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng rõ ràng. Điều này giúp họ phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Sử Dụng Phân Tích Toàn Diện trong Kinh Doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'comprehensive analysis' đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định chiến lược. Các công ty sử dụng phân tích thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và phân tích SWOT để hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh và xác định cơ hội cũng như thách thức.