(Top Banner Ad)
condensing
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

condensing

UK: /kənˈdensɪŋ/ • US: /kənˈdensɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm đặc lại tóm tắt rút gọn ngưng tụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'condense': Making something denser or more concentrated.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing/gerund của động từ 'condense': Làm cho cái gì đó đặc hơn hoặc tập trung hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist is condensing the gas into a liquid."

    "Nhà khoa học đang làm đặc khí thành chất lỏng."

  • "Condensing water vapor is how clouds are formed."

    "Ngưng tụ hơi nước là cách mây hình thành."

  • "The editor is condensing the novel to make it more readable."

    "Biên tập viên đang rút gọn cuốn tiểu thuyết để làm cho nó dễ đọc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense Cô đọng, làm đặc lại; ngưng tụ (hơi nước)
Noun condensation Sự ngưng tụ; chất lỏng ngưng tụ (như sương)
Adjective condensed Đã được cô đặc, súc tích, tóm tắt (ví dụ: sữa đặc)
Adverb condensingly Một cách cô đọng, một cách súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condensare
Old French
condenser
English (15th C)
condense

Nguồn Gốc Của Sự Cô Đặc

Từ gốc của 'condensing' là động từ 'condense', xuất phát từ tiếng Latinh, *condensare*. Trong đó, *con-* nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn', và *densare* nghĩa là 'làm cho dày đặc' hoặc 'cô đặc'. Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'condensing' luôn là quá trình gom mọi thứ lại để chúng trở nên nhỏ gọn, đậm đặc hơn, dù là hơi nước hay thông tin.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. 'Condense' có thể mang nghĩa làm ngắn gọn lại một văn bản, làm đặc một chất lỏng hoặc khí, hoặc (trong toán học) rút gọn một biểu thức.
Khi sử dụng trong ngữ cảnh tóm tắt, 'condensing' nhấn mạnh việc loại bỏ các chi tiết không cần thiết để làm cho thông tin dễ hiểu hơn. Cần phân biệt với 'summarizing' (tổng kết) là đưa ra những ý chính, còn 'condensing' là cô đọng, làm ngắn gọn.

Prepositions

into from

'Condensing into' diễn tả quá trình biến đổi thành một dạng cô đặc hơn. 'Condensing from' diễn tả việc một chất được tạo ra từ quá trình ngưng tụ (ví dụ, hơi nước ngưng tụ từ không khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Technical Nouns + condensing
  • steam steam condensing
    (Hơi nước ngưng tụ)
  • condensing condensing unit
    (Thiết bị/Bộ phận ngưng tụ (thường dùng trong hệ thống điều hòa))
  • heat heat condensing
    (Sự cô đọng nhiệt)
Adverb + condensing
  • rapidly rapidly condensing
    (Đang ngưng tụ/cô đọng nhanh chóng)
  • skillfully skillfully condensing the text
    (Việc tóm tắt văn bản một cách khéo léo)

Idioms

  • condensing complex arguments

    Tóm gọn các lập luận phức tạp

    "The journalist is adept at condensing complex arguments into readable articles."

    (Phóng viên đó rất giỏi trong việc tóm gọn các lập luận phức tạp thành các bài báo dễ đọc.)

  • condensing years of effort

    Cô đọng nhiều năm nỗ lực/kinh nghiệm

    "The final report was a result of condensing years of effort into a hundred pages."

    (Bản báo cáo cuối cùng là kết quả của việc cô đọng nhiều năm nỗ lực vào một trăm trang giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condensing

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng V-ing/gerund của động từ 'condense': Làm cho cái gì đó đặc hơn hoặc tập trung hơn.

"The scientist is condensing the gas into a liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensing".

Sữa Đặc Có Đường (Condensed Milk)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, sữa đặc (sweetened condensed milk) là một sản phẩm gia dụng vô cùng quan trọng. Nó là ví dụ điển hình cho quá trình 'condensing' khi nước được loại bỏ khỏi sữa tươi và thêm đường, tạo ra một sản phẩm dày, ngọt. Sữa đặc là thành phần không thể thiếu trong Cà phê sữa đá.

Khoa học về Sương và Mây

Hiện tượng 'condensing' (ngưng tụ) là nền tảng của chu trình nước tự nhiên. Khi hơi nước trong không khí gặp nhiệt độ lạnh, nó sẽ ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ, tạo ra mây, sương mù, hoặc sương đọng (dew). Hiểu sự ngưng tụ là chìa khóa trong nghiên cứu khí tượng và vật lý học về nhiệt.