(Top Banner Ad)
packrat behavior
B2
Noun Phrase B2 Psychology, General Usage

packrat behavior

UK: /ˈpækˌræt bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈpækˌræt bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen tích trữ hành vi tích trữ tật keo kiệt tích trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of behavior characterized by the excessive accumulation of items, often of little or no value.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường là những thứ có ít hoặc không có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His packrat behavior filled the garage with old newspapers and broken appliances."

    "Thói quen tích trữ của anh ta đã lấp đầy nhà để xe bằng báo cũ và các thiết bị hỏng."

  • "The psychologist identified her packrat behavior as a symptom of underlying anxiety."

    "Nhà tâm lý học xác định hành vi tích trữ của cô ấy là một triệu chứng của sự lo lắng tiềm ẩn."

  • "His packrat behavior made it difficult to find anything in his apartment."

    "Thói quen tích trữ của anh ấy khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trong căn hộ của anh ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun packrat Người có thói quen tích trữ nhiều đồ không cần thiết; loài chuột túi Bắc Mỹ
Verb to packrat Tích trữ đồ đạc một cách không cần thiết
Noun (Gerund) packratting Hành động tích trữ đồ đạc; thói quen tích trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pæccan
Old English
ræt
American English (late 19th century)
packrat
Modern English (20th century)
packrat behavior

Nguồn gốc từ loài chuột túi

Cụm từ 'packrat behavior' (hành vi tích trữ) bắt nguồn từ tên gọi 'packrat' – một loài chuột sống ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với thói quen thu thập và cất giữ các đồ vật nhỏ, sáng bóng hoặc bất cứ thứ gì chúng tìm thấy. Loài chuột này thường mang những vật phẩm đó về tổ của mình. Từ đó, hành vi tương tự ở con người, đặc biệt là việc giữ lại quá nhiều đồ đạc không cần thiết, được gọi là 'packrat behavior'.

Usage Note

The term "packrat" refers to a type of rodent known for collecting items. "Packrat behavior" describes a human tendency to hoard, often stemming from emotional attachments, anxiety about future needs, or difficulty discarding items. It is often associated with hoarding disorder but can also exist as a less severe personality trait. It differs from collecting in that the items accumulated are often not organized, are of low value, and the accumulation causes distress or impairment.

Prepositions

of in

The preposition "of" is used to describe the *nature* of the behavior (e.g., 'packrat behavior *of* accumulating junk'). The preposition "in" is less common but could be used to describe the *manifestation* of the behavior (e.g., 'evidence *in* her packrat behavior').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packrat behavior
  • classic classic packrat behavior
    (hành vi tích trữ điển hình)
  • extreme extreme packrat behavior
    (hành vi tích trữ cực đoan)
  • obsessive obsessive packrat behavior
    (hành vi tích trữ ám ảnh)
Verb + packrat behavior
  • exhibit exhibit packrat behavior
    (biểu hiện hành vi tích trữ)
  • display display packrat behavior
    (thể hiện hành vi tích trữ)
  • criticize criticize packrat behavior
    (chỉ trích hành vi tích trữ)
Noun + packrat behavior
  • signs of signs of packrat behavior
    (những dấu hiệu của hành vi tích trữ)
  • tendency toward tendency toward packrat behavior
    (khuynh hướng tích trữ)

Idioms

  • to be a packrat

    Là một người có thói quen tích trữ đồ đạc không cần thiết

    "My grandmother is a real packrat; her attic is full of old newspapers and broken appliances."

    (Bà tôi là một người rất thích tích trữ đồ đạc; gác mái nhà bà đầy báo cũ và thiết bị hỏng.)

  • to have packrat tendencies

    Có xu hướng tích trữ đồ đạc

    "He has packrat tendencies, so his garage is always cluttered with things he might use 'someday'."

    (Anh ấy có xu hướng tích trữ đồ đạc, nên gara của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn với những thứ anh ấy có thể dùng 'một ngày nào đó'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packrat behavior

Noun Phrase
Lật mặt

Một kiểu hành vi đặc trưng bởi việc tích lũy quá mức các đồ vật, thường là những thứ có ít hoặc không có giá trị.

"His packrat behavior filled the garage with old newspapers and broken appliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packrat behavior".

Hình ảnh chuột túi trong văn hóa

Thuật ngữ 'packrat' ban đầu dùng để chỉ một loài chuột có thật ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với việc thu thập và cất giữ mọi thứ. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hành vi này được nhìn nhận vừa mang tính hài hước (khi nói về những người thích sưu tầm) vừa mang ý nghĩa tiêu cực (khi nói về thói quen bừa bộn, không chịu vứt bỏ đồ cũ, giống như một người thu gom không chọn lọc).

Kết nối với chứng rối loạn tích trữ

Mặc dù 'packrat behavior' thường được dùng một cách nhẹ nhàng để mô tả việc giữ đồ cũ, nhưng ở mức độ cực đoan, nó có thể liên quan đến 'hoarding disorder' (rối loạn tích trữ). Đây là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng khi một người cảm thấy khó khăn trong việc vứt bỏ đồ đạc, dẫn đến sự lộn xộn lớn trong không gian sống và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.