compulsory action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that is required by law or a rule; something that must be done.
Vietnamese Meaning
Một hành động bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc; một việc gì đó phải được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a helmet is a compulsory action for cyclists in this city."
"Đội mũ bảo hiểm là một hành động bắt buộc đối với người đi xe đạp ở thành phố này."
-
"Submission of the report is a compulsory action for all team members."
"Nộp báo cáo là một hành động bắt buộc đối với tất cả các thành viên trong nhóm."
-
"Attending the safety training session is a compulsory action for all new employees."
"Tham dự buổi huấn luyện an toàn là một hành động bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Compel | Ép buộc, cưỡng chế ai đó làm gì |
| Noun | Compulsion | Sự ép buộc, sự cưỡng chế (thường là một cảm giác mạnh mẽ phải làm gì đó) |
| Adverb | Compulsorily | Một cách bắt buộc, cưỡng chế |
| Verb | Act | Hành động, thực hiện |
| Noun | Activity | Hoạt động, sự năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'compulsory action' nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không có sự lựa chọn. Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định của nhà nước, hoặc các quy tắc nội bộ của tổ chức. Nó khác với 'voluntary action' (hành động tự nguyện) ở chỗ không có tính tự do lựa chọn.
Prepositions
'Under' thường dùng để chỉ hành động bắt buộc theo luật, quy định cụ thể. Ví dụ: 'Compulsory action under the law'. 'By' thường dùng khi hành động bị ép buộc bởi một thế lực nào đó. Ví dụ: 'Compulsory action by the government'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
necessary necessary compulsory action (hành động cưỡng chế cần thiết)
-
appropriate appropriate compulsory action (hành động bắt buộc phù hợp)
-
take take compulsory action (thực hiện/áp dụng hành động cưỡng chế)
-
require require compulsory action (yêu cầu áp dụng hành động bắt buộc)
-
avoid avoid compulsory action (tránh phải chịu hành động cưỡng chế)
-
result in result in compulsory action (dẫn đến hành động cưỡng chế)
Idioms
-
Subject to compulsory action
Chịu sự cưỡng chế/bắt buộc
"If the company fails to pay the fine, it will be subject to compulsory action."
(Nếu công ty không nộp phạt, họ sẽ phải chịu sự cưỡng chế.)
-
Resort to compulsory action
Phải dùng đến hành động cưỡng chế
"The authorities had to resort to compulsory action after negotiations failed."
(Các nhà chức trách đã phải dùng đến hành động cưỡng chế sau khi đàm phán thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory action
Danh từMột hành động bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc; một việc gì đó phải được thực hiện.
"Wearing a helmet is a compulsory action for cyclists in this city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory action".
