(Top Banner Ad)
compulsory action
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Giáo dục, Hành chính

compulsory action

UK: /kəmˈpʌlsəri ˈækʃən/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bắt buộc biện pháp bắt buộc hành động cưỡng chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is required by law or a rule; something that must be done.

Vietnamese Meaning

Một hành động bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc; một việc gì đó phải được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a helmet is a compulsory action for cyclists in this city."

    "Đội mũ bảo hiểm là một hành động bắt buộc đối với người đi xe đạp ở thành phố này."

  • "Submission of the report is a compulsory action for all team members."

    "Nộp báo cáo là một hành động bắt buộc đối với tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "Attending the safety training session is a compulsory action for all new employees."

    "Tham dự buổi huấn luyện an toàn là một hành động bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Compel Ép buộc, cưỡng chế ai đó làm gì
Noun Compulsion Sự ép buộc, sự cưỡng chế (thường là một cảm giác mạnh mẽ phải làm gì đó)
Adverb Compulsorily Một cách bắt buộc, cưỡng chế
Verb Act Hành động, thực hiện
Noun Activity Hoạt động, sự năng động

Synonyms

mandatory action (hành động bắt buộc)obligatory action (hành động có nghĩa vụ)required action (hành động được yêu cầu)

Antonyms

voluntary action (hành động tự nguyện)optional action (hành động tùy chọn)

Related Words

legal requirement (yêu cầu pháp lý)rule (quy tắc)regulation (quy định)

Subject Area

Pháp luật, Giáo dục, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (to drive together, force)
Old French
compulsoire
English
compulsory
Latin
actio (a doing)
English
action

Gốc rễ của sự Ép Buộc

Từ 'compulsory' (bắt buộc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'đẩy mạnh' hoặc 'buộc phải cùng nhau'. Giống như việc bị dồn vào một tình huống mà bạn không thể từ chối, hành động này mang ý nghĩa của sự tuân thủ nghiêm ngặt theo luật lệ hoặc quy tắc đã định.

Usage Note

Cụm từ 'compulsory action' nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không có sự lựa chọn. Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định của nhà nước, hoặc các quy tắc nội bộ của tổ chức. Nó khác với 'voluntary action' (hành động tự nguyện) ở chỗ không có tính tự do lựa chọn.

Prepositions

under by

'Under' thường dùng để chỉ hành động bắt buộc theo luật, quy định cụ thể. Ví dụ: 'Compulsory action under the law'. 'By' thường dùng khi hành động bị ép buộc bởi một thế lực nào đó. Ví dụ: 'Compulsory action by the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compulsory action
  • necessary necessary compulsory action
    (hành động cưỡng chế cần thiết)
  • appropriate appropriate compulsory action
    (hành động bắt buộc phù hợp)
Verb + compulsory action
  • take take compulsory action
    (thực hiện/áp dụng hành động cưỡng chế)
  • require require compulsory action
    (yêu cầu áp dụng hành động bắt buộc)
  • avoid avoid compulsory action
    (tránh phải chịu hành động cưỡng chế)
Prepositional Phrase
  • result in result in compulsory action
    (dẫn đến hành động cưỡng chế)

Idioms

  • Subject to compulsory action

    Chịu sự cưỡng chế/bắt buộc

    "If the company fails to pay the fine, it will be subject to compulsory action."

    (Nếu công ty không nộp phạt, họ sẽ phải chịu sự cưỡng chế.)

  • Resort to compulsory action

    Phải dùng đến hành động cưỡng chế

    "The authorities had to resort to compulsory action after negotiations failed."

    (Các nhà chức trách đã phải dùng đến hành động cưỡng chế sau khi đàm phán thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc; một việc gì đó phải được thực hiện.

"Wearing a helmet is a compulsory action for cyclists in this city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory action".

Vai trò trong Hệ thống Pháp luật

'Compulsory action' (Hành động cưỡng chế) là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và chính phủ tại các nước phương Tây. Nó mô tả các biện pháp mà nhà nước buộc phải thực hiện, chẳng hạn như tịch thu tài sản, cách ly y tế hoặc cưỡng chế thuế, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng hoặc duy trì luật pháp.

Giáo dục Bắt buộc

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về 'compulsory action' trong đời sống xã hội là 'Compulsory Education' (Giáo dục Bắt buộc). Ở nhiều quốc gia, cha mẹ có trách nhiệm pháp lý phải đảm bảo con cái họ đến trường cho đến một độ tuổi nhất định, phản ánh niềm tin rằng giáo dục là quyền và nghĩa vụ cơ bản của mọi công dân.