(Top Banner Ad)
voluntary action
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tâm lý học, Triết học

voluntary action

UK: /ˌvɒlənˈteri ˈækʃən/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tự nguyện hành vi tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed willingly and consciously.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện một cách tự nguyện và có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking voluntary action to help others is a sign of empathy."

    "Thực hiện hành động tự nguyện để giúp đỡ người khác là một dấu hiệu của sự đồng cảm."

  • "His voluntary action of donating blood saved a life."

    "Hành động tự nguyện hiến máu của anh ấy đã cứu một mạng người."

  • "The company took voluntary action to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đã thực hiện hành động tự nguyện để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, một cách tình nguyện
Noun volunteer tình nguyện viên
Verb volunteer tình nguyện (làm gì đó)
Noun voluntariness sự tự nguyện
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, làm
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁- ('to choose, want')
Latin
velle ('to wish, want')
Latin
voluntas ('will, desire')
Latin
voluntarius ('of one's own free will')
Old French
voluntaire
Middle English
voluntary

Nguồn gốc của sự 'Tự nguyện'

Từ 'voluntary' (tự nguyện) bắt nguồn từ gốc tiếng Latin 'voluntas', có nghĩa là 'ý chí' hoặc 'mong muốn'. Nó nhấn mạnh một hành động được thực hiện dựa trên sự lựa chọn tự do của một người, không bị ép buộc. Vì vậy, 'voluntary action' chính là hành động xuất phát từ ý chí và mong muốn của bản thân, không phải do áp lực bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'voluntary action' nhấn mạnh tính tự chủ và ý chí trong việc thực hiện hành vi. Nó khác với hành động vô thức (involuntary action) hoặc hành động bị ép buộc (coerced action). Trong luật pháp, nó thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý.

Prepositions

of on

'Action of' thường dùng để chỉ hành động của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the action of the government'. 'Action on' thường dùng để chỉ hành động đối với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'action on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary action
  • deliberate deliberate voluntary action
    (hành động tự nguyện có chủ ý)
  • spontaneous spontaneous voluntary action
    (hành động tự nguyện tự phát, ngẫu hứng)
  • conscious conscious voluntary action
    (hành động tự nguyện có ý thức)
  • purely purely voluntary action
    (hoàn toàn là hành động tự nguyện)
Verb + voluntary action
  • take take voluntary action
    (thực hiện hành động tự nguyện; chủ động hành động)
  • engage in engage in voluntary action
    (tham gia vào hành động tự nguyện; thực hiện hoạt động tình nguyện)
  • require require voluntary action
    (yêu cầu hành động tự nguyện)
  • promote promote voluntary action
    (thúc đẩy hành động tự nguyện)
voluntary action + Prepositional Phrase
  • on behalf of voluntary action on behalf of
    (hành động tự nguyện nhân danh/thay mặt cho)
  • for the benefit of voluntary action for the benefit of
    (hành động tự nguyện vì lợi ích của)

Idioms

  • take voluntary action

    Thực hiện hành động tự nguyện; Chủ động làm điều gì đó mà không bị bắt buộc hoặc yêu cầu.

    "The community decided to take voluntary action to clean up the park."

    (Cộng đồng đã quyết định tự nguyện hành động để dọn dẹp công viên.)

  • by one's own voluntary action

    Do hành động tự nguyện của chính mình; Tự ý, không bị ai ép buộc hay tác động từ bên ngoài.

    "He resigned by his own voluntary action, not because he was forced."

    (Anh ấy từ chức là do hành động tự nguyện của chính mình, không phải vì bị ép buộc.)

  • engage in voluntary action

    Tham gia vào hành động tự nguyện; Hoạt động tình nguyện hoặc chủ động làm việc gì đó vì lợi ích chung, xã hội.

    "Many students choose to engage in voluntary action during their summer break."

    (Nhiều sinh viên chọn tham gia vào các hoạt động tình nguyện trong kỳ nghỉ hè của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện một cách tự nguyện và có ý thức.

"Taking voluntary action to help others is a sign of empathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She voluntarily offered to help with the event.
Cô ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ sự kiện.
Phủ định
He didn't act voluntarily; he was pressured to do it.
Anh ấy không hành động tự nguyện; anh ấy bị ép buộc làm điều đó.
Nghi vấn
Did they voluntarily participate in the research study?
Họ có tự nguyện tham gia vào nghiên cứu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the risks, he made a voluntary decision, and he accepted full responsibility for the consequences.
Hiểu rõ những rủi ro, anh ấy đã đưa ra một quyết định tự nguyện, và anh ấy chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm về những hậu quả.
Phủ định
Despite the pressure, she didn't act voluntarily, nor did she appear to be coerced.
Mặc dù có áp lực, cô ấy không hành động một cách tự nguyện, cũng không có vẻ gì là bị ép buộc.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was his action truly voluntary, or was he influenced by others?
Xét đến hoàn cảnh, hành động của anh ấy có thực sự tự nguyện không, hay anh ấy bị ảnh hưởng bởi người khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The donation was made voluntarily by the company.
Sự quyên góp đã được thực hiện một cách tự nguyện bởi công ty.
Phủ định
The confession was not given voluntarily; it was coerced.
Lời thú tội không được đưa ra một cách tự nguyện; nó đã bị ép buộc.
Nghi vấn
Was the decision made voluntarily, or was there pressure from above?
Quyết định có được đưa ra một cách tự nguyện hay có áp lực từ cấp trên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary action".

Văn hóa Tình nguyện và Từ thiện

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'voluntary action' gắn liền với văn hóa tình nguyện và từ thiện sâu sắc. Mọi người thường tự nguyện dành thời gian, công sức hoặc tiền bạc để giúp đỡ cộng đồng, các tổ chức phi lợi nhuận hoặc những người có hoàn cảnh khó khăn. Đây được coi là một đóng góp quan trọng cho xã hội dân sự và thể hiện tinh thần trách nhiệm cộng đồng.

Ý chí tự do và Trách nhiệm cá nhân

Trong triết học và hệ thống pháp luật phương Tây, 'voluntary action' được xem là biểu hiện cốt lõi của ý chí tự do (free will). Một người được cho là chịu trách nhiệm hoàn toàn về các hành động tự nguyện của mình. Nguyên tắc này là nền tảng cho nhiều khía cạnh của đạo đức và luật pháp, từ việc ký kết hợp đồng cho đến xác định trách nhiệm hình sự của một cá nhân.