(Top Banner Ad)
computational methods
C1
cụm danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học ứng dụng

computational methods

UK: /ˌkɒm.pjʊˈteɪ.ʃən.əl ˈmeθ.ədz/ • US: /ˌkɑːm.pjəˈteɪ.ʃən.əl ˈmeθ.ədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp tính toán phương pháp luận tính toán các kỹ thuật tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Techniques and algorithms used to solve mathematical problems or perform calculations using computers.

Vietnamese Meaning

Các kỹ thuật và thuật toán được sử dụng để giải quyết các bài toán toán học hoặc thực hiện các phép tính bằng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computational methods are essential for simulating complex physical systems."

    "Các phương pháp tính toán rất cần thiết để mô phỏng các hệ thống vật lý phức tạp."

  • "Researchers are developing new computational methods to predict protein folding."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp tính toán mới để dự đoán sự gấp nếp protein."

  • "Computational methods allow us to model climate change scenarios."

    "Các phương pháp tính toán cho phép chúng ta mô hình hóa các kịch bản biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Noun computer máy tính
Adjective computational thuộc về tính toán, sử dụng máy tính
Adjective computable có thể tính toán được

Synonyms

numerical methods (các phương pháp số)algorithmic approaches (các phương pháp tiếp cận thuật toán)

Antonyms

analytical methods (các phương pháp phân tích)theoretical methods (các phương pháp lý thuyết)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Latin
computationalis ('relating to calculation')
Greek
methodos ('pursuit, method')
Latin
methodus ('way of teaching or going')
English
computational methods

Nguồn gốc của 'Computation' (Tính toán)

Từ 'computation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán cùng nhau'. 'Com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'putare' nghĩa là 'tính toán, đếm'. Thời xưa, người La Mã thường dùng sỏi nhỏ (calculi) để đếm và tính toán, đây cũng là gốc của từ 'calculate'. Vì vậy, 'computation' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động xử lý các con số một cách có hệ thống.

Nguồn gốc của 'Method' (Phương pháp)

Từ 'method' đến từ tiếng Hy Lạp 'methodos', ghép bởi 'meta-' (theo sau) và 'hodos' (con đường, lối đi). Vì vậy, một 'method' ban đầu có nghĩa là 'đi theo một con đường' để đạt được một mục tiêu hoặc kiến thức nào đó. Ngày nay, nó mang nghĩa là một quy trình hoặc cách thức có hệ thống để thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học máy tính, kỹ thuật, toán học ứng dụng và các lĩnh vực liên quan. Nó nhấn mạnh việc sử dụng máy tính như một công cụ để giải quyết vấn đề. 'Methods' ở đây bao gồm một loạt các thuật toán, mô hình và phương pháp tiếp cận khác nhau.

Prepositions

in for with

* in: computational methods in data analysis (các phương pháp tính toán trong phân tích dữ liệu). * for: computational methods for solving differential equations (các phương pháp tính toán để giải phương trình vi phân). * with: computational methods with high accuracy (các phương pháp tính toán với độ chính xác cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computational methods
  • Advanced computational methods
    (các phương pháp tính toán tiên tiến)
  • Sophisticated computational methods
    (các phương pháp tính toán tinh vi)
  • Modern computational methods
    (các phương pháp tính toán hiện đại)
  • Efficient computational methods
    (các phương pháp tính toán hiệu quả)
Verb + computational methods
  • Develop computational methods
    (phát triển các phương pháp tính toán)
  • Apply computational methods
    (áp dụng các phương pháp tính toán)
  • Use computational methods
    (sử dụng các phương pháp tính toán)
  • Employ computational methods
    (vận dụng các phương pháp tính toán)
Noun + of computational methods
  • The application of computational methods
    (việc áp dụng các phương pháp tính toán)
  • The development of computational methods
    (sự phát triển của các phương pháp tính toán)

Idioms

  • The heavy lifting is done by computational methods.

    Phần việc khó khăn/phức tạp nhất được thực hiện bởi các phương pháp tính toán.

    "Researchers set up the experiment, but the heavy lifting of data analysis is done by computational methods."

    (Các nhà nghiên cứu thiết lập thí nghiệm, nhưng phần việc phân tích dữ liệu nặng nhọc được thực hiện bởi các phương pháp tính toán.)

  • At the heart of X are computational methods.

    Cốt lõi/trung tâm của X là các phương pháp tính toán.

    "At the heart of modern weather forecasting are sophisticated computational methods that model the atmosphere."

    (Cốt lõi của dự báo thời tiết hiện đại là các phương pháp tính toán tinh vi mô phỏng bầu khí quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational methods

cụm danh từ
Lật mặt

Các kỹ thuật và thuật toán được sử dụng để giải quyết các bài toán toán học hoặc thực hiện các phép tính bằng máy tính.

"Computational methods are essential for simulating complex physical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational methods".

Alan Turing và Nền tảng của Khoa học Máy tính

Các phương pháp tính toán hiện đại có nền tảng từ công trình của Alan Turing, một nhà toán học người Anh. Ông được coi là cha đẻ của khoa học máy tính lý thuyết và trí tuệ nhân tạo. 'Máy Turing' của ông là một mô hình lý thuyết về một máy tính đa năng, đặt cơ sở cho mọi máy tính kỹ thuật số ngày nay và các phương pháp tính toán phức tạp mà chúng thực hiện.

Mô thức Khoa học Thứ tư (The Fourth Paradigm)

Trong văn hóa khoa học phương Tây, người ta thường nói về 'The Fourth Paradigm' (Mô thức thứ tư). Ba mô thức đầu tiên là lý thuyết, thực nghiệm và mô phỏng. Mô thức thứ tư là khoa học dựa trên dữ liệu (data-intensive science), nơi các phương pháp tính toán được sử dụng để phân tích các bộ dữ liệu khổng lồ. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách các nhà khoa học khám phá trong các lĩnh vực như di truyền học, thiên văn học và khoa học khí hậu.