(Top Banner Ad)
computer-aided design drawing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

computer-aided design drawing

UK: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋ/ • US: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ thiết kế hỗ trợ bởi máy tính bản vẽ CAD
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technical drawing created using computer-aided design (CAD) software.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ kỹ thuật được tạo ra bằng phần mềm thiết kế hỗ trợ bởi máy tính (CAD).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect presented a computer-aided design drawing of the new building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một bản vẽ thiết kế hỗ trợ bởi máy tính của tòa nhà mới."

  • "The computer-aided design drawing showed all the dimensions of the part."

    "Bản vẽ thiết kế hỗ trợ bởi máy tính thể hiện tất cả các kích thước của bộ phận."

  • "The engineer reviewed the computer-aided design drawing for any errors."

    "Kỹ sư đã xem xét bản vẽ thiết kế hỗ trợ bởi máy tính để tìm lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer-aided design (CAD) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (hoặc Công nghệ CAD)
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế
Verb draw Vẽ, phác thảo
Noun draftsman Người vẽ kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (1940s)
Computer
English (1960s)
Computer-Aided Design (CAD)
English (Late 20th C)
computer-aided design drawing

Lịch sử ra đời của CAD

Cụm từ này xuất hiện sau khi công nghệ máy tính được ứng dụng vào quá trình thiết kế và chế tạo vào những năm 1960. Các công cụ CAD ban đầu (như Sketchpad) cho phép kỹ sư tạo ra các bản vẽ kỹ thuật số thay vì phải vẽ tay trên giấy, từ đó sinh ra khái niệm 'bản vẽ thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và sản xuất để mô tả các bản vẽ được tạo ra bằng phần mềm CAD. Nó nhấn mạnh vào quá trình sử dụng máy tính để hỗ trợ việc thiết kế và vẽ kỹ thuật. So với 'manual drawing', nó thể hiện tính chính xác và hiệu quả cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer-aided design drawing
  • generate generate a computer-aided design drawing
    (Tạo ra một bản vẽ thiết kế bằng máy tính)
  • review review the computer-aided design drawing
    (Kiểm tra/xem xét bản vẽ thiết kế bằng máy tính)
  • amend amend the computer-aided design drawing
    (Sửa đổi bản vẽ thiết kế bằng máy tính)
Adjective + computer-aided design drawing
  • detailed detailed computer-aided design drawing
    (Bản vẽ thiết kế bằng máy tính chi tiết)
  • technical technical computer-aided design drawing
    (Bản vẽ kỹ thuật bằng máy tính)
Noun + computer-aided design drawing
  • architectural architectural computer-aided design drawing
    (Bản vẽ thiết kế kiến trúc bằng máy tính)
  • mechanical mechanical computer-aided design drawing
    (Bản vẽ thiết kế cơ khí bằng máy tính)

Idioms

  • produce the CADD package

    Hoàn thành bộ hồ sơ bản vẽ CAD

    "The firm must produce the CADD package before the construction phase begins."

    (Công ty phải hoàn thành bộ hồ sơ bản vẽ CAD trước khi giai đoạn xây dựng bắt đầu.)

  • finalize the CAD drawing

    Hoàn thiện bản vẽ CAD cuối cùng

    "We need the manager to finalize the CAD drawing this afternoon."

    (Chúng tôi cần người quản lý hoàn thiện bản vẽ CAD cuối cùng chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer-aided design drawing

Danh từ
Lật mặt

Một bản vẽ kỹ thuật được tạo ra bằng phần mềm thiết kế hỗ trợ bởi máy tính (CAD).

"The architect presented a computer-aided design drawing of the new building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used computer-aided design drawing software, the project would be finished by now.
Nếu họ đã sử dụng phần mềm vẽ thiết kế hỗ trợ bằng máy tính, dự án đã hoàn thành rồi.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have reviewed the computer-aided design drawings more carefully.
Nếu tôi không quá bận, tôi đã xem xét các bản vẽ thiết kế hỗ trợ bằng máy tính cẩn thận hơn.
Nghi vấn
If the engineer had checked the drawings with computer-aided design, would the error be apparent now?
Nếu kỹ sư đã kiểm tra các bản vẽ bằng thiết kế hỗ trợ bằng máy tính, lỗi có thể thấy rõ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer-aided design drawing".

Sự thay thế cho Bản vẽ thủ công (Blueprints)

Trước khi có bản vẽ CAD, các kỹ sư và kiến trúc sư phải dựa vào 'blueprints' (bản in sao màu xanh) được vẽ thủ công. Sự ra đời của bản vẽ thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính đã cách mạng hóa ngành công nghiệp, cho phép dễ dàng chỉnh sửa, lưu trữ và chia sẻ, loại bỏ rủi ro hư hỏng vật lý của tài liệu giấy.

Tiêu chuẩn ngành Kỹ thuật và Kiến trúc

Bản vẽ CAD không chỉ là một công cụ mà còn là tiêu chuẩn giao tiếp quốc tế trong các ngành kỹ thuật, xây dựng và sản xuất. Khả năng mô phỏng 3D hiện đại dựa trên công nghệ CAD giúp các bên liên quan trực quan hóa dự án trước khi thực hiện, tiết kiệm chi phí và thời gian.