(Top Banner Ad)
digital drawing
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật và Công nghệ

digital drawing

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈdrɔːɪŋ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ kỹ thuật số vẽ bằng công nghệ số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating an image using digital tools such as a computer, tablet, or smartphone.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số như máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys digital drawing as a hobby."

    "Cô ấy thích vẽ kỹ thuật số như một sở thích."

  • "Digital drawing has become increasingly popular among artists."

    "Vẽ kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến trong giới nghệ sĩ."

  • "He created a beautiful digital drawing of the landscape."

    "Anh ấy đã tạo ra một bức vẽ kỹ thuật số tuyệt đẹp về phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số, con số
Adverb digitally Bằng kỹ thuật số, một cách kỹ thuật số
Verb digitize Số hóa
Noun digitalization Sự số hóa
Verb draw Vẽ, phác họa
Noun drawer Người vẽ (ít dùng), ngăn kéo
Noun drawing Bức vẽ, sự vẽ
Noun digital art Nghệ thuật kỹ thuật số
Noun digital artist Nghệ sĩ kỹ thuật số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
English
draw
English
drawing
English
digital drawing

Nguồn gốc 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, từ này phát triển để chỉ các con số và dữ liệu điện tử, gắn liền với công nghệ.

Nguồn gốc 'Drawing'

Từ 'drawing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang hành động tạo hình ảnh bằng cách kéo bút hoặc công cụ trên bề mặt.

Sự kết hợp hiện đại

'Digital drawing' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'digital' (liên quan đến công nghệ điện tử) và 'drawing' (hành động vẽ), để chỉ việc tạo ra các tác phẩm vẽ bằng máy tính, bảng vẽ điện tử hoặc các thiết bị kỹ thuật số khác.

Usage Note

Khác với vẽ truyền thống sử dụng bút chì, màu nước hoặc sơn dầu, 'digital drawing' tận dụng phần mềm và phần cứng kỹ thuật số. Nó cho phép chỉnh sửa dễ dàng, hoàn tác và lưu trữ hình ảnh dưới dạng tệp kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital drawing
  • intricate intricate digital drawing
    (bản vẽ kỹ thuật số tinh xảo)
  • realistic realistic digital drawing
    (bản vẽ kỹ thuật số chân thực)
  • vibrant vibrant digital drawing
    (bản vẽ kỹ thuật số sống động)
Verb + digital drawing
  • create create a digital drawing
    (tạo một bản vẽ kỹ thuật số)
  • make make a digital drawing
    (thực hiện một bản vẽ kỹ thuật số)
  • master master digital drawing
    (làm chủ kỹ thuật vẽ kỹ thuật số)
  • practice practice digital drawing
    (thực hành vẽ kỹ thuật số)
Noun + digital drawing
  • software for software for digital drawing
    (phần mềm vẽ kỹ thuật số)
  • tablet for tablet for digital drawing
    (bảng vẽ kỹ thuật số)
  • techniques of techniques of digital drawing
    (các kỹ thuật vẽ kỹ thuật số)

Idioms

  • the art of digital drawing

    nghệ thuật vẽ kỹ thuật số

    "She's studying the art of digital drawing to improve her skills."

    (Cô ấy đang nghiên cứu nghệ thuật vẽ kỹ thuật số để cải thiện kỹ năng của mình.)

  • take up digital drawing

    bắt đầu/học vẽ kỹ thuật số

    "Many young artists are taking up digital drawing nowadays."

    (Ngày nay, nhiều nghệ sĩ trẻ đang bắt đầu học vẽ kỹ thuật số.)

  • get into digital drawing

    bắt đầu hứng thú/tham gia vẽ kỹ thuật số

    "I recently got into digital drawing and find it very relaxing."

    (Gần đây tôi bắt đầu hứng thú với vẽ kỹ thuật số và thấy nó rất thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital drawing

Danh từ
Lật mặt

Hành động tạo ra một hình ảnh bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số như máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

"She enjoys digital drawing as a hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices digital drawing every day, she will improve her skills quickly.
Nếu cô ấy luyện tập vẽ kỹ thuật số mỗi ngày, cô ấy sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
If you don't have a good tablet, you won't enjoy digital drawing as much.
Nếu bạn không có một máy tính bảng tốt, bạn sẽ không thích vẽ kỹ thuật số nhiều như vậy.
Nghi vấn
Will he create amazing artwork if he uses digital tools?
Liệu anh ấy có tạo ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời nếu anh ấy sử dụng các công cụ kỹ thuật số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital drawing".

Sự thay đổi trong nghệ thuật

'Digital drawing' đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật, cho phép các nghệ sĩ khám phá các công cụ, hiệu ứng và phong cách mới mà không thể thực hiện được với các phương tiện truyền thống. Nó đã mở rộng đáng kể khả năng sáng tạo và đẩy lùi giới hạn của nghệ thuật thị giác.

Tiếp cận và Chia sẻ

Với 'digital drawing', việc tạo ra nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều. Các nghệ sĩ có thể dễ dàng chia sẻ tác phẩm của mình trên mạng xã hội, thu hút khán giả toàn cầu và thậm chí bán tranh trực tuyến, tạo ra những cơ hội mới và thay đổi cách nghệ thuật được tiêu thụ.