(Top Banner Ad)
cad drawing
B1
noun B1 Kỹ thuật, Thiết kế

cad drawing

UK: ˈkæd ˈdrɔːɪŋ • US: ˈkæd ˈdrɔɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ CAD bản vẽ thiết kế trên máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technical drawing created using computer-aided design (CAD) software.

Vietnamese Meaning

Bản vẽ kỹ thuật được tạo bằng phần mềm thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect used a CAD drawing to visualize the building's design."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng bản vẽ CAD để hình dung thiết kế của tòa nhà."

  • "The engineer reviewed the CAD drawing before starting the project."

    "Kỹ sư đã xem xét bản vẽ CAD trước khi bắt đầu dự án."

  • "CAD drawings are more precise than hand-drawn sketches."

    "Bản vẽ CAD chính xác hơn so với các bản phác thảo vẽ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAD Thiết kế hỗ trợ bởi máy tính
Noun Drafter Người khai triển bản vẽ kỹ thuật
Verb Draft Phác thảo hoặc vẽ kỹ thuật
Adjective Computer-aided Được hỗ trợ bởi máy tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
dheragh- (to draw, drag)
Old English
dragan
Middle English
drauen
Modern English (1950s)
CAD (Computer-Aided Design)

Sự kết hợp giữa thủ công và công nghệ

Từ 'drawing' có gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', nghĩa là kéo hoặc rê bút trên giấy. Khi máy tính ra đời vào thập niên 1950-1960, thuật ngữ CAD (Computer-Aided Design) được ghép vào để chỉ việc vẽ kỹ thuật không còn dùng thước kẻ, bút chì mà dùng sức mạnh của thuật toán và màn hình số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, và thiết kế sản phẩm. Nó thể hiện sự khác biệt so với các bản vẽ tay truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CAD drawing
  • produce produce a CAD drawing
    (tạo ra một bản vẽ CAD)
  • modify modify a CAD drawing
    (chỉnh sửa bản vẽ CAD)
  • export export a CAD drawing
    (xuất tệp bản vẽ CAD)
Adjective + CAD drawing
  • detailed detailed CAD drawing
    (bản vẽ CAD chi tiết)
  • technical technical CAD drawing
    (bản vẽ kỹ thuật CAD)
  • preliminary preliminary CAD drawing
    (bản vẽ CAD sơ bộ)

Idioms

  • Back to the drawing board

    Bắt đầu lại từ đầu (thường dùng khi một bản thiết kế hoặc kế hoạch thất bại)

    "The CAD drawing failed the stress test, so it's back to the drawing board."

    (Bản vẽ CAD đã không vượt qua được bài kiểm tra chịu lực, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • Drawn to scale

    Được vẽ theo đúng tỷ lệ

    "Every element in this CAD drawing is precisely drawn to scale."

    (Mọi thành phần trong bản vẽ CAD này đều được vẽ chính xác theo đúng tỷ lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cad drawing

noun
Lật mặt

Bản vẽ kỹ thuật được tạo bằng phần mềm thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD).

"The architect used a CAD drawing to visualize the building's design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the client arrives, the architect will have completed the CAD drawing.
Vào thời điểm khách hàng đến, kiến trúc sư sẽ hoàn thành bản vẽ CAD.
Phủ định
They won't have finished the CAD drawing before the deadline.
Họ sẽ không hoàn thành bản vẽ CAD trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the engineers have submitted the CAD drawing by tomorrow?
Liệu các kỹ sư đã nộp bản vẽ CAD trước ngày mai chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to create CAD drawings by hand before computers became common.
Anh ấy từng tạo bản vẽ CAD bằng tay trước khi máy tính trở nên phổ biến.
Phủ định
She didn't use to understand CAD drawings, but now she's an expert.
Cô ấy đã từng không hiểu các bản vẽ CAD, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia.
Nghi vấn
Did they use to use CAD drawings for every project?
Họ đã từng sử dụng bản vẽ CAD cho mọi dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad drawing".

Cuộc cách mạng hóa bàn vẽ

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, sự chuyển dịch từ 'drafting table' (bàn vẽ tay) sang 'CAD workstation' là một bước ngoặt lớn, tượng trưng cho sự chính xác tuyệt đối và khả năng lưu trữ vô hạn thay vì những cuộn giấy cồng kềnh.

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu

Các bản vẽ CAD tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO hay ANSI, giúp các kỹ sư ở Việt Nam và Mỹ có thể hiểu chung một ngôn ngữ kỹ thuật mà không cần thông dịch.