cad drawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bản vẽ kỹ thuật được tạo bằng phần mềm thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect used a CAD drawing to visualize the building's design."
"Kiến trúc sư đã sử dụng bản vẽ CAD để hình dung thiết kế của tòa nhà."
-
"The engineer reviewed the CAD drawing before starting the project."
"Kỹ sư đã xem xét bản vẽ CAD trước khi bắt đầu dự án."
-
"CAD drawings are more precise than hand-drawn sketches."
"Bản vẽ CAD chính xác hơn so với các bản phác thảo vẽ tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc, và thiết kế sản phẩm. Nó thể hiện sự khác biệt so với các bản vẽ tay truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce a CAD drawing (tạo ra một bản vẽ CAD)
-
modify modify a CAD drawing (chỉnh sửa bản vẽ CAD)
-
export export a CAD drawing (xuất tệp bản vẽ CAD)
-
detailed detailed CAD drawing (bản vẽ CAD chi tiết)
-
technical technical CAD drawing (bản vẽ kỹ thuật CAD)
-
preliminary preliminary CAD drawing (bản vẽ CAD sơ bộ)
Idioms
-
Back to the drawing board
Bắt đầu lại từ đầu (thường dùng khi một bản thiết kế hoặc kế hoạch thất bại)
"The CAD drawing failed the stress test, so it's back to the drawing board."
(Bản vẽ CAD đã không vượt qua được bài kiểm tra chịu lực, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
Drawn to scale
Được vẽ theo đúng tỷ lệ
"Every element in this CAD drawing is precisely drawn to scale."
(Mọi thành phần trong bản vẽ CAD này đều được vẽ chính xác theo đúng tỷ lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cad drawing
nounBản vẽ kỹ thuật được tạo bằng phần mềm thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD).
"The architect used a CAD drawing to visualize the building's design."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the client arrives, the architect will have completed the CAD drawing. |
Vào thời điểm khách hàng đến, kiến trúc sư sẽ hoàn thành bản vẽ CAD. |
| Phủ định | They won't have finished the CAD drawing before the deadline. |
Họ sẽ không hoàn thành bản vẽ CAD trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the engineers have submitted the CAD drawing by tomorrow? |
Liệu các kỹ sư đã nộp bản vẽ CAD trước ngày mai chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to create CAD drawings by hand before computers became common. |
Anh ấy từng tạo bản vẽ CAD bằng tay trước khi máy tính trở nên phổ biến. |
| Phủ định | She didn't use to understand CAD drawings, but now she's an expert. |
Cô ấy đã từng không hiểu các bản vẽ CAD, nhưng bây giờ cô ấy là một chuyên gia. |
| Nghi vấn | Did they use to use CAD drawings for every project? |
Họ đã từng sử dụng bản vẽ CAD cho mọi dự án phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad drawing".
