(Top Banner Ad)
engineering drawing
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật

engineering drawing

UK: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ ˈdrɔːɪŋ/ • US: /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈdrɔɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ kỹ thuật hồ sơ thiết kế kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technical drawing used to define the requirements of an engineered item.

Vietnamese Meaning

Bản vẽ kỹ thuật được sử dụng để xác định các yêu cầu của một sản phẩm kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineering drawing clearly showed all the dimensions and tolerances required for the part."

    "Bản vẽ kỹ thuật thể hiện rõ tất cả các kích thước và dung sai cần thiết cho bộ phận."

  • "The architect reviewed the engineering drawing to ensure it met safety standards."

    "Kiến trúc sư xem xét bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."

  • "The manufacturing team used the engineering drawing as a guide to build the prototype."

    "Nhóm sản xuất sử dụng bản vẽ kỹ thuật làm hướng dẫn để xây dựng nguyên mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineer Kỹ sư
Verb engineer Thiết kế, xây dựng, chế tạo
Noun drawing Bản vẽ
Verb draw Vẽ
Adjective engineered Được thiết kế, được chế tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
engineering
English
drawing

Nguồn gốc của 'engineering'

Từ 'engineering' bắt nguồn từ 'engine', ban đầu chỉ những cỗ máy chiến tranh. Theo thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm thiết kế và xây dựng các công trình dân dụng và cơ khí. Bản chất của kỹ thuật là sáng tạo và giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc của 'drawing'

Từ 'drawing' (bản vẽ) bắt nguồn từ hành động vẽ, phác thảo. Trong kỹ thuật, bản vẽ là một cách để biểu diễn chính xác các ý tưởng và thiết kế trước khi chúng được xây dựng.

Usage Note

Bản vẽ kỹ thuật khác với bản vẽ nghệ thuật hoặc phác thảo ở chỗ nó tuân theo các tiêu chuẩn và quy ước chính xác để đảm bảo rằng các kỹ sư và nhà sản xuất có thể hiểu rõ ràng và thực hiện theo các hướng dẫn. Nó thường bao gồm nhiều hình chiếu, mặt cắt, chú thích và dung sai kích thước để cung cấp thông tin đầy đủ cho việc sản xuất.

Prepositions

of for

"of" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được vẽ hoặc mô tả (ví dụ: engineering drawing of a bridge). "for" thường được sử dụng để chỉ mục đích của bản vẽ (ví dụ: engineering drawing for manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engineering drawing
  • detailed engineering drawing
    (bản vẽ kỹ thuật chi tiết)
  • technical engineering drawing
    (bản vẽ kỹ thuật)
  • accurate engineering drawing
    (bản vẽ kỹ thuật chính xác)
Verb + engineering drawing
  • create an engineering drawing
    (tạo một bản vẽ kỹ thuật)
  • read an engineering drawing
    (đọc một bản vẽ kỹ thuật)
  • interpret an engineering drawing
    (diễn giải một bản vẽ kỹ thuật)
  • modify an engineering drawing
    (chỉnh sửa một bản vẽ kỹ thuật)

Idioms

  • back to the drawing board

    làm lại từ đầu

    "The design failed the test, so it's back to the drawing board."

    (Thiết kế không vượt qua được bài kiểm tra, vì vậy phải làm lại từ đầu.)

  • on the drawing board

    đang trong giai đoạn thiết kế/lên kế hoạch

    "The new project is still on the drawing board."

    (Dự án mới vẫn đang trong giai đoạn thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engineering drawing

Danh từ
Lật mặt

Bản vẽ kỹ thuật được sử dụng để xác định các yêu cầu của một sản phẩm kỹ thuật.

"The engineering drawing clearly showed all the dimensions and tolerances required for the part."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys creating engineering drawings for complex machinery.
Anh ấy thích tạo ra các bản vẽ kỹ thuật cho máy móc phức tạp.
Phủ định
She doesn't mind reviewing engineering drawings if necessary.
Cô ấy không ngại xem xét các bản vẽ kỹ thuật nếu cần thiết.
Nghi vấn
Do you enjoy studying engineering drawing in your free time?
Bạn có thích học vẽ kỹ thuật vào thời gian rảnh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect used the engineering drawing to guide the construction team.
Kiến trúc sư đã sử dụng bản vẽ kỹ thuật để hướng dẫn đội xây dựng.
Phủ định
The students didn't understand the complex details in the engineering drawing.
Các sinh viên không hiểu các chi tiết phức tạp trong bản vẽ kỹ thuật.
Nghi vấn
What specific dimensions are indicated in this engineering drawing?
Kích thước cụ thể nào được chỉ ra trong bản vẽ kỹ thuật này?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the engineering drawing better last semester.
Tôi ước tôi đã hiểu bản vẽ kỹ thuật tốt hơn vào học kỳ trước.
Phủ định
If only he hadn't ignored the engineering drawing instructions, the project wouldn't have failed.
Giá mà anh ta không bỏ qua các hướng dẫn bản vẽ kỹ thuật thì dự án đã không thất bại.
Nghi vấn
Do you wish you could create an engineering drawing by hand?
Bạn có ước mình có thể tạo ra bản vẽ kỹ thuật bằng tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering drawing".

Vai trò của bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong quá trình thiết kế và sản xuất. Chúng là ngôn ngữ chung giữa kỹ sư, nhà thiết kế và công nhân, đảm bảo mọi người đều hiểu rõ về sản phẩm cuối cùng.

Sự phát triển của CAD

Với sự phát triển của công nghệ, phần mềm CAD (Computer-Aided Design) đã thay thế phần lớn các bản vẽ kỹ thuật thủ công. CAD cho phép tạo ra các bản vẽ chính xác hơn và dễ dàng chỉnh sửa hơn.