(Top Banner Ad)
manual drawing
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Mỹ thuật

manual drawing

UK: /ˈmænjuəl ˈdrɔːɪŋ/ • US: /ˈmænjuəl ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ tay vẽ thủ công bản vẽ tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of creating a drawing by hand, without the use of computer software or automated tools.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản vẽ bằng tay, không sử dụng phần mềm máy tính hoặc công cụ tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers manual drawing because it allows him more control over the details."

    "Anh ấy thích vẽ tay hơn vì nó cho phép anh ấy kiểm soát chi tiết tốt hơn."

  • "Manual drawing is a fundamental skill for architects."

    "Vẽ tay là một kỹ năng cơ bản cho các kiến trúc sư."

  • "The artist used manual drawing techniques to create a realistic portrait."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật vẽ tay để tạo ra một bức chân dung chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual Sổ tay, sách hướng dẫn
Adverb manually Bằng tay, thủ công
Verb draw Vẽ, phác họa
Noun drawer Người vẽ, ngăn kéo
Noun drawing Bản vẽ, bức vẽ (kết quả của việc vẽ)

Synonyms

hand drawing (vẽ tay)freehand drawing (vẽ phác thảo bằng tay)

Antonyms

digital drawing (vẽ kỹ thuật số)computer-aided drawing (vẽ bằng máy tính)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
manuel
English
manual
Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
Middle English
drawen
English
drawing

Nguồn gốc 'Manual'

Từ 'manual' (thủ công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'tay'. Điều này nhấn mạnh bản chất của việc thực hiện một công việc gì đó bằng sức lao động của con người hoặc bằng tay, không sử dụng máy móc.

Nguồn gốc 'Drawing'

Từ 'draw' (vẽ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', mang ý nghĩa 'kéo' hoặc 'rút'. Điều này có thể ám chỉ hành động kéo hoặc di chuyển dụng cụ vẽ trên bề mặt để tạo ra các đường nét và hình ảnh.

Ý nghĩa 'Manual Drawing'

Khi kết hợp, 'manual drawing' có nghĩa là 'vẽ thủ công' – hành động tạo ra các hình ảnh, bản phác thảo hoặc thiết kế bằng tay, sử dụng các công cụ truyền thống như bút chì, bút mực, than chì, thay vì các công cụ hoặc phần mềm kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt với bản vẽ kỹ thuật số (digital drawing) hoặc bản vẽ được hỗ trợ bởi máy tính (computer-aided design - CAD). Nhấn mạnh tính chất thủ công, kỹ năng cá nhân và sự tỉ mỉ của người vẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manual drawing
  • technical technical manual drawing
    (bản vẽ kỹ thuật thủ công)
  • freehand freehand manual drawing
    (vẽ thủ công tự do (không dùng thước))
  • precise precise manual drawing
    (bản vẽ thủ công chính xác)
  • detailed detailed manual drawing
    (bản vẽ thủ công chi tiết)
Verb + manual drawing
  • create create a manual drawing
    (tạo một bản vẽ thủ công)
  • practice practice manual drawing
    (luyện tập vẽ thủ công)
  • master master manual drawing
    (làm chủ kỹ năng vẽ thủ công)
  • teach teach manual drawing
    (dạy vẽ thủ công)

Idioms

  • the art of manual drawing

    nghệ thuật vẽ thủ công

    "Many artists still cherish the art of manual drawing despite digital advancements."

    (Nhiều nghệ sĩ vẫn trân trọng nghệ thuật vẽ thủ công bất chấp những tiến bộ kỹ thuật số.)

  • develop manual drawing skills

    phát triển kỹ năng vẽ thủ công

    "It's essential for aspiring architects to develop manual drawing skills."

    (Điều cần thiết cho các kiến trúc sư tương lai là phát triển kỹ năng vẽ thủ công.)

  • basics of manual drawing

    những kiến thức cơ bản về vẽ thủ công

    "The workshop covers the basics of manual drawing for beginners."

    (Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về vẽ thủ công dành cho người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual drawing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản vẽ bằng tay, không sử dụng phần mềm máy tính hoặc công cụ tự động.

"He prefers manual drawing because it allows him more control over the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced manual drawing more diligently, he would have won the competition.
Nếu anh ấy đã luyện tập vẽ tay (manual drawing) chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể thắng cuộc thi.
Phủ định
If the architect had not relied on manual drawing for the initial sketches, the design might not have been so unique.
Nếu kiến trúc sư không dựa vào bản vẽ tay (manual drawing) cho các bản phác thảo ban đầu, thiết kế có lẽ đã không độc đáo đến vậy.
Nghi vấn
Would the artwork have looked so authentic if the artist had not used manual techniques?
Liệu tác phẩm nghệ thuật có trông chân thực đến vậy nếu nghệ sĩ không sử dụng các kỹ thuật thủ công (manual)?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will learn manual drawing techniques next semester.
Cô ấy sẽ học các kỹ thuật vẽ tay vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to use computers; they are going to focus on manual drawing.
Họ sẽ không sử dụng máy tính; họ sẽ tập trung vào vẽ tay.
Nghi vấn
Will he be good at manual drawing if he practices every day?
Liệu anh ấy có giỏi vẽ tay không nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual drawing".

Vai trò lịch sử trong Thiết kế và Kiến trúc

Trước khi phần mềm CAD (Computer-Aided Design) ra đời, vẽ thủ công là nền tảng của mọi ngành thiết kế, kiến trúc và kỹ thuật. Các kiến trúc sư và kỹ sư đã dành hàng giờ để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết bằng tay, đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ và kiên nhẫn cao. Nó được coi là kỹ năng cơ bản không thể thiếu trong nhiều thế kỷ.

Giá trị trong Giáo dục Nghệ thuật và Phát triển Kỹ năng

Vẽ thủ công vẫn là một phần cốt lõi của giáo dục nghệ thuật và thiết kế hiện đại. Nó giúp người học phát triển các kỹ năng quan sát sắc bén, phối hợp tay-mắt, tư duy không gian và khả năng giải quyết vấn đề. Những kỹ năng nền tảng này là vô cùng quan trọng, ngay cả khi người học sau này chuyển sang sử dụng các công cụ kỹ thuật số.