manual drawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of creating a drawing by hand, without the use of computer software or automated tools.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản vẽ bằng tay, không sử dụng phần mềm máy tính hoặc công cụ tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He prefers manual drawing because it allows him more control over the details."
"Anh ấy thích vẽ tay hơn vì nó cho phép anh ấy kiểm soát chi tiết tốt hơn."
-
"Manual drawing is a fundamental skill for architects."
"Vẽ tay là một kỹ năng cơ bản cho các kiến trúc sư."
-
"The artist used manual drawing techniques to create a realistic portrait."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật vẽ tay để tạo ra một bức chân dung chân thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để phân biệt với bản vẽ kỹ thuật số (digital drawing) hoặc bản vẽ được hỗ trợ bởi máy tính (computer-aided design - CAD). Nhấn mạnh tính chất thủ công, kỹ năng cá nhân và sự tỉ mỉ của người vẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical manual drawing (bản vẽ kỹ thuật thủ công)
-
freehand freehand manual drawing (vẽ thủ công tự do (không dùng thước))
-
precise precise manual drawing (bản vẽ thủ công chính xác)
-
detailed detailed manual drawing (bản vẽ thủ công chi tiết)
-
create create a manual drawing (tạo một bản vẽ thủ công)
-
practice practice manual drawing (luyện tập vẽ thủ công)
-
master master manual drawing (làm chủ kỹ năng vẽ thủ công)
-
teach teach manual drawing (dạy vẽ thủ công)
Idioms
-
the art of manual drawing
nghệ thuật vẽ thủ công
"Many artists still cherish the art of manual drawing despite digital advancements."
(Nhiều nghệ sĩ vẫn trân trọng nghệ thuật vẽ thủ công bất chấp những tiến bộ kỹ thuật số.)
-
develop manual drawing skills
phát triển kỹ năng vẽ thủ công
"It's essential for aspiring architects to develop manual drawing skills."
(Điều cần thiết cho các kiến trúc sư tương lai là phát triển kỹ năng vẽ thủ công.)
-
basics of manual drawing
những kiến thức cơ bản về vẽ thủ công
"The workshop covers the basics of manual drawing for beginners."
(Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về vẽ thủ công dành cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual drawing
Danh từHành động hoặc quá trình tạo ra một bản vẽ bằng tay, không sử dụng phần mềm máy tính hoặc công cụ tự động.
"He prefers manual drawing because it allows him more control over the details."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced manual drawing more diligently, he would have won the competition. |
Nếu anh ấy đã luyện tập vẽ tay (manual drawing) chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể thắng cuộc thi. |
| Phủ định | If the architect had not relied on manual drawing for the initial sketches, the design might not have been so unique. |
Nếu kiến trúc sư không dựa vào bản vẽ tay (manual drawing) cho các bản phác thảo ban đầu, thiết kế có lẽ đã không độc đáo đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the artwork have looked so authentic if the artist had not used manual techniques? |
Liệu tác phẩm nghệ thuật có trông chân thực đến vậy nếu nghệ sĩ không sử dụng các kỹ thuật thủ công (manual)? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will learn manual drawing techniques next semester. |
Cô ấy sẽ học các kỹ thuật vẽ tay vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They are not going to use computers; they are going to focus on manual drawing. |
Họ sẽ không sử dụng máy tính; họ sẽ tập trung vào vẽ tay. |
| Nghi vấn | Will he be good at manual drawing if he practices every day? |
Liệu anh ấy có giỏi vẽ tay không nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual drawing".
