(Top Banner Ad)
computer bag
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

computer bag

UK: /kəmˈpjuːtə bæɡ/ • US: /kəmˈpjuːtər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng máy tính túi đựng laptop
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag specifically designed to carry a laptop computer and its accessories.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và các phụ kiện của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new computer bag for my laptop."

    "Tôi cần mua một chiếc túi đựng máy tính mới cho máy tính xách tay của tôi."

  • "She always carries her laptop in a padded computer bag."

    "Cô ấy luôn mang máy tính xách tay của mình trong một chiếc túi đựng máy tính có đệm."

  • "This computer bag has plenty of room for my charger and other accessories."

    "Chiếc túi đựng máy tính này có rất nhiều chỗ cho bộ sạc và các phụ kiện khác của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun bag Túi xách, bao tải
Compound Noun laptop bag Cặp/Túi đựng laptop (thường là từ đồng nghĩa)
Noun briefcase Cặp tài liệu (thường dùng để đựng máy tính xách tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Noun)
computer + bag
Mid 20th Century (Computer component)
computer (electronic calculating device)
Late 20th / Early 21st Century
computer bag (as portable computers became common)

Sự ra đời của tính di động

Thuật ngữ 'computer bag' là một từ ghép mới, xuất hiện khi máy tính xách tay (laptop) trở nên phổ biến vào cuối những năm 1980 và 1990. Trước đó, máy tính là những cỗ máy tĩnh. Khi người dùng bắt đầu cần mang máy tính đi làm hoặc đi học, nhu cầu về một chiếc túi chuyên dụng để bảo vệ máy khỏi va đập đã tạo ra 'computer bag' (túi đựng máy tính).

Usage Note

Thường được làm từ vật liệu bền chắc, có lớp đệm bảo vệ máy tính khỏi va đập. Khác với túi thông thường ở chỗ có ngăn chuyên dụng và thiết kế tối ưu cho việc mang vác máy tính xách tay.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của túi: 'This computer bag is for my laptop.' (Cái túi đựng máy tính này dành cho máy tính xách tay của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer bag
  • padded a padded computer bag
    (một chiếc túi đựng máy tính có đệm lót (để bảo vệ))
  • stylish a stylish computer bag
    (một chiếc túi đựng máy tính thời trang/phong cách)
  • leather a leather computer bag
    (một chiếc túi đựng máy tính bằng da)
Verb + computer bag
  • pack to pack the computer bag
    (chuẩn bị/xếp đồ vào túi đựng máy tính)
  • carry to carry a computer bag
    (mang/xách cặp đựng máy tính)
  • open to open the computer bag
    (mở cặp đựng máy tính ra)
Prepositional Phrases
  • in everything in the computer bag
    (mọi thứ ở bên trong túi đựng máy tính)
  • next to placed the computer bag next to the chair
    (đặt chiếc túi đựng máy tính bên cạnh ghế)

Idioms

  • grab one's computer bag and go

    Nhanh chóng lấy cặp đựng máy tính và rời đi (thường trong tình huống vội vã)

    "I was late, so I just grabbed my computer bag and went straight to the meeting."

    (Tôi bị muộn, nên tôi chỉ kịp vơ lấy cái cặp đựng máy tính và đi thẳng tới cuộc họp.)

  • security check of the computer bag

    Kiểm tra an ninh (thường tại sân bay) đối với cặp đựng máy tính

    "Please ensure the laptop is easily accessible for the security check of the computer bag."

    (Vui lòng đảm bảo có thể dễ dàng lấy laptop ra để kiểm tra an ninh chiếc cặp đựng máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và các phụ kiện của nó.

"I need to buy a new computer bag for my laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer bag that I bought yesterday is very durable.
Cái túi đựng máy tính mà tôi đã mua hôm qua rất bền.
Phủ định
This is not the computer bag which he recommended.
Đây không phải là cái túi đựng máy tính mà anh ấy đã giới thiệu.
Nghi vấn
Is that the computer bag where you keep your important documents?
Đó có phải là túi đựng máy tính nơi bạn giữ các tài liệu quan trọng của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be carrying her computer bag on the trip.
Cô ấy sẽ mang túi đựng máy tính của mình trong chuyến đi.
Phủ định
They won't be needing a computer bag for the presentation.
Họ sẽ không cần túi đựng máy tính cho buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Will you be putting your laptop in the computer bag?
Bạn sẽ đặt máy tính xách tay của bạn vào túi đựng máy tính chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new computer bag tomorrow.
Tôi sẽ mua một chiếc túi đựng máy tính mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to need a computer bag for the conference.
Cô ấy sẽ không cần một chiếc túi đựng máy tính cho hội nghị.
Nghi vấn
Will he bring his computer bag to the meeting?
Anh ấy có mang túi đựng máy tính đến cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had packed her computer bag before she left for the airport.
Cô ấy đã đóng gói túi đựng máy tính của mình trước khi cô ấy rời đến sân bay.
Phủ định
They had not seen my computer bag until I showed it to them.
Họ đã không nhìn thấy túi đựng máy tính của tôi cho đến khi tôi cho họ xem.
Nghi vấn
Had he already bought a new computer bag when his old one broke?
Anh ấy đã mua một cái túi đựng máy tính mới khi cái cũ của anh ấy bị hỏng rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer bag".

Biểu tượng của tính chuyên nghiệp

Trong nhiều môi trường công sở phương Tây, chiếc 'computer bag' (thường là briefcase hiện đại) không chỉ là vật dụng đựng máy tính mà còn là một biểu tượng thể hiện tính chuyên nghiệp và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Chất liệu (da hoặc vải cao cấp) và kiểu dáng của chiếc cặp có thể phản ánh gu thẩm mỹ và cả địa vị xã hội của người dùng.

Sự cân bằng giữa chức năng và thời trang

Ban đầu, túi đựng máy tính chỉ tập trung vào chức năng bảo vệ. Tuy nhiên, theo thời gian, 'computer bag' đã phát triển thành một phụ kiện thời trang. Các thương hiệu lớn hiện nay cung cấp nhiều mẫu mã đa dạng, biến chiếc túi này thành một phần của phong cách cá nhân, vượt qua mục đích sử dụng đơn thuần là vận chuyển thiết bị.