(Top Banner Ad)
laptop bag
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Đồ dùng cá nhân

laptop bag

UK: /ˈlæpˌtɒp bæɡ/ • US: /ˈlæpˌtɑːp bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng laptop cặp đựng laptop
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag specifically designed to carry a laptop computer and often accessories such as power cords and a mouse.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và thường cả các phụ kiện như dây nguồn và chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new laptop bag to protect her computer."

    "Cô ấy đã mua một chiếc túi đựng laptop mới để bảo vệ máy tính của mình."

  • "He always carries his laptop bag with him when he travels."

    "Anh ấy luôn mang theo túi đựng laptop bên mình khi đi du lịch."

  • "This laptop bag has plenty of room for my books and papers."

    "Chiếc túi đựng laptop này có nhiều chỗ cho sách và giấy tờ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laptop máy tính xách tay
Noun bag túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
laptop
English
bag
English
laptop bag

Sự ra đời của túi đựng laptop

Vào những năm 1980, khi máy tính xách tay trở nên phổ biến hơn, nhu cầu về một loại túi đặc biệt để bảo vệ chúng cũng tăng lên. Những chiếc túi này ban đầu thường đơn giản, nhưng dần dần phát triển với nhiều tính năng bảo vệ và tiện lợi hơn. Túi đựng laptop đã trở thành một phần không thể thiếu đối với những người làm việc di động.

Usage Note

Thuật ngữ 'laptop bag' chỉ rõ mục đích sử dụng của túi, nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ và mang theo máy tính xách tay. Khác với 'computer bag' (túi đựng máy tính) có thể dùng chung cho máy tính để bàn và các thiết bị khác, 'laptop bag' chuyên biệt hơn. So với 'briefcase' (cặp táp), laptop bag thường có thiết kế hiện đại và tiện dụng hơn, với nhiều ngăn chứa và quai đeo thoải mái.

Prepositions

with for

'with' được sử dụng để chỉ những gì có trong túi (e.g., 'a laptop bag with a charger'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a laptop bag for travel').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laptop bag

danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và thường cả các phụ kiện như dây nguồn và chuột.

"She bought a new laptop bag to protect her computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laptop bag, which I bought yesterday, is very durable.
Cái túi đựng laptop, cái mà tôi mua hôm qua, thì rất bền.
Phủ định
This isn't the laptop bag that she wanted.
Đây không phải là cái túi đựng laptop mà cô ấy muốn.
Nghi vấn
Is that the laptop bag whose zipper is broken?
Kia có phải là cái túi đựng laptop mà khóa kéo của nó bị hỏng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new laptop bag next week.
Cô ấy sẽ mua một chiếc túi đựng laptop mới vào tuần tới.
Phủ định
I am not going to need a laptop bag for this trip.
Tôi sẽ không cần túi đựng laptop cho chuyến đi này.
Nghi vấn
Will you take your laptop bag with you to the meeting?
Bạn sẽ mang túi đựng laptop đến cuộc họp chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is carrying a laptop bag.
Cô ấy đang mang một chiếc túi đựng laptop.
Phủ định
They are not selling laptop bags at that store.
Họ không bán túi đựng laptop ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Is he looking for a new laptop bag?
Anh ấy có đang tìm một chiếc túi đựng laptop mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop bag".

Văn hóa làm việc từ xa

Túi đựng laptop là biểu tượng của sự linh hoạt trong công việc hiện đại. Với sự phát triển của công nghệ, ngày càng nhiều người làm việc từ xa, và túi đựng laptop giúp họ dễ dàng di chuyển và làm việc ở bất cứ đâu.