laptop bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bag specifically designed to carry a laptop computer and often accessories such as power cords and a mouse.
Vietnamese Meaning
Một loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và thường cả các phụ kiện như dây nguồn và chuột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new laptop bag to protect her computer."
"Cô ấy đã mua một chiếc túi đựng laptop mới để bảo vệ máy tính của mình."
-
"He always carries his laptop bag with him when he travels."
"Anh ấy luôn mang theo túi đựng laptop bên mình khi đi du lịch."
-
"This laptop bag has plenty of room for my books and papers."
"Chiếc túi đựng laptop này có nhiều chỗ cho sách và giấy tờ của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'laptop bag' chỉ rõ mục đích sử dụng của túi, nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ và mang theo máy tính xách tay. Khác với 'computer bag' (túi đựng máy tính) có thể dùng chung cho máy tính để bàn và các thiết bị khác, 'laptop bag' chuyên biệt hơn. So với 'briefcase' (cặp táp), laptop bag thường có thiết kế hiện đại và tiện dụng hơn, với nhiều ngăn chứa và quai đeo thoải mái.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ những gì có trong túi (e.g., 'a laptop bag with a charger'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a laptop bag for travel').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laptop bag
danh từMột loại túi được thiết kế đặc biệt để đựng máy tính xách tay và thường cả các phụ kiện như dây nguồn và chuột.
"She bought a new laptop bag to protect her computer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laptop bag, which I bought yesterday, is very durable. |
Cái túi đựng laptop, cái mà tôi mua hôm qua, thì rất bền. |
| Phủ định | This isn't the laptop bag that she wanted. |
Đây không phải là cái túi đựng laptop mà cô ấy muốn. |
| Nghi vấn | Is that the laptop bag whose zipper is broken? |
Kia có phải là cái túi đựng laptop mà khóa kéo của nó bị hỏng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a new laptop bag next week. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc túi đựng laptop mới vào tuần tới. |
| Phủ định | I am not going to need a laptop bag for this trip. |
Tôi sẽ không cần túi đựng laptop cho chuyến đi này. |
| Nghi vấn | Will you take your laptop bag with you to the meeting? |
Bạn sẽ mang túi đựng laptop đến cuộc họp chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is carrying a laptop bag. |
Cô ấy đang mang một chiếc túi đựng laptop. |
| Phủ định | They are not selling laptop bags at that store. |
Họ không bán túi đựng laptop ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Is he looking for a new laptop bag? |
Anh ấy có đang tìm một chiếc túi đựng laptop mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop bag".
