(Top Banner Ad)
computer expert
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

computer expert

UK: /kəmˈpjuːtə ˈekspɜːt/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈekspɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia máy tính cao thủ máy tính người có chuyên môn về máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very knowledgeable about and skilled in the use of computers.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng cao trong việc sử dụng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a computer expert to fix the network issues."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia máy tính để sửa các vấn đề về mạng."

  • "Our team needs a computer expert to develop a new app."

    "Đội của chúng tôi cần một chuyên gia máy tính để phát triển một ứng dụng mới."

  • "She is a computer expert and can solve any problem you throw at her."

    "Cô ấy là một chuyên gia máy tính và có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào bạn đưa ra cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun expertise Sự chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
Verb compute Tính toán, ước tính
Adverb expertly Một cách thành thạo, chuyên nghiệp
Noun computing Khoa học máy tính, ngành điện toán

Synonyms

computer whiz (người giỏi máy tính)computer guru (bậc thầy máy tính)tech expert (chuyên gia công nghệ)

Antonyms

computer novice (người mới làm quen với máy tính)layman (người không chuyên)

Related Words

software engineer (kỹ sư phần mềm)network administrator (quản trị viên mạng)cybersecurity specialist (chuyên gia an ninh mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Latin
expertus
English (17th Century)
computer (person who calculates)
English (Post 1940s)
computer expert

Nguồn gốc của 'Computer'

Từ 'computer' ban đầu (thế kỷ 17) được dùng để chỉ người thực hiện công việc tính toán. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi các thiết bị điện tử ra đời, thuật ngữ này mới chuyển sang nghĩa là 'máy tính'. 'Expert' (chuyên gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', nghĩa là 'người đã thử nghiệm, có kinh nghiệm'.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'computer expert' là một kết hợp hiện đại, xuất hiện khi máy tính trở nên phức tạp và phổ biến, đòi hỏi những người có kiến thức chuyên môn sâu sắc để vận hành, lập trình và khắc phục sự cố. Nó phản ánh nhu cầu chuyên môn hóa trong kỷ nguyên công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có chuyên môn cao về máy tính, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, và các lĩnh vực liên quan khác. Khác với người 'computer user' (người dùng máy tính) chỉ sử dụng máy tính cho các mục đích thông thường, 'computer expert' có khả năng hiểu sâu về cách máy tính hoạt động và can thiệp vào các khía cạnh kỹ thuật.

Prepositions

on in at

* **on:** Thường dùng để chỉ chuyên môn về một hệ thống hoặc nền tảng cụ thể (ví dụ: an expert on Windows). * **in:** Thường dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn hơn (ví dụ: an expert in cybersecurity). * **at:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ khả năng làm việc hiệu quả tại một công ty hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: an expert at computer repair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer expert
  • leading a leading computer expert
    (một chuyên gia máy tính hàng đầu)
  • renowned a renowned computer expert
    (một chuyên gia máy tính nổi tiếng)
  • freelance a freelance computer expert
    (một chuyên gia máy tính tự do)
Verb + computer expert (Action towards expert)
  • hire hire a computer expert
    (thuê một chuyên gia máy tính)
  • consult consult a computer expert
    (tham vấn (ý kiến của) một chuyên gia máy tính)
computer expert + Verb (Action by expert)
  • troubleshoots the computer expert troubleshoots the system
    (chuyên gia máy tính khắc phục sự cố hệ thống)
  • testifies the computer expert testifies in court
    (chuyên gia máy tính làm chứng tại tòa án)

Idioms

  • Call in the computer expert

    Yêu cầu sự trợ giúp khẩn cấp của chuyên gia máy tính (khi gặp sự cố kỹ thuật nghiêm trọng)

    "The network is down across the building. We need to call in the computer expert immediately."

    (Mạng bị sập trên toàn bộ tòa nhà. Chúng ta cần gọi chuyên gia máy tính đến ngay lập tức.)

  • The resident computer expert

    Chuyên gia máy tính thường trực/nội bộ (người được mặc định là có chuyên môn kỹ thuật trong một nhóm/gia đình)

    "Don't worry about the printer setup; Mark is the resident computer expert, he'll fix it."

    (Đừng lo về việc thiết lập máy in; Mark là chuyên gia máy tính thường trực ở đây, anh ấy sẽ sửa nó.)

  • A computer expert's eye

    Ánh mắt chuyên nghiệp/cái nhìn thấu đáo của một chuyên gia máy tính

    "The flaw in the code required a computer expert's eye to spot it."

    (Lỗi trong mã yêu cầu phải có con mắt của chuyên gia máy tính mới có thể phát hiện ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer expert

Danh từ
Lật mặt

Một người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng cao trong việc sử dụng máy tính.

"The company hired a computer expert to fix the network issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a computer problem, a computer expert will solve it quickly.
Nếu bạn có vấn đề về máy tính, một chuyên gia máy tính sẽ giải quyết nó nhanh chóng.
Phủ định
If you don't consult a computer expert, you may not be able to fix the software issue.
Nếu bạn không tham khảo ý kiến của một chuyên gia máy tính, bạn có thể không thể sửa được sự cố phần mềm.
Nghi vấn
Will a computer expert be able to recover the data if the hard drive fails?
Liệu một chuyên gia máy tính có thể phục hồi dữ liệu nếu ổ cứng bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer expert".

Chuyển đổi hình tượng 'Nerd'

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng chuyên gia máy tính đã trải qua sự chuyển đổi lớn. Ban đầu họ bị coi là 'mọt sách' (nerd) cô độc, nhưng ngày nay, họ thường được tôn vinh như những 'tech guru' (bậc thầy công nghệ) có tầm ảnh hưởng lớn trong kinh doanh, an ninh và đời sống xã hội.

Vai trò trong An ninh mạng (Cybersecurity)

Chuyên gia máy tính đóng vai trò thiết yếu trong cuộc chiến an ninh mạng toàn cầu. Họ có thể là 'hacker mũ trắng' (white-hat hackers) làm việc để bảo vệ hệ thống, hoặc là chuyên gia pháp y kỹ thuật số (digital forensic experts) giúp cảnh sát điều tra tội phạm mạng, làm nổi bật tầm quan trọng của họ trong xã hội hiện đại.