(Top Banner Ad)
computer-literate
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

computer-literate

UK: /kəmˌpjuːtə ˈlɪtərət/ • US: /kəmˌpjuːtər ˈlɪtərət/

Nghĩa tiếng Việt

có kiến thức về máy tính thành thạo máy tính am hiểu tin học có trình độ tin học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sufficient computer skills to be able to use computer technology.

Vietnamese Meaning

Có đủ kỹ năng máy tính để có thể sử dụng công nghệ máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most employers now expect job applicants to be computer-literate."

    "Hầu hết các nhà tuyển dụng hiện nay đều mong đợi các ứng viên có kiến thức về máy tính."

  • "The course aims to make all students computer-literate."

    "Khóa học nhằm mục đích giúp tất cả sinh viên có kiến thức về máy tính."

  • "Computer-literate employees are essential in today's workplace."

    "Nhân viên có kiến thức về máy tính là rất cần thiết trong môi trường làm việc ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer literacy sự thành thạo máy tính / trình độ tin học
Noun computer máy tính
Adjective literate biết chữ, có học thức
Noun literacy khả năng đọc viết, trình độ hiểu biết

Synonyms

tech-savvy (rành công nghệ)digitally literate (am hiểu kỹ thuật số)

Antonyms

computer-illiterate (mù tin học)technologically challenged (gặp khó khăn về công nghệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Latin
litteratus
English (17th C)
computer
English (15th C)
literate
English (1970s)
computer-literate

Sự ra đời của Kỹ năng Số

Từ 'literate' (biết chữ) ban đầu chỉ khả năng đọc và viết truyền thống. Khi máy tính cá nhân bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1970, người ta cần một thuật ngữ để mô tả những người có khả năng sử dụng các công cụ kỹ thuật số mới. Vì vậy, họ ghép 'computer' (máy tính) và 'literate' lại với nhau, tạo ra 'computer-literate,' ý chỉ người có hiểu biết và kỹ năng cơ bản về máy tính.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ khả năng sử dụng máy tính và các phần mềm một cách hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là biết cách bật/tắt máy tính, mà còn bao gồm khả năng sử dụng các ứng dụng văn phòng, tìm kiếm thông tin trên internet, và hiểu các khái niệm cơ bản về công nghệ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + computer-literate (Mức độ)
  • highly highly computer-literate
    (thành thạo máy tính ở mức độ cao)
  • generally generally computer-literate
    (nhìn chung là biết sử dụng máy tính)
  • functionally functionally computer-literate
    (thành thạo máy tính để đáp ứng công việc)
Verb + computer-literate (Tình trạng)
  • remain remain computer-literate
    (duy trì trình độ tin học)
  • become become computer-literate
    (trở nên thành thạo máy tính)
  • ensure ensure employees are computer-literate
    (đảm bảo nhân viên thành thạo máy tính)

Idioms

  • computer-literate generation

    thế hệ thành thạo công nghệ (thế hệ lớn lên cùng máy tính)

    "The computer-literate generation grew up using smartphones and tablets."

    (Thế hệ thành thạo công nghệ lớn lên cùng với việc sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng.)

  • be proficient and computer-literate

    thành thạo chuyên môn và giỏi tin học

    "Candidates for this position must be proficient and computer-literate."

    (Các ứng viên cho vị trí này phải thành thạo chuyên môn và giỏi tin học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer-literate

Tính từ
Lật mặt

Có đủ kỹ năng máy tính để có thể sử dụng công nghệ máy tính.

"Most employers now expect job applicants to be computer-literate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having taken several courses, and practiced regularly, she is now quite computer-literate.
Sau khi tham gia một vài khóa học và luyện tập thường xuyên, giờ đây cô ấy đã khá thành thạo về máy tính.
Phủ định
Although he owns a computer, and uses it daily, he is not very computer-literate.
Mặc dù anh ấy sở hữu một chiếc máy tính và sử dụng nó hàng ngày, anh ấy không thực sự thành thạo về máy tính.
Nghi vấn
John, are you computer-literate, or do you need some training?
John, bạn có thành thạo về máy tính không, hay bạn cần một khóa đào tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer-literate".

Yêu cầu Tuyển dụng Cơ bản

Trong thế kỷ 21, 'computer-literate' đã chuyển từ một kỹ năng bổ sung thành một yêu cầu cơ bản (a must-have skill) trong hầu hết các lĩnh vực nghề nghiệp, từ văn phòng đến sản xuất. Thiếu trình độ tin học có thể giới hạn đáng kể cơ hội việc làm và mức lương của một người.

Khoảng cách Số (Digital Divide)

Khả năng 'computer-literate' là yếu tố then chốt giúp xóa bỏ 'Khoảng cách Số' (Digital Divide) – sự phân chia giữa những người có và không có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là trong giáo dục và thông tin kinh tế.