(Top Banner Ad)
tech-savvy
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

tech-savvy

UK: /ˌtekˈsævi/ • US: /ˌtekˈsævi/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi công nghệ am hiểu công nghệ rành công nghệ thành thạo công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good understanding of and ability to use technology.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức và khả năng sử dụng công nghệ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Young people are often more tech-savvy than their parents."

    "Những người trẻ tuổi thường am hiểu công nghệ hơn cha mẹ của họ."

  • "The company is looking for tech-savvy employees."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên am hiểu công nghệ."

  • "He is a tech-savvy user who can easily troubleshoot any problem."

    "Anh ấy là một người dùng am hiểu công nghệ, người có thể dễ dàng khắc phục mọi sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun savviness sự am hiểu, sự thông thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'tech-savvy'

Từ 'tech-savvy' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'tech' (viết tắt của 'technology' - công nghệ) và 'savvy' (thông thạo, hiểu biết). 'Savvy' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'saber' (biết), cho thấy người 'tech-savvy' có kiến thức và kỹ năng về công nghệ.

Usage Note

Từ 'tech-savvy' thường được dùng để mô tả những người trẻ tuổi hoặc những người làm việc trong ngành công nghệ, những người có khả năng sử dụng các thiết bị và phần mềm mới một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự am hiểu và thoải mái khi sử dụng công nghệ. Khác với 'technological' mang nghĩa thuộc về công nghệ, 'tech-savvy' chỉ khả năng sử dụng thành thạo công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tech-savvy
  • highly tech-savvy
    (rất am hiểu công nghệ)
  • incredibly tech-savvy
    (cực kỳ am hiểu công nghệ)
Verb + tech-savvy
  • become tech-savvy
    (trở nên am hiểu công nghệ)
  • remain tech-savvy
    (vẫn am hiểu công nghệ)
Noun + tech-savvy
  • generation tech-savvy generation
    (thế hệ am hiểu công nghệ)
  • consumer tech-savvy consumer
    (người tiêu dùng am hiểu công nghệ)

Idioms

  • tech-savvy enough to...

    đủ am hiểu công nghệ để...

    "She's tech-savvy enough to troubleshoot most computer problems."

    (Cô ấy đủ am hiểu công nghệ để tự khắc phục hầu hết các vấn đề về máy tính.)

  • not tech-savvy

    không am hiểu công nghệ

    "My grandparents are not very tech-savvy."

    (Ông bà tôi không am hiểu công nghệ lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tech-savvy

tính từ
Lật mặt

Có kiến thức và khả năng sử dụng công nghệ tốt.

"Young people are often more tech-savvy than their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being tech-savvy is essential for succeeding in many modern careers.
Thành thạo công nghệ là điều cần thiết để thành công trong nhiều nghề nghiệp hiện đại.
Phủ định
Not being tech-savvy can limit your options in the job market.
Việc không thành thạo công nghệ có thể hạn chế các lựa chọn của bạn trên thị trường việc làm.
Nghi vấn
Is being tech-savvy a requirement for this position?
Có phải thành thạo công nghệ là một yêu cầu cho vị trí này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's incredibly tech-savvy!
Ồ, cô ấy cực kỳ am hiểu công nghệ!
Phủ định
Alas, he's not very tech-savvy.
Than ôi, anh ấy không am hiểu công nghệ lắm.
Nghi vấn
Hey, are you tech-savvy enough to fix this?
Này, bạn có đủ am hiểu công nghệ để sửa cái này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tech-savvy".

Brecha Digital (Digital Divide)

Sự khác biệt về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ giữa các nhóm người khác nhau (ví dụ: giữa người trẻ và người già, giữa thành thị và nông thôn) được gọi là 'digital divide' (khoảng cách số). Việc thu hẹp khoảng cách này là một vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.

Tầm quan trọng của kỹ năng số

Trong thế giới ngày nay, kỹ năng số (digital literacy) ngày càng trở nên quan trọng. Người 'tech-savvy' thường có lợi thế lớn hơn trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.