concept hotel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hotel that is designed around a particular theme, idea, or concept.
Vietnamese Meaning
Một khách sạn được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept hotel offered a unique experience centered around the history of the city."
"Khách sạn theo chủ đề này mang đến một trải nghiệm độc đáo tập trung vào lịch sử của thành phố."
-
"Many concept hotels are focusing on sustainable tourism."
"Nhiều khách sạn theo chủ đề đang tập trung vào du lịch bền vững."
-
"The design of the concept hotel reflects the local culture."
"Thiết kế của khách sạn theo chủ đề này phản ánh văn hóa địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | Khái niệm, ý tưởng |
| Noun | hotelier | Chủ khách sạn, người kinh doanh khách sạn |
| Adjective | conceptual | Thuộc về khái niệm/ý tưởng |
| Verb | conceptualize | Khái niệm hóa, hình thành ý tưởng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concept hotel nhấn mạnh vào việc cung cấp trải nghiệm độc đáo và khác biệt cho khách hàng, thường thông qua thiết kế, trang trí, dịch vụ và hoạt động mang tính chủ đề. Các chủ đề có thể đa dạng, từ nghệ thuật, lịch sử, văn hóa đến môi trường, công nghệ, hoặc các hoạt động cụ thể như thể thao, ẩm thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Themed Themed concept hotel (Khách sạn ý tưởng theo chủ đề)
-
Futuristic Futuristic concept hotel (Khách sạn ý tưởng mang phong cách vị lai)
-
Unique A unique concept hotel experience (Trải nghiệm tại khách sạn ý tưởng độc đáo)
-
Stay at Stay at a concept hotel (Ở tại một khách sạn ý tưởng)
-
Launch Launch a new concept hotel (Ra mắt/khai trương một khách sạn ý tưởng mới)
-
Concept hotel Concept hotel marketing strategy (Chiến lược tiếp thị cho khách sạn ý tưởng)
Idioms
-
The rise of concept hotels
Sự trỗi dậy/phát triển của các khách sạn ý tưởng
"The rise of concept hotels reflects changing consumer demands for unique travel experiences."
(Sự trỗi dậy của các khách sạn ý tưởng phản ánh nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng về những trải nghiệm du lịch độc đáo.)
-
Concept hotel living
Phong cách sống (hoặc trải nghiệm) tại khách sạn ý tưởng
"Concept hotel living allows guests to immerse themselves in a curated artistic environment."
(Trải nghiệm phong cách sống khách sạn ý tưởng cho phép khách hàng đắm mình vào một môi trường nghệ thuật được tuyển chọn kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concept hotel
noun phraseMột khách sạn được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể.
"The concept hotel offered a unique experience centered around the history of the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept hotel".
