(Top Banner Ad)
conceptual art
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

conceptual art

UK: /kənˈseptʃuəl ɑːt/ • US: /kənˈseptʃuəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật ý niệm nghệ thuật khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art in which the idea presented by the artist is considered more important than the finished product, if there is one.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật ý niệm, trong đó ý tưởng mà nghệ sĩ trình bày được coi là quan trọng hơn sản phẩm hoàn thiện, nếu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conceptual art often challenges traditional notions of what art should be."

    "Nghệ thuật ý niệm thường thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật nên như thế nào."

  • "Sol LeWitt is a well-known figure in the development of conceptual art."

    "Sol LeWitt là một nhân vật nổi tiếng trong sự phát triển của nghệ thuật ý niệm."

  • "Many people find conceptual art difficult to understand."

    "Nhiều người thấy nghệ thuật ý niệm khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý tưởng
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, có tính ý niệm
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
Adverb conceptually Về mặt ý niệm, theo khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
English
concept (c. 16th C)
English
conceptual (c. 19th C)
English
conceptual art (c. 1960s)

Sự Khai Sinh của Ý Niệm

Thuật ngữ 'conceptual art' (nghệ thuật ý niệm) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng giữa những năm 1960. Nó xuất hiện khi các nghệ sĩ, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, quyết định rằng bản thân ý tưởng hay khái niệm của tác phẩm quan trọng hơn bất kỳ vật liệu hay kỹ năng thủ công nào dùng để tạo ra nó. Điều này tạo ra một cuộc cách mạng trong thế giới nghệ thuật, đôi khi khiến tác phẩm chỉ là một văn bản hướng dẫn hoặc một bức ảnh.

Tiền Thân Quan Trọng

Một trong những người đặt nền móng cho nghệ thuật ý niệm là nghệ sĩ Marcel Duchamp với các tác phẩm 'readymade' (vật thể sẵn có) nổi tiếng như chiếc bồn tiểu ('Fountain', 1917). Những tác phẩm này thách thức quan niệm rằng nghệ thuật phải là thứ đẹp đẽ, nhấn mạnh rằng chỉ cần nghệ sĩ tuyên bố nó là nghệ thuật, nó sẽ trở thành nghệ thuật.

Usage Note

Nghệ thuật ý niệm thường thách thức các định nghĩa truyền thống về nghệ thuật và có thể bao gồm các tác phẩm chỉ tồn tại dưới dạng ý tưởng, kế hoạch hoặc tài liệu văn bản. Nó nhấn mạnh vào quá trình tư duy và ý nghĩa đằng sau tác phẩm hơn là tính thẩm mỹ hoặc kỹ năng thủ công.

Prepositions

of in

"of": Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của ý tưởng (e.g., 'an example of conceptual art'). "in": Thường dùng để chỉ sự thể hiện ý tưởng trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'an exploration in conceptual art').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual art
  • radical radical conceptual art
    (nghệ thuật ý niệm cấp tiến/triệt để)
  • early early conceptual art
    (nghệ thuật ý niệm sơ khai/thời kỳ đầu)
  • pure pure conceptual art
    (nghệ thuật ý niệm thuần túy)
Verb + conceptual art
  • create create conceptual art
    (sáng tạo ra nghệ thuật ý niệm)
  • exhibit exhibit conceptual art
    (trưng bày nghệ thuật ý niệm)
  • criticize criticize conceptual art
    (chỉ trích nghệ thuật ý niệm)
Noun + conceptual art
  • principles of the principles of conceptual art
    (các nguyên tắc của nghệ thuật ý niệm)
  • history of the history of conceptual art
    (lịch sử của nghệ thuật ý niệm)

Idioms

  • the conceptual art movement

    Phong trào nghệ thuật ý niệm

    "The conceptual art movement fundamentally changed how we define beauty."

    (Phong trào nghệ thuật ý niệm đã thay đổi căn bản cách chúng ta định nghĩa cái đẹp.)

  • the dematerialization of conceptual art

    Sự phi vật chất hóa của nghệ thuật ý niệm (ý tưởng quan trọng hơn vật chất)

    "The dematerialization of conceptual art led to works consisting only of language or documentation."

    (Sự phi vật chất hóa của nghệ thuật ý niệm đã dẫn đến những tác phẩm chỉ bao gồm ngôn ngữ hoặc tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật ý niệm, trong đó ý tưởng mà nghệ sĩ trình bày được coi là quan trọng hơn sản phẩm hoàn thiện, nếu có.

"Conceptual art often challenges traditional notions of what art should be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual art".

Ý tưởng là Vua

Trong nghệ thuật ý niệm, vật liệu và tay nghề không còn là yếu tố quyết định giá trị. Một tác phẩm có thể chỉ là một câu nói trên tường, một hợp đồng mua bán đất, hoặc một chuỗi các chỉ dẫn. Sự độc đáo và sâu sắc của ý tưởng/khái niệm mới là thứ được đánh giá cao nhất.

Nghệ thuật Thách thức Định nghĩa

Nghệ thuật ý niệm đã thách thức các thể chế nghệ thuật truyền thống và giới phê bình. Nó buộc người xem phải đặt câu hỏi: 'Đây có phải là nghệ thuật không?' và 'Điều gì khiến nó trở thành nghệ thuật?'. Mục đích của nó thường là để kích thích tư duy, hơn là mang lại khoái cảm thị giác.