(Top Banner Ad)
idea art
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

idea art

UK: /aɪˈdɪə ɑːt/ • US: /aɪˈdiːə ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật ý niệm nghệ thuật khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art in which the idea presented by the artist is considered more important than the finished product, if there is one.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật mà trong đó ý tưởng được nghệ sĩ trình bày được coi là quan trọng hơn sản phẩm hoàn thiện, nếu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sol LeWitt is considered one of the pioneers of idea art."

    "Sol LeWitt được coi là một trong những người tiên phong của nghệ thuật ý niệm."

  • "Idea art often involves instructions for others to execute."

    "Nghệ thuật ý niệm thường bao gồm các hướng dẫn để người khác thực hiện."

  • "The focus of idea art is on the concept, not the visual appeal."

    "Trọng tâm của nghệ thuật ý niệm là ở khái niệm, không phải sự hấp dẫn thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Idea Ý tưởng
Adjective Ideal Lý tưởng
Verb Idealize Lý tưởng hóa
Noun Art Nghệ thuật
Adjective Artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun Artist Nghệ sĩ

Synonyms

Antonyms

traditional art (nghệ thuật truyền thống)formalist art (nghệ thuật hình thức)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Idea
English
Art
English
Idea Art

Nguồn Gốc của 'Idea Art'

Thuật ngữ 'Idea Art' xuất hiện vào cuối những năm 1960, đầu những năm 1970. Nó bắt nguồn từ sự phát triển của nghệ thuật khái niệm (Conceptual Art), nơi ý tưởng hoặc khái niệm đằng sau tác phẩm nghệ thuật quan trọng hơn nhiều so với hình thức vật chất của nó. Nghệ sĩ bắt đầu khám phá các ý tưởng thuần túy như là tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Idea art, còn được gọi là conceptual art, nhấn mạnh vào khái niệm hoặc ý tưởng đằng sau tác phẩm nghệ thuật hơn là giá trị thẩm mỹ truyền thống hoặc kỹ năng thủ công. Nó thường thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật và vai trò của nghệ sĩ. So với các hình thức nghệ thuật khác, idea art có thể rất đa dạng về hình thức, từ văn bản đơn giản đến các sắp đặt phức tạp.

Prepositions

of in

'Idea art of' đề cập đến ý tưởng nghệ thuật của một nghệ sĩ hoặc một phong trào cụ thể. 'Idea art in' đề cập đến việc sử dụng ý tưởng nghệ thuật trong một bối cảnh, phương tiện hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idea art
  • Innovative idea art
    (Nghệ thuật ý tưởng mang tính đổi mới)
  • Groundbreaking idea art
    (Nghệ thuật ý tưởng đột phá)
  • Provocative idea art
    (Nghệ thuật ý tưởng mang tính khiêu khích)
Verb + idea art
  • Explore idea art
    (Khám phá nghệ thuật ý tưởng)
  • Create idea art
    (Sáng tạo nghệ thuật ý tưởng)
  • Discuss idea art
    (Thảo luận về nghệ thuật ý tưởng)

Idioms

  • The idea behind the art

    Ý tưởng đằng sau tác phẩm nghệ thuật

    "The idea behind the art is more important than the execution."

    (Ý tưởng đằng sau tác phẩm nghệ thuật quan trọng hơn là cách thực hiện nó.)

  • Turning ideas into art

    Biến ý tưởng thành nghệ thuật

    "She is known for turning her abstract ideas into concrete art pieces."

    (Cô ấy nổi tiếng với việc biến những ý tưởng trừu tượng của mình thành những tác phẩm nghệ thuật hữu hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idea art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật mà trong đó ý tưởng được nghệ sĩ trình bày được coi là quan trọng hơn sản phẩm hoàn thiện, nếu có.

"Sol LeWitt is considered one of the pioneers of idea art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conceptual art, also known as idea art, prioritizes the concept over aesthetics.
Nghệ thuật ý niệm, còn được gọi là idea art, ưu tiên khái niệm hơn tính thẩm mỹ.
Phủ định
This exhibition is not solely focused on idea art; it includes other forms of conceptual expression.
Triển lãm này không chỉ tập trung vào idea art; nó bao gồm các hình thức biểu đạt ý niệm khác.
Nghi vấn
Is idea art truly accessible to audiences unfamiliar with art history?
Liệu idea art có thực sự dễ tiếp cận đối với khán giả không quen thuộc với lịch sử nghệ thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idea art".

Nghệ Thuật Khái Niệm

Idea Art thường liên quan chặt chẽ đến Nghệ Thuật Khái Niệm (Conceptual Art), một phong trào nghệ thuật nhấn mạnh ý tưởng đằng sau tác phẩm hơn là chính đối tượng vật chất. Điều này thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật và vai trò của nghệ sĩ.