(Top Banner Ad)
representational art
B2
noun B2 Nghệ thuật

representational art

UK: /ˌreprɪzenˈteɪʃənəl ɑːt/ • US: /ˌreprɪzenˈteɪʃənəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đại diện nghệ thuật tượng hình nghệ thuật hiện thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that depicts objects or scenes in a realistic or recognizable way.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc cảnh một cách thực tế hoặc dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a wide range of representational art, from portraits to landscapes."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật đại diện khác nhau, từ chân dung đến phong cảnh."

  • "Representational art was dominant in Western art for centuries."

    "Nghệ thuật đại diện đã thống trị nghệ thuật phương Tây trong nhiều thế kỷ."

  • "Even within representational art, there is a wide range of styles and approaches."

    "Ngay cả trong nghệ thuật đại diện, vẫn có rất nhiều phong cách và cách tiếp cận khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, miêu tả (một cái gì đó)
Noun representation sự biểu hiện, hình ảnh đại diện, sự miêu tả
Adjective representative mang tính đại diện, điển hình
Noun art nghệ thuật, môn nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (prefix)
Latin
praesentare (to present)
Latin
repraesentare (to make present again)
Old French
representer (to show, portray)
English
represent (verb)
English
representation (noun)
English
representational (adjective)
Latin
ars (skill, craft)
Old French
art
English
art
English
representational art (compound term)

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật Đại diện'

Từ 'representational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repraesentare', có nghĩa là 'hiện diện hóa lại' hoặc 'làm cho hiện hữu trở lại'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại, lần nữa) với 'praesentare' (trình bày, thể hiện). Khi kết hợp với 'art' (nghệ thuật), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars' (kỹ năng, nghề thủ công), 'representational art' mô tả loại hình nghệ thuật cố gắng tái hiện thế giới thực một cách dễ nhận biết. Về cơ bản, đó là nghệ thuật 'làm cho cái đã có mặt lại hiện hữu' trên một bề mặt khác.

Usage Note

Nghệ thuật đại diện, còn được gọi là nghệ thuật tượng hình, cố gắng tái tạo lại thế giới thực, trái ngược với nghệ thuật trừu tượng. Nó tập trung vào việc hiển thị các đối tượng một cách trực quan, dù có thể không hoàn toàn giống hệt với thực tế. Điểm khác biệt chính so với các phong cách nghệ thuật khác nằm ở mục tiêu tái tạo, trong khi các phong cách khác tập trung vào cảm xúc, ý tưởng, hoặc hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representational art
  • realistic realistic representational art
    (nghệ thuật đại diện hiện thực (chú trọng tính chân thực))
  • traditional traditional representational art
    (nghệ thuật đại diện truyền thống)
  • figurative figurative representational art
    (nghệ thuật đại diện hình tượng (miêu tả hình dáng con người, vật thể))
Verb + representational art
  • create create representational art
    (sáng tạo nghệ thuật đại diện)
  • appreciate appreciate representational art
    (đánh giá cao/trân trọng nghệ thuật đại diện)
  • revive revive representational art
    (khôi phục/làm sống lại nghệ thuật đại diện)
Noun + representational art
  • history of history of representational art
    (lịch sử nghệ thuật đại diện)
  • forms of forms of representational art
    (các hình thức/loại hình nghệ thuật đại diện)

Idioms

  • a return to representational art

    sự trở lại với nghệ thuật đại diện (sau một thời kỳ nghệ thuật trừu tượng hoặc phi đại diện)

    "After years of experimentation with abstract forms, many artists showed a return to representational art."

    (Sau nhiều năm thử nghiệm với các hình thức trừu tượng, nhiều nghệ sĩ đã thể hiện sự trở lại với nghệ thuật đại diện.)

  • the debate between abstract and representational art

    cuộc tranh luận giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật đại diện (về giá trị, mục đích)

    "The debate between abstract and representational art has shaped much of 20th-century art criticism."

    (Cuộc tranh luận giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật đại diện đã định hình phần lớn giới phê bình nghệ thuật thế kỷ 20.)

  • masters of representational art

    các bậc thầy của nghệ thuật đại diện

    "Rembrandt and Leonardo da Vinci are considered masters of representational art."

    (Rembrandt và Leonardo da Vinci được coi là các bậc thầy của nghệ thuật đại diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representational art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc cảnh một cách thực tế hoặc dễ nhận biết.

"The museum features a wide range of representational art, from portraits to landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, critics will have been debating the merits of representational art for over a decade.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà phê bình sẽ đã tranh luận về giá trị của nghệ thuật đại diện hơn một thập kỷ.
Phủ định
The artist won't have been focusing solely on representational painting; she will also have explored abstract forms.
Họa sĩ sẽ không chỉ tập trung vào hội họa đại diện; cô ấy cũng sẽ đã khám phá các hình thức trừu tượng.
Nghi vấn
Will the gallery have been showcasing representational artists exclusively, or will it also feature modern art?
Liệu phòng trưng bày sẽ chỉ trưng bày các nghệ sĩ đại diện, hay nó cũng sẽ giới thiệu nghệ thuật hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representational art".

Lịch sử và Vai trò của Nghệ thuật Đại diện

Từ thời tiền sử đến đầu thế kỷ 20, phần lớn nghệ thuật phương Tây là nghệ thuật đại diện, với mục tiêu chính là tái hiện thế giới thực, con người, cảnh quan và sự kiện một cách dễ nhận biết. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, ghi lại lịch sử và truyền bá tín ngưỡng. Sự xuất hiện của nhiếp ảnh vào thế kỷ 19 và các phong trào hiện đại như chủ nghĩa Trừu tượng vào thế kỷ 20 đã thách thức vai trò truyền thống này, dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi về bản chất và mục đích của nghệ thuật.

Mục đích và Di sản Hiện đại

Nghệ thuật đại diện không chỉ đơn thuần là sao chép thực tại; nó còn liên quan đến việc diễn giải, nhấn mạnh hoặc lý tưởng hóa các chủ thể. Nhiều kiệt tác trong lịch sử nghệ thuật, từ các bức tượng Hy Lạp cổ đại, tranh Phục hưng đến các tác phẩm của các phong trào như Chủ nghĩa Ấn tượng, đều là những ví dụ nổi bật của nghệ thuật đại diện. Ngày nay, dù các hình thức nghệ thuật khác phát triển mạnh mẽ, nghệ thuật đại diện vẫn là một phần quan trọng và được nhiều người yêu thích, thể hiện mong muốn bẩm sinh của con người muốn nhìn thấy thế giới được phản ánh trong nghệ thuật, thường là với một góc nhìn hoặc cảm xúc nhất định từ nghệ sĩ.