representational art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that depicts objects or scenes in a realistic or recognizable way.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc cảnh một cách thực tế hoặc dễ nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a wide range of representational art, from portraits to landscapes."
"Bảo tàng trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật đại diện khác nhau, từ chân dung đến phong cảnh."
-
"Representational art was dominant in Western art for centuries."
"Nghệ thuật đại diện đã thống trị nghệ thuật phương Tây trong nhiều thế kỷ."
-
"Even within representational art, there is a wide range of styles and approaches."
"Ngay cả trong nghệ thuật đại diện, vẫn có rất nhiều phong cách và cách tiếp cận khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, miêu tả (một cái gì đó) |
| Noun | representation | sự biểu hiện, hình ảnh đại diện, sự miêu tả |
| Adjective | representative | mang tính đại diện, điển hình |
| Noun | art | nghệ thuật, môn nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghệ thuật đại diện, còn được gọi là nghệ thuật tượng hình, cố gắng tái tạo lại thế giới thực, trái ngược với nghệ thuật trừu tượng. Nó tập trung vào việc hiển thị các đối tượng một cách trực quan, dù có thể không hoàn toàn giống hệt với thực tế. Điểm khác biệt chính so với các phong cách nghệ thuật khác nằm ở mục tiêu tái tạo, trong khi các phong cách khác tập trung vào cảm xúc, ý tưởng, hoặc hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic representational art (nghệ thuật đại diện hiện thực (chú trọng tính chân thực))
-
traditional traditional representational art (nghệ thuật đại diện truyền thống)
-
figurative figurative representational art (nghệ thuật đại diện hình tượng (miêu tả hình dáng con người, vật thể))
-
create create representational art (sáng tạo nghệ thuật đại diện)
-
appreciate appreciate representational art (đánh giá cao/trân trọng nghệ thuật đại diện)
-
revive revive representational art (khôi phục/làm sống lại nghệ thuật đại diện)
-
history of history of representational art (lịch sử nghệ thuật đại diện)
-
forms of forms of representational art (các hình thức/loại hình nghệ thuật đại diện)
Idioms
-
a return to representational art
sự trở lại với nghệ thuật đại diện (sau một thời kỳ nghệ thuật trừu tượng hoặc phi đại diện)
"After years of experimentation with abstract forms, many artists showed a return to representational art."
(Sau nhiều năm thử nghiệm với các hình thức trừu tượng, nhiều nghệ sĩ đã thể hiện sự trở lại với nghệ thuật đại diện.)
-
the debate between abstract and representational art
cuộc tranh luận giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật đại diện (về giá trị, mục đích)
"The debate between abstract and representational art has shaped much of 20th-century art criticism."
(Cuộc tranh luận giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật đại diện đã định hình phần lớn giới phê bình nghệ thuật thế kỷ 20.)
-
masters of representational art
các bậc thầy của nghệ thuật đại diện
"Rembrandt and Leonardo da Vinci are considered masters of representational art."
(Rembrandt và Leonardo da Vinci được coi là các bậc thầy của nghệ thuật đại diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
representational art
nounNghệ thuật mô tả các đối tượng hoặc cảnh một cách thực tế hoặc dễ nhận biết.
"The museum features a wide range of representational art, from portraits to landscapes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, critics will have been debating the merits of representational art for over a decade. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà phê bình sẽ đã tranh luận về giá trị của nghệ thuật đại diện hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The artist won't have been focusing solely on representational painting; she will also have explored abstract forms. |
Họa sĩ sẽ không chỉ tập trung vào hội họa đại diện; cô ấy cũng sẽ đã khám phá các hình thức trừu tượng. |
| Nghi vấn | Will the gallery have been showcasing representational artists exclusively, or will it also feature modern art? |
Liệu phòng trưng bày sẽ chỉ trưng bày các nghệ sĩ đại diện, hay nó cũng sẽ giới thiệu nghệ thuật hiện đại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representational art".
