(Top Banner Ad)
traditional art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

traditional art

UK: /trəˈdɪʃənəl ɑːt/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật truyền thống mỹ thuật truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art forms that are part of the cultural heritage of a society, often passed down through generations.

Vietnamese Meaning

Các loại hình nghệ thuật là một phần của di sản văn hóa của một xã hội, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional art is often used to preserve cultural heritage."

    "Nghệ thuật truyền thống thường được sử dụng để bảo tồn di sản văn hóa."

  • "The museum features a collection of traditional art from various cultures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "She is studying traditional art techniques."

    "Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional mang tính truyền thống, cổ truyền
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun traditionalism chủ nghĩa truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật, đầy tính nghệ thuật
Noun artistry tài năng nghệ thuật, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
English
art

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ danh từ 'tradition'. Gốc Latin của nó là 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp, trao lại' hoặc 'điều được truyền lại'. Điều này giải thích tại sao truyền thống luôn gắn liền với những gì được thế hệ trước 'trao lại' cho thế hệ sau, nhấn mạnh tính kế thừa và lâu đời.

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' (nghệ thuật) có gốc từ 'ars' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa rộng hơn, bao gồm 'kỹ năng, nghề thủ công, phương pháp' hoặc 'tài năng'. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ những hoạt động sáng tạo đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và mang lại giá trị thẩm mỹ, như hội họa, điêu khắc, âm nhạc.

Usage Note

‘Traditional art’ nhấn mạnh vào tính kế thừa, tính lịch sử và giá trị văn hóa được duy trì qua thời gian. Nó khác với ‘contemporary art’ (nghệ thuật đương đại) vốn chú trọng sự đổi mới và phá cách. ‘Folk art’ (nghệ thuật dân gian) là một nhánh của traditional art, thường mang tính địa phương và ít chịu ảnh hưởng của hàn lâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traditional art
  • preserve preserve traditional art
    (bảo tồn nghệ thuật truyền thống)
  • promote promote traditional art
    (quảng bá nghệ thuật truyền thống)
  • revive revive traditional art
    (phục hồi nghệ thuật truyền thống)
  • study study traditional art
    (nghiên cứu nghệ thuật truyền thống)
  • learn learn traditional art
    (học hỏi nghệ thuật truyền thống)
Adjective + traditional art
  • valuable valuable traditional art
    (nghệ thuật truyền thống có giá trị)
  • dying dying traditional art
    (nghệ thuật truyền thống đang mai một)
  • ancient ancient traditional art
    (nghệ thuật truyền thống cổ xưa)
  • unique unique traditional art
    (nghệ thuật truyền thống độc đáo)
Noun phrase with traditional art
  • a form of a form of traditional art
    (một loại hình nghệ thuật truyền thống)
  • master of a master of traditional art
    (một bậc thầy về nghệ thuật truyền thống)

Idioms

  • preserve traditional art forms

    bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống

    "Many organizations are dedicated to preserving traditional art forms for future generations."

    (Nhiều tổ chức tận tâm bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống cho các thế hệ tương lai.)

  • the legacy of traditional art

    di sản của nghệ thuật truyền thống

    "The museum showcases the rich legacy of traditional art from various cultures."

    (Bảo tàng trưng bày di sản phong phú của nghệ thuật truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)

  • a revival of traditional art

    sự phục hưng/hồi sinh của nghệ thuật truyền thống

    "There's been a recent revival of traditional art techniques among young artists."

    (Gần đây đã có sự phục hưng các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống trong giới nghệ sĩ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional art

danh từ
Lật mặt

Các loại hình nghệ thuật là một phần của di sản văn hóa của một xã hội, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

"Traditional art is often used to preserve cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional art".

Nghệ thuật truyền thống: Cầu nối quá khứ và hiện tại

Nghệ thuật truyền thống thường là biểu tượng của bản sắc văn hóa và di sản của một dân tộc. Nó không chỉ là những tác phẩm đẹp mắt mà còn là câu chuyện về lịch sử, tín ngưỡng, và lối sống của tổ tiên, giúp kết nối thế hệ hiện tại với cội nguồn của mình. Việc duy trì nghệ thuật truyền thống là cách để gìn giữ linh hồn văn hóa.

Thử thách và sự thích nghi của nghệ thuật truyền thống

Trong thế giới hiện đại hóa và toàn cầu hóa, nghệ thuật truyền thống đối mặt với nhiều thách thức như sự mai một do thiếu người kế thừa, cạnh tranh với các hình thức nghệ thuật hiện đại, và áp lực thương mại hóa. Tuy nhiên, nhiều nghệ sĩ và cộng đồng đang tìm cách đổi mới, kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại để giữ cho nghệ thuật truyền thống luôn sống động và phù hợp với thời đại.