traditional art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art forms that are part of the cultural heritage of a society, often passed down through generations.
Vietnamese Meaning
Các loại hình nghệ thuật là một phần của di sản văn hóa của một xã hội, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional art is often used to preserve cultural heritage."
"Nghệ thuật truyền thống thường được sử dụng để bảo tồn di sản văn hóa."
-
"The museum features a collection of traditional art from various cultures."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"She is studying traditional art techniques."
"Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adjective | traditional | mang tính truyền thống, cổ truyền |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Noun | traditionalism | chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | art | nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật, đầy tính nghệ thuật |
| Noun | artistry | tài năng nghệ thuật, sự khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Traditional art’ nhấn mạnh vào tính kế thừa, tính lịch sử và giá trị văn hóa được duy trì qua thời gian. Nó khác với ‘contemporary art’ (nghệ thuật đương đại) vốn chú trọng sự đổi mới và phá cách. ‘Folk art’ (nghệ thuật dân gian) là một nhánh của traditional art, thường mang tính địa phương và ít chịu ảnh hưởng của hàn lâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preserve preserve traditional art (bảo tồn nghệ thuật truyền thống)
-
promote promote traditional art (quảng bá nghệ thuật truyền thống)
-
revive revive traditional art (phục hồi nghệ thuật truyền thống)
-
study study traditional art (nghiên cứu nghệ thuật truyền thống)
-
learn learn traditional art (học hỏi nghệ thuật truyền thống)
-
valuable valuable traditional art (nghệ thuật truyền thống có giá trị)
-
dying dying traditional art (nghệ thuật truyền thống đang mai một)
-
ancient ancient traditional art (nghệ thuật truyền thống cổ xưa)
-
unique unique traditional art (nghệ thuật truyền thống độc đáo)
-
a form of a form of traditional art (một loại hình nghệ thuật truyền thống)
-
master of a master of traditional art (một bậc thầy về nghệ thuật truyền thống)
Idioms
-
preserve traditional art forms
bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống
"Many organizations are dedicated to preserving traditional art forms for future generations."
(Nhiều tổ chức tận tâm bảo tồn các loại hình nghệ thuật truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
-
the legacy of traditional art
di sản của nghệ thuật truyền thống
"The museum showcases the rich legacy of traditional art from various cultures."
(Bảo tàng trưng bày di sản phong phú của nghệ thuật truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
-
a revival of traditional art
sự phục hưng/hồi sinh của nghệ thuật truyền thống
"There's been a recent revival of traditional art techniques among young artists."
(Gần đây đã có sự phục hưng các kỹ thuật nghệ thuật truyền thống trong giới nghệ sĩ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional art
danh từCác loại hình nghệ thuật là một phần của di sản văn hóa của một xã hội, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
"Traditional art is often used to preserve cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional art".
