(Top Banner Ad)
performance art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

performance art

UK: /pəˈfɔːməns ɑːt/ • US: /pərˈfɔːrməns ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trình diễn biểu diễn nghệ thuật nghệ thuật biểu diễn đương đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An art form that combines visual art with dramatic performance.

Vietnamese Meaning

Một hình thức nghệ thuật kết hợp nghệ thuật thị giác với trình diễn kịch tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Performance art often challenges conventional notions of art."

    "Nghệ thuật trình diễn thường thách thức những quan niệm thông thường về nghệ thuật."

  • "Marina Abramović is a well-known figure in performance art."

    "Marina Abramović là một nhân vật nổi tiếng trong nghệ thuật trình diễn."

  • "The museum featured a series of performance art pieces."

    "Bảo tàng trưng bày một loạt các tác phẩm nghệ thuật trình diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance sự trình diễn, màn biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ trình diễn
Verb perform biểu diễn, trình diễn, thực hiện
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun performance artist nghệ sĩ trình diễn (người chuyên về performance art)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
performance
English
art
English
performance art

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật Trình diễn'

Thuật ngữ "performance art" (nghệ thuật trình diễn) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1960. Nó được dùng để mô tả một loại hình nghệ thuật trực tiếp, thường mang tính thử nghiệm, nơi nghệ sĩ sử dụng cơ thể, thời gian, không gian và sự tương tác với khán giả để tạo ra tác phẩm. Khác với kịch truyền thống hay hội họa, nghệ thuật trình diễn thường nhấn mạnh tính nhất thời, độc đáo và thách thức các ranh giới nghệ thuật thông thường.

Usage Note

Performance art thường phá vỡ các quy tắc truyền thống của nghệ thuật, tập trung vào trải nghiệm trực tiếp của nghệ sĩ và khán giả. Nó thường mang tính thể nghiệm, thử thách và có thể bao gồm nhiều loại hình khác nhau như diễn xuất, âm nhạc, video, sắp đặt, và tương tác với khán giả. Khác với các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống như kịch hay múa, performance art thường nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

in of

‘In performance art’ thường dùng để chỉ việc sử dụng một phương tiện, kỹ thuật hoặc yếu tố nào đó trong loại hình nghệ thuật này. Ví dụ: ‘The use of technology in performance art’. ‘Of performance art’ thường dùng để chỉ một khía cạnh, đặc điểm hoặc một phần của loại hình nghệ thuật này. Ví dụ: ‘The history of performance art’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance art
  • experimental experimental performance art
    (nghệ thuật trình diễn thử nghiệm)
  • live live performance art
    (nghệ thuật trình diễn trực tiếp)
  • provocative provocative performance art
    (nghệ thuật trình diễn khiêu khích)
  • cutting-edge cutting-edge performance art
    (nghệ thuật trình diễn tiên phong/hiện đại nhất)
Verb + performance art
  • create create performance art
    (sáng tạo nghệ thuật trình diễn)
  • stage stage performance art
    (dàn dựng nghệ thuật trình diễn)
  • engage in engage in performance art
    (tham gia vào nghệ thuật trình diễn)
  • explore explore performance art
    (khám phá nghệ thuật trình diễn)
Noun + performance art
  • form a form of performance art
    (một hình thức nghệ thuật trình diễn)
  • genre a genre of performance art
    (một thể loại nghệ thuật trình diễn)
  • world the world of performance art
    (thế giới nghệ thuật trình diễn)

Idioms

  • push the boundaries of performance art

    đẩy lùi/mở rộng ranh giới của nghệ thuật trình diễn

    "Her recent work aims to push the boundaries of performance art, incorporating digital elements."

    (Tác phẩm gần đây của cô ấy nhằm mục đích đẩy lùi ranh giới của nghệ thuật trình diễn, kết hợp các yếu tố kỹ thuật số.)

  • challenge conventions through performance art

    thách thức các quy ước/chuẩn mực thông qua nghệ thuật trình diễn

    "Many artists use performance art to challenge societal conventions and provoke thought."

    (Nhiều nghệ sĩ sử dụng nghệ thuật trình diễn để thách thức các quy ước xã hội và kích thích tư duy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance art

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức nghệ thuật kết hợp nghệ thuật thị giác với trình diễn kịch tính.

"Performance art often challenges conventional notions of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performance art is often challenging: it pushes boundaries and questions conventional norms.
Nghệ thuật trình diễn thường mang tính thách thức: nó vượt qua các giới hạn và đặt câu hỏi về các chuẩn mực thông thường.
Phủ định
That wasn't performance art: it was simply a disorganized demonstration.
Đó không phải là nghệ thuật trình diễn: đó chỉ là một cuộc biểu tình vô tổ chức.
Nghi vấn
Is this considered performance art: a spontaneous dance in a public space?
Đây có được coi là nghệ thuật trình diễn không: một điệu nhảy ngẫu hứng ở một không gian công cộng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance art".

Tính nhất thời và độc đáo

Khác với các loại hình nghệ thuật truyền thống tạo ra các vật thể lâu bền (như tranh, tượng), nghệ thuật trình diễn thường mang tính nhất thời, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc trình diễn. Điều này khiến mỗi tác phẩm là một trải nghiệm độc đáo, không thể lặp lại hoàn toàn, thách thức quan niệm về giá trị nghệ thuật gắn liền với sự vĩnh cửu của vật thể.

Phá vỡ ranh giới nghệ thuật

Nghệ thuật trình diễn thường làm mờ đi ranh giới giữa nghệ sĩ, khán giả và tác phẩm. Nó có thể sử dụng cơ thể nghệ sĩ, các vật dụng hàng ngày và sự tương tác trực tiếp với người xem để tạo ra trải nghiệm. Mục đích là để kích thích suy nghĩ, cảm xúc và chất vấn các định nghĩa truyền thống về nghệ thuật và cuộc sống, thường mang lại cái nhìn mới mẻ và đôi khi gây sốc.