concerned party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual or group that has an interest in a particular situation or outcome.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi hoặc mối quan tâm trong một tình huống hoặc kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is contacting all concerned parties to inform them of the changes."
"Công ty đang liên hệ với tất cả các bên liên quan để thông báo cho họ về những thay đổi."
-
"As a concerned party, he attended the meeting to voice his concerns."
"Là một bên liên quan, ông ấy đã tham dự cuộc họp để bày tỏ những lo ngại của mình."
-
"The government is working with concerned parties to address the issue of climate change."
"Chính phủ đang hợp tác với các bên liên quan để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concern | liên quan đến, gây lo lắng cho |
| Noun | concern | mối quan tâm, mối lo ngại |
| Adjective | concerned | lo lắng; có liên quan |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'concerned party' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh và chính trị để chỉ những người hoặc tổ chức bị ảnh hưởng hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và có thể cả trách nhiệm của các bên liên quan.
Prepositions
Ví dụ:
- 'concerned party for the environment': bên liên quan quan tâm đến môi trường.
- 'concerned party about the decision': bên liên quan lo ngại về quyết định.
- 'concerned party with the contract': bên liên quan đến hợp đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notify the concerned parties (thông báo cho các bên liên quan)
-
consult the concerned parties (tham vấn các bên liên quan)
-
identify all concerned parties (xác định tất cả các bên liên quan)
-
involve all concerned parties (bao gồm tất cả các bên liên quan)
-
the main concerned party (bên liên quan chính)
-
all concerned parties (tất cả các bên liên quan)
-
any concerned party (bất kỳ bên liên quan nào)
-
the only concerned party (bên liên quan duy nhất)
Idioms
-
for all concerned parties
Dành cho tất cả những người/bên có liên quan. Cụm từ thường dùng trong các thông báo chính thức.
"A memo was sent out for all concerned parties, detailing the changes in the project timeline."
(Một thông báo đã được gửi đi cho tất cả các bên liên quan, trình bày chi tiết những thay đổi trong tiến độ dự án.)
-
let the concerned parties sort it out
Hãy để những người trong cuộc/các bên liên quan tự giải quyết vấn đề.
"The manager decided not to interfere and told his assistant to let the concerned parties sort it out themselves."
(Vị quản lý quyết định không can thiệp và bảo trợ lý của mình hãy để các bên liên quan tự giải quyết với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concerned party
Danh từMột cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi hoặc mối quan tâm trong một tình huống hoặc kết quả cụ thể.
"The company is contacting all concerned parties to inform them of the changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerned party".
