(Top Banner Ad)
concerned party
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

concerned party

UK: /kənˈsɜːnd ˈpɑːti/ • US: /kənˈsɜːrnd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên liên quan các bên hữu quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or group that has an interest in a particular situation or outcome.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi hoặc mối quan tâm trong một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is contacting all concerned parties to inform them of the changes."

    "Công ty đang liên hệ với tất cả các bên liên quan để thông báo cho họ về những thay đổi."

  • "As a concerned party, he attended the meeting to voice his concerns."

    "Là một bên liên quan, ông ấy đã tham dự cuộc họp để bày tỏ những lo ngại của mình."

  • "The government is working with concerned parties to address the issue of climate change."

    "Chính phủ đang hợp tác với các bên liên quan để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concern liên quan đến, gây lo lắng cho
Noun concern mối quan tâm, mối lo ngại
Adjective concerned lo lắng; có liên quan
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere (to relate to) + partire (to divide)
Old French
concerner + partie (part, side)
Middle English
concernen + partie
Modern English
concerned party

Từ 'một phần' đến 'một bên' trong vụ việc

Từ 'party' (bên) ban đầu có nghĩa là 'một phần' của một cái gì đó lớn hơn, xuất phát từ từ Latin 'pars' (phần). Trong lĩnh vực pháp lý, nó dần dùng để chỉ một người hoặc một nhóm là 'một phần' của một vụ kiện hoặc hợp đồng. Trong khi đó, 'concerned' (liên quan) bắt nguồn từ Latin 'concernere', nghĩa là 'liên quan đến'. Khi kết hợp lại, 'a concerned party' là một bên có 'liên quan' đến một vấn đề, và do đó có quyền lợi hoặc mối lo ngại trực tiếp trong đó.

Usage Note

Cụm từ 'concerned party' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh và chính trị để chỉ những người hoặc tổ chức bị ảnh hưởng hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và có thể cả trách nhiệm của các bên liên quan.

Prepositions

for about with

Ví dụ:
- 'concerned party for the environment': bên liên quan quan tâm đến môi trường.
- 'concerned party about the decision': bên liên quan lo ngại về quyết định.
- 'concerned party with the contract': bên liên quan đến hợp đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concerned party
  • notify the concerned parties
    (thông báo cho các bên liên quan)
  • consult the concerned parties
    (tham vấn các bên liên quan)
  • identify all concerned parties
    (xác định tất cả các bên liên quan)
  • involve all concerned parties
    (bao gồm tất cả các bên liên quan)
Adjective/Determiner + concerned party
  • the main concerned party
    (bên liên quan chính)
  • all concerned parties
    (tất cả các bên liên quan)
  • any concerned party
    (bất kỳ bên liên quan nào)
  • the only concerned party
    (bên liên quan duy nhất)

Idioms

  • for all concerned parties

    Dành cho tất cả những người/bên có liên quan. Cụm từ thường dùng trong các thông báo chính thức.

    "A memo was sent out for all concerned parties, detailing the changes in the project timeline."

    (Một thông báo đã được gửi đi cho tất cả các bên liên quan, trình bày chi tiết những thay đổi trong tiến độ dự án.)

  • let the concerned parties sort it out

    Hãy để những người trong cuộc/các bên liên quan tự giải quyết vấn đề.

    "The manager decided not to interfere and told his assistant to let the concerned parties sort it out themselves."

    (Vị quản lý quyết định không can thiệp và bảo trợ lý của mình hãy để các bên liên quan tự giải quyết với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerned party

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi hoặc mối quan tâm trong một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

"The company is contacting all concerned parties to inform them of the changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerned party".

Nguyên tắc 'Due Process' trong Luật pháp phương Tây

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'due process' (quy trình tố tụng hợp pháp) đảm bảo rằng mọi 'concerned party' (bên liên quan) trong một vụ việc pháp lý đều phải được thông báo và có cơ hội trình bày quan điểm của mình. Đây là một quyền cơ bản để đảm bảo sự công bằng, ngăn chặn việc ra quyết định tùy tiện mà không lắng nghe những người bị ảnh hưởng trực tiếp.

Khái niệm 'Stakeholder' trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'concerned party' thường được gọi là 'stakeholder'. Khái niệm này không chỉ bao gồm chủ sở hữu hay cổ đông, mà còn cả nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Nó nhấn mạnh rằng một công ty có trách nhiệm với tất cả các nhóm bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình, không chỉ những người có lợi ích tài chính.