(Top Banner Ad)
interested party
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

interested party

UK: /ˈɪntrəstɪd ˈpɑːti/ • US: /ˈɪntrəstɪd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên liên quan các bên có liên quan bên quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group who has an interest in a particular situation or outcome.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is an interested party in the negotiations."

    "Công ty là một bên liên quan trong các cuộc đàm phán."

  • "All interested parties are invited to attend the meeting."

    "Tất cả các bên liên quan đều được mời tham dự cuộc họp."

  • "The government is an interested party in ensuring the project's success."

    "Chính phủ là một bên liên quan trong việc đảm bảo sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, lợi ích, lãi suất
Verb interest làm cho quan tâm, thu hút
Adjective interested có quan tâm, có lợi ích, thích thú
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi (không có lợi ích cá nhân trong việc gì đó)
Adjective uninterested không quan tâm, thờ ơ
Noun party bên liên quan, đảng phái, bữa tiệc
Adjective partisan có tính đảng phái, thiên vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Middle English
interesse
Latin
partire
Middle English
partie
English
interested party

Nguồn gốc 'bên liên quan'

'Interested party' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'interested' (có lợi ích, có quan tâm) và 'party' (bên, người hoặc nhóm người). Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse' (nghĩa là 'ở giữa', 'tạo sự khác biệt', 'liên quan đến'), phát triển qua tiếng Anh Trung cổ để chỉ sự quan tâm hoặc lợi ích tài chính. 'Party' có gốc từ tiếng Latin 'partire' (chia ra), rồi qua tiếng Pháp cổ để chỉ một phần hoặc một nhóm người. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm có lợi ích, quyền lợi hoặc sự liên quan trực tiếp đến một vấn đề, sự kiện hoặc quyết định cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'interested party' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp, hoặc chính trị để chỉ những bên có liên quan đến một thỏa thuận, tranh chấp, hoặc dự án nào đó. Sắc thái nghĩa của 'interested' ở đây là 'có quyền lợi liên quan' chứ không đơn thuần là 'thích thú'. Cần phân biệt với các cụm từ như 'stakeholder' (bên liên quan), trong đó 'stakeholder' có thể bao gồm cả những người không trực tiếp hưởng lợi nhưng vẫn bị ảnh hưởng bởi sự việc.

Prepositions

to in

Khi dùng 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm đối với một đối tượng hoặc tình huống (ví dụ: a party interested to the outcome). Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự quan tâm hoặc quyền lợi trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: a party interested in the deal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interested party
  • all all interested parties
    (tất cả các bên liên quan)
  • main main interested party
    (bên liên quan chính)
  • other other interested parties
    (các bên liên quan khác)
  • relevant relevant interested parties
    (các bên liên quan có liên quan)
  • directly directly interested party
    (bên có lợi ích trực tiếp)
Verb + interested party
  • inform inform an interested party
    (thông báo cho một bên liên quan)
  • consult consult interested parties
    (tham khảo ý kiến các bên liên quan)
  • involve involve interested parties
    (thu hút/liên quan các bên liên quan)
  • represent represent interested parties
    (đại diện cho các bên liên quan)
Interested party + Verb
  • agrees an interested party agrees
    (một bên liên quan đồng ý)
  • requests an interested party requests
    (một bên liên quan yêu cầu)
  • submits an interested party submits
    (một bên liên quan nộp/đệ trình)
Preposition + interested party
  • among among interested parties
    (giữa các bên liên quan)
  • to to interested parties
    (gửi đến các bên liên quan)
  • for for interested parties
    (dành cho các bên liên quan)

Idioms

  • All interested parties

    Tất cả các bên có liên quan/có lợi ích

    "The chairman invited all interested parties to the negotiation."

    (Chủ tịch đã mời tất cả các bên liên quan đến cuộc đàm phán.)

  • A directly interested party

    Một bên có lợi ích trực tiếp

    "As a major shareholder, she is a directly interested party in the company's decision."

    (Là một cổ đông lớn, cô ấy là một bên có lợi ích trực tiếp trong quyết định của công ty.)

  • To declare oneself an interested party

    Tuyên bố mình là một bên có liên quan/có lợi ích

    "He had to declare himself an interested party before voting on the proposal."

    (Anh ấy phải tuyên bố mình là một bên liên quan trước khi bỏ phiếu về đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interested party

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

"The company is an interested party in the negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the contract is finalized, every interested party will have reviewed the terms and conditions.
Vào thời điểm hợp đồng được hoàn thiện, mọi bên liên quan sẽ đã xem xét các điều khoản và điều kiện.
Phủ định
The company won't have informed all interested parties about the delay by the end of the week.
Công ty sẽ không thông báo cho tất cả các bên liên quan về sự chậm trễ vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the mediator have contacted all interested parties before the negotiation begins?
Liệu người hòa giải đã liên hệ với tất cả các bên liên quan trước khi cuộc đàm phán bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interested party".

Xung đột lợi ích và sự minh bạch

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và chính trị, khái niệm 'xung đột lợi ích' (conflict of interest) rất được coi trọng. Một 'interested party' thường có nghĩa vụ phải công khai các lợi ích cá nhân của mình để đảm bảo sự công bằng, khách quan và tránh mọi nghi ngờ về sự thiên vị. Việc không tiết lộ có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc mất uy tín nghiêm trọng.

Vai trò của 'bên liên quan' trong dự án và chính sách

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong quản lý dự án, phát triển chính sách công hoặc các quyết định quan trọng, việc thu hút và tham vấn ý kiến của tất cả các 'bên liên quan' (stakeholders/interested parties) là điều cần thiết. Điều này bao gồm không chỉ các bên trực tiếp hưởng lợi hay chịu ảnh hưởng mà còn cả các nhóm cộng đồng, tổ chức phi chính phủ hay cơ quan quản lý. Việc này giúp đảm bảo tính bền vững, hiệu quả và được chấp nhận rộng rãi của các quyết định.