interested party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or group who has an interest in a particular situation or outcome.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is an interested party in the negotiations."
"Công ty là một bên liên quan trong các cuộc đàm phán."
-
"All interested parties are invited to attend the meeting."
"Tất cả các bên liên quan đều được mời tham dự cuộc họp."
-
"The government is an interested party in ensuring the project's success."
"Chính phủ là một bên liên quan trong việc đảm bảo sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, lợi ích, lãi suất |
| Verb | interest | làm cho quan tâm, thu hút |
| Adjective | interested | có quan tâm, có lợi ích, thích thú |
| Adjective | disinterested | vô tư, không vụ lợi (không có lợi ích cá nhân trong việc gì đó) |
| Adjective | uninterested | không quan tâm, thờ ơ |
| Noun | party | bên liên quan, đảng phái, bữa tiệc |
| Adjective | partisan | có tính đảng phái, thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'interested party' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, luật pháp, hoặc chính trị để chỉ những bên có liên quan đến một thỏa thuận, tranh chấp, hoặc dự án nào đó. Sắc thái nghĩa của 'interested' ở đây là 'có quyền lợi liên quan' chứ không đơn thuần là 'thích thú'. Cần phân biệt với các cụm từ như 'stakeholder' (bên liên quan), trong đó 'stakeholder' có thể bao gồm cả những người không trực tiếp hưởng lợi nhưng vẫn bị ảnh hưởng bởi sự việc.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm đối với một đối tượng hoặc tình huống (ví dụ: a party interested to the outcome). Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự quan tâm hoặc quyền lợi trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: a party interested in the deal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all interested parties (tất cả các bên liên quan)
-
main main interested party (bên liên quan chính)
-
other other interested parties (các bên liên quan khác)
-
relevant relevant interested parties (các bên liên quan có liên quan)
-
directly directly interested party (bên có lợi ích trực tiếp)
-
inform inform an interested party (thông báo cho một bên liên quan)
-
consult consult interested parties (tham khảo ý kiến các bên liên quan)
-
involve involve interested parties (thu hút/liên quan các bên liên quan)
-
represent represent interested parties (đại diện cho các bên liên quan)
-
agrees an interested party agrees (một bên liên quan đồng ý)
-
requests an interested party requests (một bên liên quan yêu cầu)
-
submits an interested party submits (một bên liên quan nộp/đệ trình)
-
among among interested parties (giữa các bên liên quan)
-
to to interested parties (gửi đến các bên liên quan)
-
for for interested parties (dành cho các bên liên quan)
Idioms
-
All interested parties
Tất cả các bên có liên quan/có lợi ích
"The chairman invited all interested parties to the negotiation."
(Chủ tịch đã mời tất cả các bên liên quan đến cuộc đàm phán.)
-
A directly interested party
Một bên có lợi ích trực tiếp
"As a major shareholder, she is a directly interested party in the company's decision."
(Là một cổ đông lớn, cô ấy là một bên có lợi ích trực tiếp trong quyết định của công ty.)
-
To declare oneself an interested party
Tuyên bố mình là một bên có liên quan/có lợi ích
"He had to declare himself an interested party before voting on the proposal."
(Anh ấy phải tuyên bố mình là một bên liên quan trước khi bỏ phiếu về đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interested party
Danh từMột cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể.
"The company is an interested party in the negotiations."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the contract is finalized, every interested party will have reviewed the terms and conditions. |
Vào thời điểm hợp đồng được hoàn thiện, mọi bên liên quan sẽ đã xem xét các điều khoản và điều kiện. |
| Phủ định | The company won't have informed all interested parties about the delay by the end of the week. |
Công ty sẽ không thông báo cho tất cả các bên liên quan về sự chậm trễ vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will the mediator have contacted all interested parties before the negotiation begins? |
Liệu người hòa giải đã liên hệ với tất cả các bên liên quan trước khi cuộc đàm phán bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interested party".
