(Top Banner Ad)
concise language
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

concise language

UK: /kənˈsaɪs/ • US: /kənˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ súc tích cách diễn đạt ngắn gọn lời lẽ cô đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing much in few words; giving a lot of information clearly and in a few words; brief but comprehensive.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; cung cấp nhiều thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His presentation was concise and to the point."

    "Bài thuyết trình của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • "The report should be written in concise language."

    "Báo cáo nên được viết bằng ngôn ngữ súc tích."

  • "Concise language is important for effective communication."

    "Ngôn ngữ súc tích rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conciseness sự ngắn gọn, sự súc tích
Noun concision sự ngắn gọn, súc tích (mang tính trang trọng hơn)
Adverb concisely một cách ngắn gọn, súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concīdere (to cut up, cut to pieces)
Latin
concīsus (cut short, brief)
Old French
concis
English
concise

Nguồn Gốc Từ Việc 'Cắt Ngắn'

Từ 'concise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concīdere', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'cắt ngắn'. Hãy tưởng tượng việc bạn đang cắt bỏ đi tất cả những từ ngữ không cần thiết trong một câu văn để chỉ giữ lại phần cốt lõi. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu rằng ngôn ngữ ngắn gọn (concise language) là cách diễn đạt đi thẳng vào vấn đề, không rườm rà.

Usage Note

Tính từ 'concise' thường được dùng để mô tả văn phong, cách diễn đạt, hoặc tài liệu. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và súc tích trong việc truyền tải thông tin. Khác với 'brief' (ngắn gọn) chỉ đơn thuần đề cập đến độ dài, 'concise' còn bao hàm ý nghĩa về sự đầy đủ và rõ ràng của thông tin.
'Concise language' là một cụm từ mang tính chất trừu tượng, ám chỉ một phong cách ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt thông tin một cách hiệu quả, không rườm rà, súc tích và dễ hiểu. Nó đề cao việc truyền tải ý nghĩa một cách tối ưu với số lượng từ ngữ tối thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concise language
  • use concise language
    (sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn)
  • write in concise language
    (viết bằng ngôn ngữ súc tích)
  • speak in concise language
    (nói bằng ngôn ngữ ngắn gọn)
  • require concise language
    (yêu cầu ngôn ngữ súc tích)
Adjective + concise language
  • clear and concise language
    (ngôn ngữ rõ ràng và súc tích)
  • simple and concise language
    (ngôn ngữ đơn giản và ngắn gọn)
  • plain and concise language
    (ngôn ngữ mộc mạc và ngắn gọn)

Idioms

  • in a nutshell

    tóm lại, nói một cách ngắn gọn nhất có thể

    "In a nutshell, we need more funding to complete the project."

    (Nói tóm lại, chúng ta cần thêm kinh phí để hoàn thành dự án.)

  • to cut to the chase

    đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo

    "I don't have much time, so let's cut to the chase. What is your proposal?"

    (Tôi không có nhiều thời gian, nên chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề. Đề xuất của anh là gì?)

  • keep it short and sweet

    làm cho nó ngắn gọn và dễ hiểu (thường là một lời khuyên)

    "For your presentation, just keep it short and sweet. Nobody wants a long speech."

    (Đối với bài thuyết trình của bạn, hãy làm nó thật ngắn gọn và dễ hiểu. Không ai muốn một bài phát biểu dài dòng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concise language

Tính từ
Lật mặt

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; cung cấp nhiều thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

"His presentation was concise and to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the report was concise, the manager quickly understood the main points.
Vì bản báo cáo ngắn gọn, người quản lý đã nhanh chóng hiểu được những điểm chính.
Phủ định
Although the speaker aimed to be concise, his presentation became lengthy due to numerous tangents.
Mặc dù người nói đã cố gắng trình bày ngắn gọn, bài thuyết trình của anh ấy trở nên dài dòng do nhiều chi tiết lan man.
Nghi vấn
If you use concise language, will your audience understand the core message more easily?
Nếu bạn sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, liệu khán giả của bạn có hiểu thông điệp cốt lõi dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concise language".

Sự Ngắn Gọn trong Giao tiếp Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn (concise language) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong email và thuyết trình. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và được coi là dấu hiệu của tư duy rõ ràng, chuyên nghiệp. Quan niệm 'thời gian là vàng bạc' (time is money) rất được coi trọng.

Phong trào 'Plain English' (Tiếng Anh Đơn Giản)

Tại các nước nói tiếng Anh, có một phong trào mang tên 'Plain English Movement', đặc biệt trong các lĩnh vực chính phủ và luật pháp. Mục tiêu của phong trào là khuyến khích sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, súc tích thay cho các thuật ngữ phức tạp, khó hiểu, để mọi người đều có thể đọc và hiểu được các văn bản chính thức.