(Top Banner Ad)
conclusive solution
C1
adjective (conclusive) C1 Giải quyết vấn đề, Quản lý, Kinh doanh

conclusive solution

UK: /kənˈkluːsɪv/ • US: /kənˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp dứt điểm giải pháp triệt để giải pháp cuối cùng giải pháp mang tính quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to settle an issue definitively; producing a final result that removes all doubt.

Vietnamese Meaning

Tính chất quyết định, dứt khoát; đưa ra kết quả cuối cùng loại bỏ mọi nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation provided conclusive evidence of his guilt."

    "Cuộc điều tra đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta."

  • "They finally reached a conclusive solution after months of negotiation."

    "Cuối cùng họ đã đạt được một giải pháp dứt khoát sau nhiều tháng đàm phán."

  • "The conclusive solution to the financial crisis involved a combination of tax increases and spending cuts."

    "Giải pháp dứt khoát cho cuộc khủng hoảng tài chính bao gồm sự kết hợp giữa tăng thuế và cắt giảm chi tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết luận, kết thúc
Noun conclusion sự kết luận, phần kết
Adverb conclusively một cách dứt khoát, thuyết phục
Verb solve giải quyết
Noun solver người giải quyết, công cụ giải quyết
Adjective conclusive có tính quyết định, mang tính kết luận

Synonyms

Antonyms

tentative solution (giải pháp tạm thời)inconclusive solution (giải pháp chưa dứt khoát)

Related Words

effective solution (giải pháp hiệu quả)viable solution (giải pháp khả thi)

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere (to loosen, unbind)
Latin
claudere (to shut, close)
Latin
solutionem (a loosening, dissolving)
Latin/Late Latin
conclusivus (leading to a conclusion)
English
conclusive solution (c. 17th Century onwards)

Nguồn Gốc Của Sự Khẳng Định

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ Latin cổ: 'Solution' bắt nguồn từ 'solvere' (có nghĩa là nới lỏng, tháo gỡ), ám chỉ việc giải quyết một nút thắt. 'Conclusive' bắt nguồn từ 'claudere' (có nghĩa là đóng, khóa lại), ám chỉ sự kết thúc dứt khoát. Khi kết hợp, 'conclusive solution' mô tả một hành động tháo gỡ vấn đề một cách triệt để và khóa lại khả năng tranh cãi hay tái diễn.

Usage Note

Tính từ 'conclusive' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể chối cãi của một bằng chứng, thí nghiệm, hoặc giải pháp. Nó ngụ ý rằng vấn đề đã được giải quyết một cách triệt để và không còn chỗ cho sự tranh cãi. Khác với 'decisive' (mang tính quyết đoán, có khả năng ảnh hưởng lớn), 'conclusive' tập trung vào việc chấm dứt tranh luận hoặc tìm ra câu trả lời cuối cùng.
Danh từ 'solution' chỉ một phương pháp, kế hoạch hoặc câu trả lời giải quyết được một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, tạm thời hoặc lâu dài. Trong cụm 'conclusive solution', nó ngụ ý rằng giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn giải quyết triệt để và cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conclusive solution
  • Find find a conclusive solution
    (tìm ra một giải pháp dứt khoát/thuyết phục)
  • Reach reach a conclusive solution
    (đạt được một giải pháp cuối cùng)
  • Propose propose a conclusive solution
    (đề xuất một giải pháp mang tính kết luận)
Adverb + Verb + conclusive solution
  • Quickly quickly find a conclusive solution
    (nhanh chóng tìm ra giải pháp dứt khoát)
Context/Preposition
  • Towards work towards a conclusive solution
    (làm việc hướng tới một giải pháp có tính kết luận)
  • For demand a conclusive solution for the crisis
    (đòi hỏi một giải pháp dứt khoát cho cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • A once-and-for-all conclusive solution.

    Một giải pháp dứt điểm, giải quyết triệt để (không cần quay lại vấn đề đó nữa).

    "The committee demanded a once-and-for-all conclusive solution to the budget deficit."

    (Ủy ban yêu cầu một giải pháp dứt điểm, triệt để cho vấn đề thâm hụt ngân sách.)

  • To seal the deal with a conclusive solution.

    Chốt thỏa thuận bằng một giải pháp cuối cùng/thỏa đáng.

    "After five hours of negotiation, they sealed the deal with a conclusive solution that satisfied both parties."

    (Sau năm giờ đàm phán, họ đã chốt thỏa thuận bằng một giải pháp cuối cùng làm hài lòng cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclusive solution

adjective (conclusive)
Lật mặt

Tính chất quyết định, dứt khoát; đưa ra kết quả cuối cùng loại bỏ mọi nghi ngờ.

"The investigation provided conclusive evidence of his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusive solution".

Tính Quyết Định Trong Khoa Học

Trong triết lý khoa học phương Tây, 'conclusive solution' là mục tiêu chính của bất kỳ nghiên cứu nào. Nó liên quan đến khái niệm 'conclusive evidence' (bằng chứng dứt khoát). Một lý thuyết chỉ được chấp nhận rộng rãi khi các thí nghiệm mang lại bằng chứng rõ ràng, không thể bác bỏ, giúp 'khóa lại' cuộc tranh luận khoa học.

Sự Kết Thúc Dứt Khoát trong Luật Pháp

Trong hệ thống pháp luật Common Law (Luật Anh-Mỹ), khái niệm 'res judicata' (vấn đề đã được xét xử) rất quan trọng. Khi tòa án đưa ra một 'conclusive solution' (phán quyết cuối cùng), vụ án không thể được mở lại bởi cùng một bên. Điều này nhấn mạnh vai trò của sự kết thúc dứt khoát trong việc duy trì ổn định xã hội và pháp lý.