ultimate solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best or most effective solution to a problem, often implying a final or definitive answer.
Vietnamese Meaning
Giải pháp cuối cùng, giải pháp tối ưu, hoặc giải pháp hiệu quả nhất cho một vấn đề, thường ngụ ý một câu trả lời dứt khoát hoặc cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuclear fusion is often touted as the ultimate solution to the world's energy crisis."
"Phản ứng tổng hợp hạt nhân thường được ca ngợi là giải pháp tối ưu cho cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới."
-
"Some believe that technology holds the ultimate solution to climate change."
"Một số người tin rằng công nghệ nắm giữ giải pháp tối ưu cho biến đổi khí hậu."
-
"There is no ultimate solution to all of life's problems; we must learn to adapt."
"Không có giải pháp tối ưu cho mọi vấn đề trong cuộc sống; chúng ta phải học cách thích nghi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ultimately | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | ultimatum | tối hậu thư |
| Verb | solve | giải quyết |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
| Noun | solubility | tính hòa tan |
| Adjective | soluble | hòa tan được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng giải pháp được đề xuất là tốt nhất có thể, hoặc là giải pháp duy nhất có thể giải quyết triệt để vấn đề. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'best solution' (giải pháp tốt nhất), cho thấy rằng không còn giải pháp nào tốt hơn hoặc cần thiết hơn nữa. Đôi khi, nó có thể mang một chút ý nghĩa cường điệu, vì hiếm khi có một giải pháp thực sự 'ultimate' cho mọi vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó ám chỉ đối tượng mà giải pháp hướng đến: 'the ultimate solution to the problem'. Khi sử dụng 'for', nó ám chỉ mục đích hoặc vấn đề mà giải pháp giải quyết: 'the ultimate solution for world hunger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The the ultimate solution (giải pháp tối ưu/cuối cùng)
-
A comprehensive a comprehensive ultimate solution (một giải pháp tối hậu toàn diện)
-
An effective an effective ultimate solution (một giải pháp tối hậu hiệu quả)
-
A perfect a perfect ultimate solution (một giải pháp tối hậu hoàn hảo)
-
Find find the ultimate solution (tìm ra giải pháp tối hậu)
-
Propose propose an ultimate solution (đề xuất một giải pháp tối hậu)
-
Seek seek an ultimate solution (tìm kiếm một giải pháp tối hậu)
-
Implement implement the ultimate solution (thực hiện giải pháp tối hậu)
-
to the ultimate solution to the problem (giải pháp tối hậu cho vấn đề)
-
for the ultimate solution for peace (giải pháp tối hậu cho hòa bình)
Idioms
-
the ultimate solution to a problem
giải pháp tối hậu cho một vấn đề
"Many believe that education is the ultimate solution to poverty."
(Nhiều người tin rằng giáo dục là giải pháp tối hậu cho nạn đói nghèo.)
-
seek the ultimate solution
tìm kiếm giải pháp cuối cùng/tối ưu
"Scientists are seeking the ultimate solution to climate change."
(Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp cuối cùng cho biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate solution
Noun PhraseGiải pháp cuối cùng, giải pháp tối ưu, hoặc giải pháp hiệu quả nhất cho một vấn đề, thường ngụ ý một câu trả lời dứt khoát hoặc cuối cùng.
"Nuclear fusion is often touted as the ultimate solution to the world's energy crisis."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had implemented the ultimate solution sooner, we would have avoided these critical issues. |
Nếu chúng ta đã triển khai giải pháp tối ưu sớm hơn, chúng ta đã tránh được những vấn đề nghiêm trọng này. |
| Phủ định | If they hadn't sought the ultimate solution, they might not have succeeded in resolving the crisis. |
Nếu họ không tìm kiếm giải pháp tối ưu, có lẽ họ đã không thành công trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would we have found a better solution if we had considered all the options? |
Liệu chúng ta có tìm được một giải pháp tốt hơn nếu chúng ta đã xem xét tất cả các lựa chọn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you apply the ultimate solution, the problem disappears. |
Nếu bạn áp dụng giải pháp tối ưu, vấn đề sẽ biến mất. |
| Phủ định | When there is no ultimate solution, the problem doesn't resolve itself. |
Khi không có giải pháp tối ưu, vấn đề sẽ không tự giải quyết. |
| Nghi vấn | If you use this solution, does it guarantee the ultimate resolution? |
Nếu bạn sử dụng giải pháp này, nó có đảm bảo giải quyết triệt để không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have found the ultimate solution to the energy crisis. |
Các nhà khoa học đã tìm ra giải pháp tối ưu cho cuộc khủng hoảng năng lượng. |
| Phủ định | We haven't discovered the ultimate solution to world hunger yet. |
Chúng ta vẫn chưa khám phá ra giải pháp cuối cùng cho nạn đói trên thế giới. |
| Nghi vấn | Has the company implemented the ultimate solution to its financial problems? |
Công ty đã triển khai giải pháp cuối cùng cho các vấn đề tài chính của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate solution".
