(Top Banner Ad)
ultimate solution
B2
Noun Phrase B2 General

ultimate solution

UK: /ˈʌltɪmət səˈluːʃən/ • US: /ˈʌltəmət səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tối ưu giải pháp cuối cùng phương án tối thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most effective solution to a problem, often implying a final or definitive answer.

Vietnamese Meaning

Giải pháp cuối cùng, giải pháp tối ưu, hoặc giải pháp hiệu quả nhất cho một vấn đề, thường ngụ ý một câu trả lời dứt khoát hoặc cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear fusion is often touted as the ultimate solution to the world's energy crisis."

    "Phản ứng tổng hợp hạt nhân thường được ca ngợi là giải pháp tối ưu cho cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới."

  • "Some believe that technology holds the ultimate solution to climate change."

    "Một số người tin rằng công nghệ nắm giữ giải pháp tối ưu cho biến đổi khí hậu."

  • "There is no ultimate solution to all of life's problems; we must learn to adapt."

    "Không có giải pháp tối ưu cho mọi vấn đề trong cuộc sống; chúng ta phải học cách thích nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ultimately cuối cùng, rốt cuộc
Noun ultimatum tối hậu thư
Verb solve giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun solubility tính hòa tan
Adjective soluble hòa tan được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimatus
English
ultimate
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultimatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'ultimare', có nghĩa là 'đến cuối cùng' hoặc 'là cuối cùng'. Nó được dùng để chỉ điều gì đó ở điểm tận cùng, không còn gì vượt qua được hoặc xa hơn.

Nguồn gốc của 'solution'

Từ 'solution' có gốc từ tiếng Latin 'solutio', ban đầu mang nghĩa 'sự nới lỏng', 'sự tháo gỡ' hoặc 'sự hòa tan'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ 'sự giải quyết một vấn đề' hoặc 'một giải pháp' cho một tình huống khó khăn.

Ý nghĩa kết hợp: 'ultimate solution'

Khi hai từ 'ultimate' và 'solution' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ 'ultimate solution', mang ý nghĩa 'giải pháp tối hậu', 'giải pháp cuối cùng và triệt để nhất'. Nó thường được dùng để chỉ một câu trả lời dứt khoát hoặc một cách giải quyết toàn diện cho một vấn đề phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng giải pháp được đề xuất là tốt nhất có thể, hoặc là giải pháp duy nhất có thể giải quyết triệt để vấn đề. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'best solution' (giải pháp tốt nhất), cho thấy rằng không còn giải pháp nào tốt hơn hoặc cần thiết hơn nữa. Đôi khi, nó có thể mang một chút ý nghĩa cường điệu, vì hiếm khi có một giải pháp thực sự 'ultimate' cho mọi vấn đề.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó ám chỉ đối tượng mà giải pháp hướng đến: 'the ultimate solution to the problem'. Khi sử dụng 'for', nó ám chỉ mục đích hoặc vấn đề mà giải pháp giải quyết: 'the ultimate solution for world hunger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ultimate solution
  • The the ultimate solution
    (giải pháp tối ưu/cuối cùng)
  • A comprehensive a comprehensive ultimate solution
    (một giải pháp tối hậu toàn diện)
  • An effective an effective ultimate solution
    (một giải pháp tối hậu hiệu quả)
  • A perfect a perfect ultimate solution
    (một giải pháp tối hậu hoàn hảo)
Động từ + ultimate solution
  • Find find the ultimate solution
    (tìm ra giải pháp tối hậu)
  • Propose propose an ultimate solution
    (đề xuất một giải pháp tối hậu)
  • Seek seek an ultimate solution
    (tìm kiếm một giải pháp tối hậu)
  • Implement implement the ultimate solution
    (thực hiện giải pháp tối hậu)
ultimate solution + Giới từ
  • to the ultimate solution to the problem
    (giải pháp tối hậu cho vấn đề)
  • for the ultimate solution for peace
    (giải pháp tối hậu cho hòa bình)

Idioms

  • the ultimate solution to a problem

    giải pháp tối hậu cho một vấn đề

    "Many believe that education is the ultimate solution to poverty."

    (Nhiều người tin rằng giáo dục là giải pháp tối hậu cho nạn đói nghèo.)

  • seek the ultimate solution

    tìm kiếm giải pháp cuối cùng/tối ưu

    "Scientists are seeking the ultimate solution to climate change."

    (Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp cuối cùng cho biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate solution

Noun Phrase
Lật mặt

Giải pháp cuối cùng, giải pháp tối ưu, hoặc giải pháp hiệu quả nhất cho một vấn đề, thường ngụ ý một câu trả lời dứt khoát hoặc cuối cùng.

"Nuclear fusion is often touted as the ultimate solution to the world's energy crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented the ultimate solution sooner, we would have avoided these critical issues.
Nếu chúng ta đã triển khai giải pháp tối ưu sớm hơn, chúng ta đã tránh được những vấn đề nghiêm trọng này.
Phủ định
If they hadn't sought the ultimate solution, they might not have succeeded in resolving the crisis.
Nếu họ không tìm kiếm giải pháp tối ưu, có lẽ họ đã không thành công trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would we have found a better solution if we had considered all the options?
Liệu chúng ta có tìm được một giải pháp tốt hơn nếu chúng ta đã xem xét tất cả các lựa chọn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply the ultimate solution, the problem disappears.
Nếu bạn áp dụng giải pháp tối ưu, vấn đề sẽ biến mất.
Phủ định
When there is no ultimate solution, the problem doesn't resolve itself.
Khi không có giải pháp tối ưu, vấn đề sẽ không tự giải quyết.
Nghi vấn
If you use this solution, does it guarantee the ultimate resolution?
Nếu bạn sử dụng giải pháp này, nó có đảm bảo giải quyết triệt để không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have found the ultimate solution to the energy crisis.
Các nhà khoa học đã tìm ra giải pháp tối ưu cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
Phủ định
We haven't discovered the ultimate solution to world hunger yet.
Chúng ta vẫn chưa khám phá ra giải pháp cuối cùng cho nạn đói trên thế giới.
Nghi vấn
Has the company implemented the ultimate solution to its financial problems?
Công ty đã triển khai giải pháp cuối cùng cho các vấn đề tài chính của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate solution".

Giải pháp Cuối cùng (The Final Solution)

Cụm từ 'The Final Solution' (Giải pháp Cuối cùng) có một lịch sử đen tối và bi thảm. Nó được Đức Quốc xã sử dụng để chỉ kế hoạch diệt chủng người Do Thái trong Thế chiến thứ hai (Holocaust). Vì vậy, khi sử dụng 'ultimate solution', cần hết sức cẩn trọng và nhận thức được sắc thái lịch sử tiêu cực mà nó có thể gợi lên, đặc biệt là trong các ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc nhạy cảm.

Khao khát giải pháp hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, con người thường có xu hướng tìm kiếm 'ultimate solution' – một giải pháp duy nhất, toàn diện và triệt để có thể giải quyết mọi vấn đề phức tạp. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng tìm ra câu trả lời dứt khoát, mặc dù đôi khi nó có thể dẫn đến sự đơn giản hóa quá mức hoặc bỏ qua các sắc thái của vấn đề.