concrete thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật thể vật lý, hữu hình, trái ngược với một khái niệm trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law focused on concrete things like infrastructure improvements rather than abstract social changes."
"Luật mới tập trung vào những thứ cụ thể như cải thiện cơ sở hạ tầng hơn là những thay đổi xã hội trừu tượng."
-
"Love is an abstract concept, while a house is a concrete thing."
"Tình yêu là một khái niệm trừu tượng, trong khi một ngôi nhà là một thứ cụ thể."
-
"It's easier to understand concrete things than abstract theories."
"Dễ dàng hiểu những thứ cụ thể hơn là các lý thuyết trừu tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'concrete thing' nhấn mạnh tính hữu hình và thực tế của một đối tượng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm không thể sờ thấy hay nhìn thấy được. Nó là một cụm từ mang tính tổng quát, không chỉ một loại vật chất cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a specific concrete thing (một vật thể cụ thể và riêng biệt)
-
a tangible concrete thing (một vật thể hữu hình, có thể sờ thấy)
-
a real concrete thing (một vật thể có thật, tồn tại trong thực tế)
-
describe a concrete thing (miêu tả một vật thể cụ thể)
-
refer to a concrete thing (đề cập đến/ám chỉ một vật thể cụ thể)
-
focus on a concrete thing (tập trung vào một vật thể cụ thể)
Idioms
-
get down to brass tacks
Đi vào vấn đề chính, bàn đến những chi tiết thực tế và quan trọng nhất (những 'vật thể cụ thể' của cuộc thảo luận).
"We've discussed general ideas for too long. It's time to get down to brass tacks and plan the budget."
(Chúng ta đã thảo luận ý tưởng chung quá lâu rồi. Đã đến lúc đi vào vấn đề chính và lên kế hoạch ngân sách.)
-
the nuts and bolts
Những chi tiết cơ bản, thực tế và cốt lõi của một vấn đề hoặc một hệ thống.
"He understands the nuts and bolts of how the engine works, not just the theory."
(Anh ấy hiểu những chi tiết cốt lõi về cách động cơ hoạt động, chứ không chỉ là lý thuyết suông.)
-
a bird in the hand is worth two in the bush
Thà bằng lòng với một thứ chắc chắn, hữu hình ('concrete thing') mình đang có còn hơn là mạo hiểm để theo đuổi những thứ tốt hơn nhưng không chắc chắn.
"I was offered a new job with a higher potential salary, but I declined. A bird in the hand is worth two in the bush."
(Tôi được mời một công việc mới với mức lương tiềm năng cao hơn, nhưng tôi đã từ chối. Thà chắc còn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concrete thing
Danh từMột vật thể vật lý, hữu hình, trái ngược với một khái niệm trừu tượng.
"The new law focused on concrete things like infrastructure improvements rather than abstract social changes."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to draw a concrete building. |
Cô ấy sẽ vẽ một tòa nhà bê tông. |
| Phủ định | They are not going to use concrete for the foundation. |
Họ sẽ không sử dụng bê tông cho nền móng. |
| Nghi vấn | Are you going to buy that concrete statue? |
Bạn có định mua bức tượng bê tông đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete thing".
