(Top Banner Ad)
concrete thing
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Triết học

concrete thing

Nghĩa tiếng Việt

vật thể hữu hình thứ cụ thể vật thể vật chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical object as opposed to an abstract concept.

Vietnamese Meaning

Một vật thể vật lý, hữu hình, trái ngược với một khái niệm trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law focused on concrete things like infrastructure improvements rather than abstract social changes."

    "Luật mới tập trung vào những thứ cụ thể như cải thiện cơ sở hạ tầng hơn là những thay đổi xã hội trừu tượng."

  • "Love is an abstract concept, while a house is a concrete thing."

    "Tình yêu là một khái niệm trừu tượng, trong khi một ngôi nhà là một thứ cụ thể."

  • "It's easier to understand concrete things than abstract theories."

    "Dễ dàng hiểu những thứ cụ thể hơn là các lý thuyết trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concrete cụ thể, hữu hình
Noun concrete bê tông
Noun concreteness tính cụ thể, tính hữu hình
Verb concretize / concretise cụ thể hóa
Adverb concretely một cách cụ thể

Synonyms

Antonyms

abstract concept (khái niệm trừu tượng)abstract idea (ý tưởng trừu tượng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concrescere ('com-' together + 'crescere' to grow)
Latin (past participle)
concretus ('grown together, condensed, hard')
Middle French
concret
Late Middle English
concrete (as an adjective meaning 'real, tangible')
Modern English
concrete thing (a specific, real object)

Từ 'Cùng Nhau Lớn Lên' đến Vật Thể Hữu Hình

Từ 'concrete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concrescere', có nghĩa là 'cùng nhau phát triển'. Ban đầu, nó mô tả những thứ kết tụ lại với nhau. Điều thú vị là ý nghĩa này áp dụng cho cả hai nghĩa của 'concrete' ngày nay: bê tông (cát, sỏi, xi măng 'lớn lên' cùng nhau để tạo thành một khối rắn chắc) và một ý tưởng hay vật thể 'cụ thể' (các chi tiết riêng lẻ kết hợp lại để tạo thành một thứ hữu hình, có thật, trái ngược với trừu tượng).

Triết Học và Ngôn Ngữ: Trừu Tượng vs. Cụ Thể

Trong triết học, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'abstract' (trừu tượng) và 'concrete' (cụ thể). Các khái niệm trừu tượng như 'tình yêu' hay 'công lý' không tồn tại ở một địa điểm hay thời gian cụ thể. Ngược lại, một 'concrete thing' như 'cái bàn' hay 'quả táo' là một vật thể riêng lẻ, có thật mà bạn có thể trải nghiệm bằng các giác quan. Sự phân biệt này đã đi từ triết học vào ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'concrete thing' nhấn mạnh tính hữu hình và thực tế của một đối tượng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm không thể sờ thấy hay nhìn thấy được. Nó là một cụm từ mang tính tổng quát, không chỉ một loại vật chất cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete thing
  • a specific concrete thing
    (một vật thể cụ thể và riêng biệt)
  • a tangible concrete thing
    (một vật thể hữu hình, có thể sờ thấy)
  • a real concrete thing
    (một vật thể có thật, tồn tại trong thực tế)
Verb + concrete thing
  • describe a concrete thing
    (miêu tả một vật thể cụ thể)
  • refer to a concrete thing
    (đề cập đến/ám chỉ một vật thể cụ thể)
  • focus on a concrete thing
    (tập trung vào một vật thể cụ thể)

Idioms

  • get down to brass tacks

    Đi vào vấn đề chính, bàn đến những chi tiết thực tế và quan trọng nhất (những 'vật thể cụ thể' của cuộc thảo luận).

    "We've discussed general ideas for too long. It's time to get down to brass tacks and plan the budget."

    (Chúng ta đã thảo luận ý tưởng chung quá lâu rồi. Đã đến lúc đi vào vấn đề chính và lên kế hoạch ngân sách.)

  • the nuts and bolts

    Những chi tiết cơ bản, thực tế và cốt lõi của một vấn đề hoặc một hệ thống.

    "He understands the nuts and bolts of how the engine works, not just the theory."

    (Anh ấy hiểu những chi tiết cốt lõi về cách động cơ hoạt động, chứ không chỉ là lý thuyết suông.)

  • a bird in the hand is worth two in the bush

    Thà bằng lòng với một thứ chắc chắn, hữu hình ('concrete thing') mình đang có còn hơn là mạo hiểm để theo đuổi những thứ tốt hơn nhưng không chắc chắn.

    "I was offered a new job with a higher potential salary, but I declined. A bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi được mời một công việc mới với mức lương tiềm năng cao hơn, nhưng tôi đã từ chối. Thà chắc còn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete thing

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể vật lý, hữu hình, trái ngược với một khái niệm trừu tượng.

"The new law focused on concrete things like infrastructure improvements rather than abstract social changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to draw a concrete building.
Cô ấy sẽ vẽ một tòa nhà bê tông.
Phủ định
They are not going to use concrete for the foundation.
Họ sẽ không sử dụng bê tông cho nền móng.
Nghi vấn
Are you going to buy that concrete statue?
Bạn có định mua bức tượng bê tông đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete thing".

Chủ Nghĩa Kinh Nghiệm và Khoa Học Phương Tây

Tư duy khoa học và triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Kinh nghiệm (Empiricism), rất coi trọng bằng chứng thực tế. Nguyên tắc cốt lõi là kiến thức phải đến từ sự quan sát và trải nghiệm với thế giới vật chất – tức là với các 'concrete things'. Một lý thuyết khoa học chỉ được chấp nhận khi có bằng chứng cụ thể, có thể đo lường và kiểm chứng để ủng hộ nó, thay vì chỉ dựa trên lập luận trừu tượng.

Tính Cụ Thể trong Giao Tiếp Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh ở phương Tây, giao tiếp thường được mong đợi là phải trực tiếp và cụ thể. Khi thảo luận về các dự án, mục tiêu hoặc vấn đề, người ta thường tập trung vào các 'concrete things' như số liệu, ngày tháng, kết quả có thể đo lường được (measurable outcomes) và các bước hành động cụ thể (concrete action steps). Việc nói chuyện một cách mơ hồ, trừu tượng có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không hiệu quả.