material object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical thing that can be touched and seen.
Vietnamese Meaning
Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist examined the material object under a microscope."
"Nhà khoa học đã kiểm tra vật thể vật chất dưới kính hiển vi."
-
"A table is a material object."
"Một cái bàn là một vật thể vật chất."
-
"The archaeologist discovered several material objects at the excavation site."
"Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một số vật thể vật chất tại địa điểm khai quật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | material | vật chất, hữu hình |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Noun | materialism | chủ nghĩa vật chất |
| Adjective | materialistic | theo chủ nghĩa vật chất |
| Noun | object | vật thể, đối tượng |
| Verb | object | phản đối |
| Noun | objection | sự phản đối |
| Adjective | objective | khách quan |
| Noun | objectivity | tính khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, triết học và kỹ thuật để chỉ các thực thể có khối lượng và chiếm không gian. Nó phân biệt với các khái niệm trừu tượng hoặc các thực thể phi vật chất (ví dụ: ý tưởng, cảm xúc, năng lượng). 'Material object' nhấn mạnh tính hữu hình và khả năng tương tác vật lý của đối tượng.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần, tính chất hoặc mối quan hệ của đối tượng vật chất với các đối tượng khác hoặc một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The object is made of steel' (Đối tượng được làm bằng thép).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical material object (vật thể vật lý)
-
tangible tangible material object (vật thể hữu hình)
-
valuable valuable material object (vật thể vật chất có giá trị)
-
personal personal material object (vật dụng cá nhân)
-
sacred sacred material object (vật thể linh thiêng)
-
acquire acquire material objects (thu thập các vật thể vật chất)
-
possess possess material objects (sở hữu các vật thể vật chất)
-
examine examine a material object (kiểm tra một vật thể vật chất)
-
create create material objects (tạo ra các vật thể vật chất)
-
destroy destroy material objects (phá hủy các vật thể vật chất)
Idioms
-
attachment to material objects
sự gắn bó với các vật chất/tài sản vật chất
"Many people develop a strong attachment to material objects that hold sentimental value."
(Nhiều người phát triển sự gắn bó sâu sắc với các vật chất mang giá trị tình cảm.)
-
beyond mere material objects
vượt ra ngoài những vật chất đơn thuần
"True happiness often lies beyond mere material objects and wealth."
(Hạnh phúc thực sự thường nằm ngoài những vật chất và của cải đơn thuần.)
-
focus on material objects
tập trung vào các vật chất/khía cạnh vật chất
"Modern society tends to focus on material objects rather than spiritual growth."
(Xã hội hiện đại có xu hướng tập trung vào các vật chất hơn là sự phát triển tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material object
Danh từMột vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.
"The scientist examined the material object under a microscope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material object".
