(Top Banner Ad)
material object
B2
Danh từ B2 Vật lý, Triết học, Khoa học

material object

UK: /məˈtɪəriəl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /məˈtɪriəl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể vật chất đối tượng vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical thing that can be touched and seen.

Vietnamese Meaning

Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist examined the material object under a microscope."

    "Nhà khoa học đã kiểm tra vật thể vật chất dưới kính hiển vi."

  • "A table is a material object."

    "Một cái bàn là một vật thể vật chất."

  • "The archaeologist discovered several material objects at the excavation site."

    "Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một số vật thể vật chất tại địa điểm khai quật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, hữu hình
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun materialism chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic theo chủ nghĩa vật chất
Noun object vật thể, đối tượng
Verb object phản đối
Noun objection sự phản đối
Adjective objective khách quan
Noun objectivity tính khách quan

Synonyms

Antonyms

abstract concept (khái niệm trừu tượng)immaterial object (vật thể phi vật chất)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
obiectus (from obicere)
Old French
materiel
Old French
object
English
material
English
object

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ, chất liệu thô' hoặc 'chất cơ bản'. Điều này làm nổi bật ý tưởng về các thành phần vật lý tạo nên một thứ gì đó, nhấn mạnh tính chất hữu hình của nó.

Nguồn gốc của 'Object'

Từ 'object' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obiectus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'obicere' (ném về phía trước, trình bày). Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được đặt ra trước mắt bạn, một thứ mà bạn có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc hướng tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, triết học và kỹ thuật để chỉ các thực thể có khối lượng và chiếm không gian. Nó phân biệt với các khái niệm trừu tượng hoặc các thực thể phi vật chất (ví dụ: ý tưởng, cảm xúc, năng lượng). 'Material object' nhấn mạnh tính hữu hình và khả năng tương tác vật lý của đối tượng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần, tính chất hoặc mối quan hệ của đối tượng vật chất với các đối tượng khác hoặc một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The object is made of steel' (Đối tượng được làm bằng thép).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material object
  • physical physical material object
    (vật thể vật lý)
  • tangible tangible material object
    (vật thể hữu hình)
  • valuable valuable material object
    (vật thể vật chất có giá trị)
  • personal personal material object
    (vật dụng cá nhân)
  • sacred sacred material object
    (vật thể linh thiêng)
Verb + material object
  • acquire acquire material objects
    (thu thập các vật thể vật chất)
  • possess possess material objects
    (sở hữu các vật thể vật chất)
  • examine examine a material object
    (kiểm tra một vật thể vật chất)
  • create create material objects
    (tạo ra các vật thể vật chất)
  • destroy destroy material objects
    (phá hủy các vật thể vật chất)

Idioms

  • attachment to material objects

    sự gắn bó với các vật chất/tài sản vật chất

    "Many people develop a strong attachment to material objects that hold sentimental value."

    (Nhiều người phát triển sự gắn bó sâu sắc với các vật chất mang giá trị tình cảm.)

  • beyond mere material objects

    vượt ra ngoài những vật chất đơn thuần

    "True happiness often lies beyond mere material objects and wealth."

    (Hạnh phúc thực sự thường nằm ngoài những vật chất và của cải đơn thuần.)

  • focus on material objects

    tập trung vào các vật chất/khía cạnh vật chất

    "Modern society tends to focus on material objects rather than spiritual growth."

    (Xã hội hiện đại có xu hướng tập trung vào các vật chất hơn là sự phát triển tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.

"The scientist examined the material object under a microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material object".

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự gắn bó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ gọi là chủ nghĩa tiêu dùng. Con người thường được khuyến khích mua và sở hữu nhiều vật chất (material objects) hơn, và đôi khi giá trị của một người được đo lường bằng những gì họ sở hữu. Điều này có thể dẫn đến sự gắn bó tình cảm hoặc tâm lý mạnh mẽ với đồ vật, coi chúng không chỉ là vật dụng mà còn là biểu tượng của địa vị, ký ức hoặc bản sắc.

Giá trị biểu tượng của đồ vật

Bên cạnh giá trị sử dụng hoặc kinh tế, nhiều vật thể vật chất còn mang giá trị biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, đồ gia truyền (heirlooms) như trang sức cũ, đồng hồ hay đồ nội thất có thể không còn giá trị vật chất cao nhưng lại mang ý nghĩa tình cảm và lịch sử to lớn, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đại diện cho di sản và ký ức gia đình.