(Top Banner Ad)
conditional discharge
C1
noun C1 Luật

conditional discharge

UK: /kənˈdɪʃənəl dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /kənˈdɪʃənəl dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

án treo có điều kiện phóng thích có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence where a person found guilty of an offence is released without any immediate punishment but is subject to conditions which, if broken, will result in a sentence being imposed.

Vietnamese Meaning

Một hình phạt mà người bị kết tội được trả tự do mà không phải chịu bất kỳ hình phạt ngay lập tức nào, nhưng phải tuân theo các điều kiện; nếu vi phạm các điều kiện này, người đó sẽ phải chịu một hình phạt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was granted a conditional discharge for 12 months."

    "Anh ta được hưởng án treo có điều kiện trong 12 tháng."

  • "The magistrate gave her a conditional discharge."

    "Thẩm phán đã cho cô ta hưởng án treo có điều kiện."

  • "A conditional discharge is recorded on a person's criminal record."

    "Án treo có điều kiện được ghi vào hồ sơ tiền án tiền sự của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conditional có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb to condition quy định, đặt điều kiện, điều hòa
Verb to discharge cho về, thả ra, giải trừ, hoàn thành (nghĩa vụ)
Noun discharge sự tha, sự giải trừ, sự xuất viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio (agreement, stipulation)
Late Latin
condicionalis (conditional)
Latin
discarricare (to unload)
Old French
deschargier (to unload, discharge)
Middle English
condiciounal / dischargen
Modern English
conditional discharge

Gánh Nặng Có Điều Kiện

Thuật ngữ 'conditional discharge' kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. 'Conditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condicio', nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'điều kiện'. 'Discharge' đến từ tiếng Pháp cổ 'deschargier', có nghĩa là 'dỡ bỏ một gánh nặng'. Vì vậy, 'conditional discharge' trong luật pháp có thể được hiểu một cách hình ảnh là 'việc dỡ bỏ gánh nặng hình phạt, với một thỏa thuận (điều kiện) kèm theo'.

Usage Note

Conditional discharge là một hình thức xử phạt không giam giữ. Nó cho phép bị cáo được thả tự do, nhưng đi kèm với những điều kiện nhất định mà họ phải tuân thủ trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu bị cáo vi phạm các điều kiện này, họ có thể bị đưa trở lại tòa án để nhận một bản án khác, có thể bao gồm cả việc phạt tù.

Prepositions

under

Thường được sử dụng với 'under': 'He was placed under conditional discharge'. 'Under' ở đây chỉ rõ trạng thái hoặc điều kiện mà người đó đang chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditional discharge
  • receive a conditional discharge
    (nhận lệnh tha có điều kiện)
  • get a conditional discharge
    (được hưởng lệnh tha có điều kiện)
  • be given a conditional discharge
    (được cho hưởng lệnh tha có điều kiện)
  • be sentenced to a conditional discharge
    (bị kết án tha có điều kiện)
Adjective + conditional discharge
  • a 12-month conditional discharge
    (lệnh tha có điều kiện trong 12 tháng)
  • a two-year conditional discharge
    (lệnh tha có điều kiện trong hai năm)
  • an absolute and conditional discharge
    (sự tha bổng tuyệt đối và có điều kiện)
Noun + conditional discharge
  • breach of a conditional discharge
    (sự vi phạm lệnh tha có điều kiện)
  • the terms of the conditional discharge
    (các điều khoản của lệnh tha có điều kiện)

Idioms

  • to get/be given a conditional discharge

    Một cụm từ pháp lý cố định có nghĩa là nhận một bản án mà người phạm tội được thả tự do với điều kiện không tái phạm trong một thời gian nhất định. Nếu tái phạm, họ sẽ bị xét xử lại cho cả tội cũ và tội mới.

    "For his first minor offense, the judge gave him a conditional discharge for 18 months."

    (Đối với lần phạm tội nhỏ đầu tiên, thẩm phán đã cho anh ta hưởng lệnh tha có điều kiện trong 18 tháng.)

  • breach of a conditional discharge

    Hành động vi phạm các điều kiện của lệnh tha, thường là bằng cách phạm một tội khác trong thời gian thử thách.

    "He was arrested again and charged with breach of a conditional discharge."

    (Anh ta bị bắt lại và bị buộc tội vi phạm lệnh tha có điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional discharge

noun
Lật mặt

Một hình phạt mà người bị kết tội được trả tự do mà không phải chịu bất kỳ hình phạt ngay lập tức nào, nhưng phải tuân theo các điều kiện; nếu vi phạm các điều kiện này, người đó sẽ phải chịu một hình phạt khác.

"He was granted a conditional discharge for 12 months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional discharge".

Cơ Hội Thứ Hai, Không Phải Vô Tội

Trong hệ thống luật pháp của các nước như Anh, Canada, Úc, 'conditional discharge' không có nghĩa là người đó vô tội. Tòa án đã xác định họ có tội, nhưng thay vì trừng phạt ngay lập tức (như phạt tù hoặc phạt tiền), tòa cho họ một 'cơ hội thứ hai'. Người đó sẽ có tiền án trong thời gian lệnh có hiệu lực, và nếu họ giữ gìn không phạm pháp, tiền án đó có thể được xóa sau khi hết hạn.

Triết Lý Phục Hồi Nhân Phẩm

Hình thức này phản ánh một triết lý tư pháp tập trung vào việc phục hồi nhân phẩm hơn là trừng phạt, đặc biệt đối với người phạm tội lần đầu hoặc các tội nhẹ. Mục đích là để răn đe, đồng thời khuyến khích người phạm tội sửa đổi hành vi và tái hòa nhập cộng đồng mà không phải chịu những hậu quả nặng nề của một bản án thông thường.