(Top Banner Ad)
condo
B1
danh từ B1 Bất động sản

condo

UK: /ˈkɒndəʊ/ • US: /ˈkɑːndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ chung cư nhà chung cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condominium; a building or complex of buildings containing a number of individually owned apartments or houses.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ chung cư; một tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa một số căn hộ hoặc nhà ở thuộc sở hữu cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a condo in downtown Chicago."

    "Cô ấy đã mua một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố Chicago."

  • "The condo has a beautiful view of the ocean."

    "Căn hộ chung cư có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

  • "They are selling their condo because they need more space."

    "Họ đang bán căn hộ chung cư của họ vì họ cần thêm không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condo căn hộ chung cư (dạng viết tắt, thông dụng)
Noun condominium căn hộ chung cư (dạng đầy đủ, trang trọng); quyền đồng sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condominium (từ con- 'cùng nhau' + dominium 'quyền sở hữu')
English (thế kỷ 18)
condominium (dùng trong chính trị, chỉ quyền đồng cai trị một lãnh thổ)
English (thập niên 1960)
condo (từ viết tắt trở nên phổ biến ở Bắc Mỹ)

Từ 'Cai Trị Chung' đến 'Chung Cư'

Từ 'condominium' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'con-' (cùng nhau) và 'dominium' (quyền sở hữu). Ban đầu, nó không dùng để chỉ nhà ở mà để chỉ một lãnh thổ được hai hay nhiều quốc gia cùng nhau cai trị. Mãi về sau, ý nghĩa 'cùng nhau sở hữu' này mới được áp dụng cho các tòa nhà, nơi nhiều người cùng sở hữu không gian chung.

Sự ra đời của 'Condo'

Vào giữa thế kỷ 20, khi các thành phố ở Mỹ phát triển, mô hình căn hộ mà mỗi người sở hữu một đơn vị riêng và chia sẻ không gian chung trở nên thịnh hành. Từ 'condominium' khá dài và trang trọng, nên mọi người bắt đầu gọi tắt là 'condo' cho tiện lợi. Từ lóng này nhanh chóng trở thành từ vựng phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Từ 'condo' là viết tắt của 'condominium'. Nó thường được sử dụng để chỉ một căn hộ thuộc sở hữu riêng lẻ trong một tòa nhà hoặc khu phức hợp mà ở đó, các khu vực chung như hành lang, thang máy, hồ bơi, phòng tập thể dục,... được sở hữu và quản lý chung bởi tất cả các chủ sở hữu căn hộ. Khác với 'apartment' (căn hộ), 'condo' thuộc sở hữu của người ở, còn 'apartment' thường là đi thuê.

Prepositions

in at near

'in' dùng khi chỉ vị trí bên trong căn hộ (in the condo). 'at' dùng khi chỉ địa chỉ cụ thể (at the condo complex). 'near' dùng khi chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó (near the condo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condo
  • luxury condo
    (căn hộ chung cư cao cấp)
  • high-rise condo
    (căn hộ ở tòa nhà cao tầng)
  • beachfront condo
    (căn hộ ven biển)
  • downtown condo
    (căn hộ ở trung tâm thành phố)
Verb + condo
  • live in a condo
    (sống trong một căn hộ chung cư)
  • buy a condo
    (mua một căn hộ chung cư)
  • rent a condo
    (thuê một căn hộ chung cư)
  • flip a condo
    (mua đi bán lại căn hộ để kiếm lời)
condo + Noun
  • fees condo fees
    (phí quản lý chung cư)
  • building condo building
    (tòa nhà chung cư)
  • owner condo owner
    (chủ sở hữu căn hộ chung cư)
  • market condo market
    (thị trường căn hộ chung cư)

Idioms

  • the condo life

    Lối sống ở chung cư, thường gắn với sự tiện lợi, ít phải bảo trì và có các tiện ích chung.

    "She loves the condo life because she has access to a gym and pool without having to maintain them herself."

    (Cô ấy yêu thích cuộc sống ở chung cư vì có thể sử dụng phòng gym và hồ bơi mà không cần tự mình bảo trì chúng.)

  • condo canyon

    Một khu vực trong thành phố có mật độ rất cao các tòa nhà chung cư cao tầng, trông như một hẻm núi nhân tạo.

    "The waterfront area has transformed into a condo canyon, blocking the view for many older buildings."

    (Khu vực bờ sông đã biến thành một 'hẻm núi chung cư', che khuất tầm nhìn của nhiều tòa nhà cũ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condo

danh từ
Lật mặt

Một căn hộ chung cư; một tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa một số căn hộ hoặc nhà ở thuộc sở hữu cá nhân.

"She bought a condo in downtown Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives comfortably in her new condo.
Cô ấy sống thoải mái trong căn hộ mới của mình.
Phủ định
They don't live permanently in the condo; it's their vacation home.
Họ không sống cố định trong căn hộ; đó là ngôi nhà nghỉ mát của họ.
Nghi vấn
Do they often stay at their condo by the beach?
Họ có thường xuyên ở lại căn hộ của họ bên bãi biển không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dream is simple: to own a condo overlooking the ocean.
Ước mơ của tôi rất đơn giản: sở hữu một căn hộ chung cư nhìn ra biển.
Phủ định
The city council had one major concern: not enough affordable condos for young families.
Hội đồng thành phố có một mối quan tâm lớn: không đủ căn hộ chung cư giá cả phải chăng cho các gia đình trẻ.
Nghi vấn
Is it worth it?: Buying a condo in this market requires careful consideration.
Liệu nó có đáng không?: Việc mua một căn hộ chung cư trên thị trường này đòi hỏi phải xem xét cẩn thận.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were buying a condo in Miami last year.
Họ đã mua một căn hộ chung cư ở Miami năm ngoái.
Phủ định
She wasn't renting a condo while she was studying abroad.
Cô ấy đã không thuê một căn hộ chung cư trong khi cô ấy đang du học.
Nghi vấn
Were you living in a condo when I met you?
Bạn đã sống trong một căn hộ chung cư khi tôi gặp bạn phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living in that condo for five years before they decided to move.
Họ đã sống trong căn hộ đó được năm năm trước khi quyết định chuyển đi.
Phủ định
She hadn't been considering buying a condo until her friend mentioned it.
Cô ấy đã không cân nhắc việc mua một căn hộ cho đến khi bạn cô ấy đề cập đến nó.
Nghi vấn
Had you been renting your condo out while you were traveling abroad?
Bạn đã cho thuê căn hộ của bạn trong khi bạn đi du lịch nước ngoài à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I owned a condo with a view of the ocean.
Tôi ước tôi sở hữu một căn hộ chung cư có tầm nhìn ra biển.
Phủ định
If only I hadn't sold my condo back in 2010.
Giá mà tôi đã không bán căn hộ chung cư của mình vào năm 2010.
Nghi vấn
Do you wish you could afford a condo downtown?
Bạn có ước bạn có thể mua được một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condo".

Sở Hữu Riêng Tư và Sở Hữu Chung

Ở các nước phương Tây, mua 'condo' khác với mua nhà riêng. Người mua sở hữu không gian bên trong căn hộ của mình (gọi là 'unit' hoặc 'airspace'), nhưng đồng thời cũng là đồng sở hữu các khu vực chung (hành lang, thang máy, bể bơi, mái nhà...). Mọi người phải đóng một khoản phí hàng tháng (condo fees) cho việc bảo trì các khu vực chung này và tuân theo quy định của Ban Quản trị Chung cư (Condo Board/HOA).

Biểu Tượng của Lối Sống Đô Thị

Condo thường gắn liền với lối sống đô thị hiện đại. Nó phổ biến với những người trẻ chuyên nghiệp muốn sống gần nơi làm việc, và cả những người lớn tuổi muốn 'thu nhỏ' không gian sống (downsizing) để tận hưởng sự tiện nghi và an ninh. Nó đối lập với 'giấc mơ ngoại ô' truyền thống là sở hữu một ngôi nhà có sân vườn.